hot streak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of success or good luck.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is on a hot streak, with record profits for the last three quarters."
"Công ty đang trong một giai đoạn thành công rực rỡ, với lợi nhuận kỷ lục trong ba quý vừa qua."
-
"After hitting three home runs in a row, the batter was definitely on a hot streak."
"Sau khi đánh ba cú home run liên tiếp, người đánh bóng chắc chắn đang trong giai đoạn thành công rực rỡ."
-
"The investor's hot streak came to an end when the stock market crashed."
"Chuỗi thành công của nhà đầu tư đã kết thúc khi thị trường chứng khoán sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | streak | Vệt, chuỗi (thường là chuỗi thành công hoặc may mắn) |
| Adjective | streaky | Có vệt, không đồng đều (ví dụ: thành tích không ổn định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'hot streak' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi thành công liên tiếp trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường liên quan đến các hoạt động có yếu tố may rủi, kỹ năng hoặc cả hai, ví dụ như thể thao, cờ bạc, kinh doanh hoặc đầu tư. Sự khác biệt với 'lucky streak' nằm ở chỗ 'hot streak' ngụ ý có yếu tố kỹ năng hoặc sự nỗ lực đóng góp vào thành công, trong khi 'lucky streak' nhấn mạnh yếu tố may mắn thuần túy hơn. 'Winning streak' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'hot streak' có thể bao gồm cả những thành công không liên quan trực tiếp đến việc 'thắng' một trận đấu hay cuộc thi.
Prepositions
Dùng 'on a hot streak' để diễn tả ai đó đang trải qua chuỗi thành công. Ví dụ: 'He is on a hot streak at the moment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredible hot streak (chuỗi thành công đáng kinh ngạc)
-
amazing hot streak (chuỗi thành công tuyệt vời)
-
lucky hot streak (chuỗi may mắn)
-
enjoy a hot streak (tận hưởng một chuỗi thành công)
-
continue a hot streak (tiếp tục chuỗi thành công)
-
extend a hot streak (kéo dài chuỗi thành công)
-
be on a hot streak (đang có chuỗi thành công)
Idioms
-
to be on a hot streak
đang trên đà thành công, đang gặp may mắn
"The company has been on a hot streak since the new CEO took over."
(Công ty đang trên đà thành công kể từ khi CEO mới nhậm chức.)
-
ride a hot streak
tận dụng chuỗi thành công, thừa thắng xông lên
"The team is riding a hot streak and hoping to win the championship."
(Đội đang thừa thắng xông lên và hy vọng giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot streak
Danh từMột giai đoạn thành công hoặc may mắn liên tục.
"The company is on a hot streak, with record profits for the last three quarters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot streak".
