(Top Banner Ad)
hot pants
B1
Danh từ B1 Thời trang

hot pants

UK: /ˈhɒt pænts/ • US: /ˈhɑːt pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc siêu ngắn quần hot pants
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very short, tight-fitting shorts, typically worn by women.

Vietnamese Meaning

Quần soóc cực ngắn, bó sát, thường được phụ nữ mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore hot pants to the disco."

    "Cô ấy mặc quần hot pants đến vũ trường."

  • "Hot pants were a popular fashion trend in the 1970s."

    "Quần hot pants là một xu hướng thời trang phổ biến vào những năm 1970."

  • "Many celebrities have been seen wearing hot pants."

    "Nhiều người nổi tiếng đã được nhìn thấy mặc quần hot pants."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāt
Italian
Pantalone
English
hot pants

Nguồn gốc 'Hot pants'

'Hot pants' là một thuật ngữ xuất hiện vào cuối những năm 1960 để chỉ những chiếc quần đùi rất ngắn, thường được làm từ các loại vải sang trọng hơn vải denim truyền thống. Chúng nhanh chóng trở thành một biểu tượng thời trang nổi bật vào đầu những năm 1970, tượng trưng cho sự trẻ trung, tự do và phá cách so với các quy chuẩn thời trang cũ.

Usage Note

Hot pants là một loại quần soóc ngắn táo bạo, thường làm bằng chất liệu như denim, da hoặc các loại vải tổng hợp. Chúng phổ biến vào những năm 1970 và vẫn thỉnh thoảng xuất hiện trong thời trang hiện đại. Sắc thái nghĩa của 'hot' ở đây nhấn mạnh tính gợi cảm và thời trang của loại quần này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot pants
  • tight tight hot pants
    (quần hot pants bó sát)
  • denim denim hot pants
    (quần hot pants vải bò/denim)
  • short short hot pants
    (quần hot pants rất ngắn)
  • stylish stylish hot pants
    (quần hot pants sành điệu)
  • revealing revealing hot pants
    (quần hot pants hở hang/gợi cảm)
Verb + hot pants
  • wear wear hot pants
    (mặc quần hot pants)
  • put on put on hot pants
    (mặc quần hot pants vào)
  • flaunt flaunt one's hot pants
    (khoe quần hot pants (hoặc khoe chân khi mặc quần))
  • pair with pair hot pants with a top
    (phối quần hot pants với áo)
Prepositional Phrases
  • in in hot pants
    (mặc quần hot pants)
  • a pair of a pair of hot pants
    (một chiếc quần hot pants)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot pants

Danh từ
Lật mặt

Quần soóc cực ngắn, bó sát, thường được phụ nữ mặc.

"She wore hot pants to the disco."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore hot pants to the disco.
Cô ấy mặc quần soóc siêu ngắn đến vũ trường.
Phủ định
Hot pants are not appropriate for a business meeting.
Quần soóc siêu ngắn không phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh.
Nghi vấn
Are hot pants still in fashion?
Quần soóc siêu ngắn còn hợp thời trang không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hot pants are no longer as fashionable as they used to be.
Quần short siêu ngắn không còn thịnh hành như trước đây.
Phủ định
Hot pants are not suitable for formal occasions.
Quần short siêu ngắn không phù hợp cho những dịp trang trọng.
Nghi vấn
Are hot pants still considered appropriate office attire in some companies?
Quần short siêu ngắn có còn được coi là trang phục công sở phù hợp ở một số công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pants".

Biểu tượng thời trang thập niên 70

Quần 'hot pants' bùng nổ thành một xu hướng thời trang lớn vào đầu những năm 1970, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Chúng tượng trưng cho sự tự tin, táo bạo và tinh thần giải phóng của phụ nữ, thoát ly khỏi những kiểu trang phục truyền thống và bảo thủ hơn.

Trang phục biểu diễn và đồng phục

Ngoài là một item thời trang thường ngày, 'hot pants' cũng thường được sử dụng làm một phần của đồng phục cho các đội cổ vũ (cheerleaders), vũ công hoặc nghệ sĩ biểu diễn. Thiết kế ngắn gọn của chúng giúp người mặc dễ dàng di chuyển và thể hiện sự năng động.