hot pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần soóc cực ngắn, bó sát, thường được phụ nữ mặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore hot pants to the disco."
"Cô ấy mặc quần hot pants đến vũ trường."
-
"Hot pants were a popular fashion trend in the 1970s."
"Quần hot pants là một xu hướng thời trang phổ biến vào những năm 1970."
-
"Many celebrities have been seen wearing hot pants."
"Nhiều người nổi tiếng đã được nhìn thấy mặc quần hot pants."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hot pants là một loại quần soóc ngắn táo bạo, thường làm bằng chất liệu như denim, da hoặc các loại vải tổng hợp. Chúng phổ biến vào những năm 1970 và vẫn thỉnh thoảng xuất hiện trong thời trang hiện đại. Sắc thái nghĩa của 'hot' ở đây nhấn mạnh tính gợi cảm và thời trang của loại quần này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight hot pants (quần hot pants bó sát)
-
denim denim hot pants (quần hot pants vải bò/denim)
-
short short hot pants (quần hot pants rất ngắn)
-
stylish stylish hot pants (quần hot pants sành điệu)
-
revealing revealing hot pants (quần hot pants hở hang/gợi cảm)
-
wear wear hot pants (mặc quần hot pants)
-
put on put on hot pants (mặc quần hot pants vào)
-
flaunt flaunt one's hot pants (khoe quần hot pants (hoặc khoe chân khi mặc quần))
-
pair with pair hot pants with a top (phối quần hot pants với áo)
-
in in hot pants (mặc quần hot pants)
-
a pair of a pair of hot pants (một chiếc quần hot pants)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot pants
Danh từQuần soóc cực ngắn, bó sát, thường được phụ nữ mặc.
"She wore hot pants to the disco."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore hot pants to the disco. |
Cô ấy mặc quần soóc siêu ngắn đến vũ trường. |
| Phủ định | Hot pants are not appropriate for a business meeting. |
Quần soóc siêu ngắn không phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh. |
| Nghi vấn | Are hot pants still in fashion? |
Quần soóc siêu ngắn còn hợp thời trang không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hot pants are no longer as fashionable as they used to be. |
Quần short siêu ngắn không còn thịnh hành như trước đây. |
| Phủ định | Hot pants are not suitable for formal occasions. |
Quần short siêu ngắn không phù hợp cho những dịp trang trọng. |
| Nghi vấn | Are hot pants still considered appropriate office attire in some companies? |
Quần short siêu ngắn có còn được coi là trang phục công sở phù hợp ở một số công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pants".
