(Top Banner Ad)
long pants
A1
Danh từ A1 Thời trang

long pants

UK: /ˈlɒŋ ˈpænts/ • US: /ˈlɔŋ ˈpænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần dài
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers that extend to the ankles or beyond.

Vietnamese Meaning

Quần dài, che phủ từ hông đến mắt cá chân hoặc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore long pants to the interview."

    "Anh ấy mặc quần dài đến buổi phỏng vấn."

  • "Please wear long pants and a shirt with sleeves."

    "Vui lòng mặc quần dài và áo có tay."

  • "Long pants are required for this job."

    "Công việc này yêu cầu phải mặc quần dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adjective lengthy dài dòng, dài lê thê
Noun longing sự khao khát, nỗi niềm
Verb long (for) khao khát, mong mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Pantalone
English (17th C)
pantaloons
English (19th C)
pants

Nguồn gốc của 'Pants'

Từ 'pants' là dạng rút gọn của 'pantaloons', xuất hiện vào thế kỷ 19. Bản thân 'pantaloons' lại bắt nguồn từ 'Pantalone', tên của một nhân vật hài kịch già, ngu ngốc và thường mặc quần dài bó sát, màu đỏ trong Commedia dell'arte của Ý thế kỷ 16.

Ý nghĩa của 'Long'

Tính từ 'long' (dài) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang' và Proto-Germanic '*langaz', liên quan đến chiều dài. Trong cụm 'long pants', nó chỉ rõ đây là loại quần dài che đến mắt cá chân hoặc hơn, khác với quần 'short pants' (quần đùi/ngắn).

Usage Note

Chỉ quần dài nói chung. Khác với 'shorts' (quần ngắn). Thường dùng để chỉ trang phục lịch sự hoặc trang phục mặc trong thời tiết lạnh. Có thể đề cập đến nhiều loại quần dài khác nhau, như quần âu, quần jeans, quần kaki, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long pants
  • comfortable comfortable long pants
    (quần dài thoải mái)
  • tight tight long pants
    (quần dài bó sát)
  • loose loose long pants
    (quần dài rộng thùng thình)
  • smart smart long pants
    (quần dài lịch sự/thanh lịch)
  • casual casual long pants
    (quần dài thông thường/mặc thường ngày)
Verb + long pants
  • wear wear long pants
    (mặc quần dài)
  • put on put on long pants
    (mặc quần dài vào)
  • take off take off long pants
    (cởi quần dài ra)
  • fold fold long pants
    (gấp quần dài)
  • iron iron long pants
    (là/ủi quần dài)
Noun + long pants
  • pair of a pair of long pants
    (một chiếc quần dài (đơn vị đếm))
  • suit suit long pants
    (quần âu (của bộ vest))

Idioms

  • Graduate to long pants

    Trưởng thành, lớn lên; đạt đến một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời (ám chỉ từ khi còn bé mặc quần đùi đến khi lớn mặc quần dài).

    "My son is graduating to long pants this year; he's starting middle school."

    (Con trai tôi năm nay đã lớn thật rồi; nó bắt đầu học cấp hai.)

  • Time to put on your long pants

    Đã đến lúc phải trưởng thành, nghiêm túc, đối mặt với trách nhiệm.

    "You can't keep avoiding responsibilities, it's time to put on your long pants."

    (Bạn không thể cứ trốn tránh trách nhiệm mãi được, đã đến lúc phải trưởng thành rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long pants

Danh từ
Lật mặt

Quần dài, che phủ từ hông đến mắt cá chân hoặc hơn.

"He wore long pants to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy long pants for the winter.
Cô ấy sẽ mua quần dài cho mùa đông.
Phủ định
He is not going to wear long pants to the beach.
Anh ấy sẽ không mặc quần dài ra bãi biển.
Nghi vấn
Are they going to pack long pants for their trip?
Họ có định mang quần dài cho chuyến đi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long pants".

Biểu tượng của sự trưởng thành và trang trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc một cậu bé chuyển từ mặc quần đùi (short pants) sang mặc quần dài (long pants) được coi là một nghi thức đánh dấu sự trưởng thành, bước vào tuổi thiếu niên hoặc chuẩn bị thành niên. Ngày nay, quần dài cũng thường được yêu cầu trong các môi trường trang trọng, chuyên nghiệp, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Quy định về trang phục

Ở nhiều nhà hàng cao cấp, câu lạc bộ golf, hoặc một số nơi làm việc, có các quy tắc về trang phục yêu cầu khách hoặc nhân viên phải mặc quần dài thay vì quần đùi để duy trì sự lịch sự và chuyên nghiệp.