short shorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần soóc rất ngắn, thường được phụ nữ hoặc bé gái mặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore short shorts and a tank top to the beach."
"Cô ấy mặc quần soóc ngắn và áo ba lỗ đi biển."
-
"Short shorts are popular in the summer."
"Quần soóc ngắn rất phổ biến vào mùa hè."
-
"Some schools have banned short shorts because they are considered inappropriate."
"Một số trường học đã cấm quần soóc ngắn vì chúng bị coi là không phù hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short shorts' nhấn mạnh độ ngắn của quần soóc. Khác với 'shorts' đơn thuần, 'short shorts' gợi ý đến một phong cách thời trang có phần gợi cảm hoặc trẻ trung hơn. Thường dùng để chỉ quần soóc có độ dài rất ngắn, hở nhiều phần chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny short shorts (quần soóc siêu ngắn)
-
denim denim short shorts (quần soóc jean ngắn)
-
tight tight short shorts (quần soóc bó sát)
-
ripped ripped short shorts (quần soóc rách)
-
wear wear short shorts (mặc quần soóc)
-
flaunt flaunt short shorts (khoe quần soóc (thường để thu hút sự chú ý))
-
rock rock short shorts (mặc quần soóc trông rất phong cách/tự tin)
-
in in short shorts (mặc quần soóc (diễn tả trạng thái đang mặc))
-
with with short shorts (với quần soóc (kết hợp với))
Idioms
-
rocking short shorts
mặc quần soóc trông rất phong cách/tự tin
"She was rocking short shorts and a crop top at the festival."
(Cô ấy mặc quần soóc và áo croptop trông rất sành điệu tại lễ hội.)
-
flaunt one's short shorts
khoe quần soóc của mình (thường với ý thu hút sự chú ý)
"He wasn't afraid to flaunt his new short shorts at the beach."
(Anh ấy không ngại khoe chiếc quần soóc mới của mình ở bãi biển.)
-
in short shorts
mặc quần soóc (diễn tả trạng thái đang mặc)
"It was so hot, everyone was in short shorts and tank tops."
(Trời nóng quá, ai cũng mặc quần soóc và áo ba lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short shorts
Danh từQuần soóc rất ngắn, thường được phụ nữ hoặc bé gái mặc.
"She wore short shorts and a tank top to the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short shorts".
