(Top Banner Ad)
short shorts
A2
Danh từ A2 Thời trang

short shorts

UK: /ˈʃɔːt ʃɔːts/ • US: /ˈʃɔːrt ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc ngắn quần đùi ngắn quần soóc siêu ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very short shorts, typically worn by women or girls.

Vietnamese Meaning

Quần soóc rất ngắn, thường được phụ nữ hoặc bé gái mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore short shorts and a tank top to the beach."

    "Cô ấy mặc quần soóc ngắn và áo ba lỗ đi biển."

  • "Short shorts are popular in the summer."

    "Quần soóc ngắn rất phổ biến vào mùa hè."

  • "Some schools have banned short shorts because they are considered inappropriate."

    "Một số trường học đã cấm quần soóc ngắn vì chúng bị coi là không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn ngủi; tính chất ngắn
Noun shorts quần soóc, quần đùi (trang phục)
Verb shorten rút ngắn; làm cho ngắn lại
Adverb shortly chẳng bao lâu nữa; tóm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker- (to cut)
Proto-Germanic
*skurtaz (short)
Old English
sceort (short)
Middle English
short (short)
Modern English
short (adj.)
Modern English
shorts (n. from 'short trousers')
Modern English
short shorts (compound)

Nguồn gốc của 'short' và 'shorts'

Từ 'short' (ngắn) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Ban đầu nó chỉ mô tả kích thước ngắn ngủi. Vào cuối thế kỷ 19, từ 'shorts' xuất hiện như một cách gọi tắt của 'short trousers' (quần dài ngắn hơn), dùng để chỉ loại quần chỉ dài đến đầu gối hoặc đùi, thường mặc trong thể thao hoặc vào mùa hè. Đến đầu thế kỷ 21, để nhấn mạnh độ ngắn của loại quần này, người ta đã tạo ra cụm từ 'short shorts' để chỉ những chiếc quần cực ngắn, thường chỉ che được một phần rất nhỏ của đùi hoặc thậm chí ngắn hơn.

Usage Note

Cụm từ 'short shorts' nhấn mạnh độ ngắn của quần soóc. Khác với 'shorts' đơn thuần, 'short shorts' gợi ý đến một phong cách thời trang có phần gợi cảm hoặc trẻ trung hơn. Thường dùng để chỉ quần soóc có độ dài rất ngắn, hở nhiều phần chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short shorts
  • tiny tiny short shorts
    (quần soóc siêu ngắn)
  • denim denim short shorts
    (quần soóc jean ngắn)
  • tight tight short shorts
    (quần soóc bó sát)
  • ripped ripped short shorts
    (quần soóc rách)
Verb + short shorts
  • wear wear short shorts
    (mặc quần soóc)
  • flaunt flaunt short shorts
    (khoe quần soóc (thường để thu hút sự chú ý))
  • rock rock short shorts
    (mặc quần soóc trông rất phong cách/tự tin)
Preposition + short shorts
  • in in short shorts
    (mặc quần soóc (diễn tả trạng thái đang mặc))
  • with with short shorts
    (với quần soóc (kết hợp với))

Idioms

  • rocking short shorts

    mặc quần soóc trông rất phong cách/tự tin

    "She was rocking short shorts and a crop top at the festival."

    (Cô ấy mặc quần soóc và áo croptop trông rất sành điệu tại lễ hội.)

  • flaunt one's short shorts

    khoe quần soóc của mình (thường với ý thu hút sự chú ý)

    "He wasn't afraid to flaunt his new short shorts at the beach."

    (Anh ấy không ngại khoe chiếc quần soóc mới của mình ở bãi biển.)

  • in short shorts

    mặc quần soóc (diễn tả trạng thái đang mặc)

    "It was so hot, everyone was in short shorts and tank tops."

    (Trời nóng quá, ai cũng mặc quần soóc và áo ba lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short shorts

Danh từ
Lật mặt

Quần soóc rất ngắn, thường được phụ nữ hoặc bé gái mặc.

"She wore short shorts and a tank top to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short shorts".

Biểu tượng thời trang và sự tự do

Quần soóc siêu ngắn (short shorts) đã trở thành một biểu tượng thời trang, đặc biệt phổ biến vào mùa hè và trong các hoạt động giải trí. Chúng thường gắn liền với giới trẻ, sự năng động, tự tin và đôi khi là sự thách thức các quy tắc trang phục truyền thống. Mặc dù được nhiều người yêu thích, loại trang phục này cũng có thể gây tranh cãi ở một số bối cảnh hoặc nền văn hóa nhất định, nơi chúng có thể bị coi là quá hở hang hoặc không phù hợp.

Xu hướng từ thể thao đến đường phố

Ban đầu, quần soóc (shorts) chủ yếu được sử dụng trong thể thao hoặc làm trang phục ở nhà vì sự thoải mái. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ, chúng đã dần được chấp nhận rộng rãi hơn trong thời trang hàng ngày. 'Short shorts' đặc biệt trở nên thịnh hành như một xu hướng thời trang đường phố và lễ hội, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về trang phục và sự thoải mái cá nhân trong xã hội phương Tây.