long pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần dài, che phủ từ hông đến mắt cá chân hoặc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore long pants to the interview."
"Anh ấy mặc quần dài đến buổi phỏng vấn."
-
"Please wear long pants and a shirt with sleeves."
"Vui lòng mặc quần dài và áo có tay."
-
"Long pants are required for this job."
"Công việc này yêu cầu phải mặc quần dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quần dài nói chung. Khác với 'shorts' (quần ngắn). Thường dùng để chỉ trang phục lịch sự hoặc trang phục mặc trong thời tiết lạnh. Có thể đề cập đến nhiều loại quần dài khác nhau, như quần âu, quần jeans, quần kaki, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable long pants (quần dài thoải mái)
-
tight tight long pants (quần dài bó sát)
-
loose loose long pants (quần dài rộng thùng thình)
-
smart smart long pants (quần dài lịch sự/thanh lịch)
-
casual casual long pants (quần dài thông thường/mặc thường ngày)
-
wear wear long pants (mặc quần dài)
-
put on put on long pants (mặc quần dài vào)
-
take off take off long pants (cởi quần dài ra)
-
fold fold long pants (gấp quần dài)
-
iron iron long pants (là/ủi quần dài)
-
pair of a pair of long pants (một chiếc quần dài (đơn vị đếm))
-
suit suit long pants (quần âu (của bộ vest))
Idioms
-
Graduate to long pants
Trưởng thành, lớn lên; đạt đến một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời (ám chỉ từ khi còn bé mặc quần đùi đến khi lớn mặc quần dài).
"My son is graduating to long pants this year; he's starting middle school."
(Con trai tôi năm nay đã lớn thật rồi; nó bắt đầu học cấp hai.)
-
Time to put on your long pants
Đã đến lúc phải trưởng thành, nghiêm túc, đối mặt với trách nhiệm.
"You can't keep avoiding responsibilities, it's time to put on your long pants."
(Bạn không thể cứ trốn tránh trách nhiệm mãi được, đã đến lúc phải trưởng thành rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long pants
Danh từQuần dài, che phủ từ hông đến mắt cá chân hoặc hơn.
"He wore long pants to the interview."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy long pants for the winter. |
Cô ấy sẽ mua quần dài cho mùa đông. |
| Phủ định | He is not going to wear long pants to the beach. |
Anh ấy sẽ không mặc quần dài ra bãi biển. |
| Nghi vấn | Are they going to pack long pants for their trip? |
Họ có định mang quần dài cho chuyến đi của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long pants".
