(Top Banner Ad)
hotly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

hotly

UK: /ˈhɒtli/ • US: /ˈhɑːtli/

Nghĩa tiếng Việt

gay gắt kịch liệt mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a passionate, intense, or angry manner; with great enthusiasm or vehemence.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy đam mê, mãnh liệt hoặc tức giận; với sự nhiệt tình hoặc sự quyết liệt lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was hotly debated in the parliament."

    "Đề xuất đã được tranh luận gay gắt trong quốc hội."

  • "The decision was hotly contested by the opposition."

    "Quyết định đã bị phe đối lập phản đối gay gắt."

  • "He hotly denied the allegations."

    "Anh ta kịch liệt phủ nhận những cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hot nóng
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng
Adverb heatedly một cách sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

OE
hāt
OE
hātly
EN
hotly

Nguồn Gốc của 'Hotly'

Từ 'hotly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāt', có nghĩa là 'nóng'. Sau đó, nó phát triển thành 'hātly', và cuối cùng thành 'hotly' như chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện một cách mạnh mẽ và nhiệt tình, giống như sức nóng vậy!

Usage Note

Từ "hotly" thường được sử dụng để mô tả tranh luận, phản đối, hoặc bảo vệ một ý kiến nào đó một cách gay gắt. Nó nhấn mạnh mức độ cảm xúc và sự quyết tâm trong hành động. So với các trạng từ như "strongly" (mạnh mẽ) hay "passionately" (đầy đam mê), "hotly" mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến sự tức giận hoặc sự đối đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hotly
  • deny deny hotly
    (phủ nhận một cách gay gắt)
  • reject reject hotly
    (bác bỏ một cách quyết liệt)
  • contest contest hotly
    (tranh cãi gay gắt)
Adverb + hotly
  • debated hotly debated
    (được tranh luận sôi nổi)
  • disputed hotly disputed
    (bị tranh chấp gay gắt)

Idioms

  • hotly pursued

    bị theo đuổi ráo riết

    "The treasure was hotly pursued by several groups of adventurers."

    (Kho báu bị nhiều nhóm nhà thám hiểm theo đuổi ráo riết.)

  • hotly contested

    bị tranh giành quyết liệt

    "The election was hotly contested by both candidates."

    (Cuộc bầu cử bị cả hai ứng cử viên tranh giành quyết liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đầy đam mê, mãnh liệt hoặc tức giận; với sự nhiệt tình hoặc sự quyết liệt lớn.

"The proposal was hotly debated in the parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate continued hotly as the night wore on, even though most of the audience had already left.
Cuộc tranh luận tiếp tục gay gắt khi đêm xuống, mặc dù hầu hết khán giả đã rời đi.
Phủ định
He didn't hotly deny the accusations when the reporter asked, which made everyone suspicious.
Anh ấy đã không phủ nhận gay gắt những lời buộc tội khi phóng viên hỏi, điều này khiến mọi người nghi ngờ.
Nghi vấn
Did she hotly defend her research when challenged at the conference, even though the data was questionable?
Cô ấy có bảo vệ gay gắt nghiên cứu của mình khi bị thách thức tại hội nghị không, mặc dù dữ liệu có vấn đề?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hotly debated the terms of the agreement.
Họ tranh cãi gay gắt về các điều khoản của thỏa thuận.
Phủ định
We did not hotly pursue the acquisition of that company.
Chúng tôi đã không theo đuổi quyết liệt việc mua lại công ty đó.
Nghi vấn
Did she hotly deny the allegations?
Cô ấy có phủ nhận gay gắt những cáo buộc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proposal was hotly debated.
Đề xuất đã được tranh luận gay gắt.
Phủ định
They didn't hotly deny the rumors.
Họ không phủ nhận gay gắt những tin đồn.
Nghi vấn
Was the decision hotly contested?
Quyết định có bị tranh cãi gay gắt không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers are hotly debating the evidence in the courtroom.
Các luật sư đang tranh cãi gay gắt về bằng chứng trong phòng xử án.
Phủ định
The protesters are not hotly contesting the election results anymore.
Những người biểu tình không còn tranh chấp gay gắt kết quả bầu cử nữa.
Nghi vấn
Is the media hotly covering the scandal as it unfolds?
Truyền thông có đang đưa tin rầm rộ về vụ bê bối khi nó diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotly".

Tranh Luận Nảy Lửa

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc tranh luận 'nóng' (hotly debated) thường được coi là dấu hiệu của một xã hội cởi mở và dân chủ, nơi mọi người tự do bày tỏ quan điểm của mình, mặc dù đôi khi có thể dẫn đến xung đột.