(Top Banner Ad)
hot streak
B2
Danh từ B2 Tổng quát, thường dùng trong Thể thao, Kinh doanh, Giải trí

hot streak

UK: /ˌhɒt ˈstriːk/ • US: /ˌhɑːt ˈstriːk/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đỉnh cao giai đoạn thành công rực rỡ chuỗi thắng liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of success or good luck.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is on a hot streak, with record profits for the last three quarters."

    "Công ty đang trong một giai đoạn thành công rực rỡ, với lợi nhuận kỷ lục trong ba quý vừa qua."

  • "After hitting three home runs in a row, the batter was definitely on a hot streak."

    "Sau khi đánh ba cú home run liên tiếp, người đánh bóng chắc chắn đang trong giai đoạn thành công rực rỡ."

  • "The investor's hot streak came to an end when the stock market crashed."

    "Chuỗi thành công của nhà đầu tư đã kết thúc khi thị trường chứng khoán sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun streak Vệt, chuỗi (thường là chuỗi thành công hoặc may mắn)
Adjective streaky Có vệt, không đồng đều (ví dụ: thành tích không ổn định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong Thể thao, Kinh doanh, Giải trí

Nguồn gốc của 'Hot Streak'

Cụm từ 'hot streak' có lẽ bắt nguồn từ thể thao, nơi người chơi có một chuỗi thành công liên tục. Hãy tưởng tượng một cầu thủ bóng rổ liên tục ghi điểm – đó chính là 'hot streak' của anh ấy! Dần dần, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ giai đoạn thành công nào, không chỉ trong thể thao.

Usage Note

Cụm từ 'hot streak' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi thành công liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường liên quan đến các hoạt động có yếu tố may rủi, kỹ năng hoặc cả hai, ví dụ như thể thao, cờ bạc, kinh doanh hoặc đầu tư. Sự khác biệt với 'lucky streak' nằm ở chỗ 'hot streak' ngụ ý có yếu tố kỹ năng hoặc sự nỗ lực đóng góp vào thành công, trong khi 'lucky streak' nhấn mạnh yếu tố may mắn thuần túy hơn. 'Winning streak' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'hot streak' có thể bao gồm cả những thành công không liên quan trực tiếp đến việc 'thắng' một trận đấu hay cuộc thi.

Prepositions

on

Dùng 'on a hot streak' để diễn tả ai đó đang trải qua chuỗi thành công. Ví dụ: 'He is on a hot streak at the moment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot streak
  • incredible hot streak
    (chuỗi thành công đáng kinh ngạc)
  • amazing hot streak
    (chuỗi thành công tuyệt vời)
  • lucky hot streak
    (chuỗi may mắn)
Verb + hot streak
  • enjoy a hot streak
    (tận hưởng một chuỗi thành công)
  • continue a hot streak
    (tiếp tục chuỗi thành công)
  • extend a hot streak
    (kéo dài chuỗi thành công)
  • be on a hot streak
    (đang có chuỗi thành công)

Idioms

  • to be on a hot streak

    đang trên đà thành công, đang gặp may mắn

    "The company has been on a hot streak since the new CEO took over."

    (Công ty đang trên đà thành công kể từ khi CEO mới nhậm chức.)

  • ride a hot streak

    tận dụng chuỗi thành công, thừa thắng xông lên

    "The team is riding a hot streak and hoping to win the championship."

    (Đội đang thừa thắng xông lên và hy vọng giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot streak

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.

"The company is on a hot streak, with record profits for the last three quarters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot streak".

Cờ bạc và 'Hot Streak'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hot streak' thường liên quan đến cờ bạc. Người ta tin rằng đôi khi một người chơi có thể gặp may mắn liên tục, và đó là 'hot streak' của họ. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc tin tưởng quá mức vào điều này có thể dẫn đến rủi ro tài chính.

Thể thao chuyên nghiệp

Trong thể thao chuyên nghiệp, một 'hot streak' có thể định nghĩa sự nghiệp của một vận động viên hoặc một đội. Những khoảnh khắc thăng hoa này thường được người hâm mộ nhớ đến và có thể mang lại vinh quang lớn.