(Top Banner Ad)
successful run
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

successful run

UK: /səkˈsesfʊl rʌn/ • US: /səkˈsesfəl rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thành công chuỗi thành công thời kỳ thành công vận hành thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of success or achievement.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thành công hoặc đạt được thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play had a successful run on Broadway."

    "Vở kịch đã có một giai đoạn thành công trên sân khấu Broadway."

  • "The company enjoyed a successful run of profits this year."

    "Công ty đã có một giai đoạn thu lợi nhuận thành công trong năm nay."

  • "The athlete is hoping for a successful run at the Olympics."

    "Vận động viên đang hy vọng vào một giai đoạn thành công tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun runner người chạy, vận động viên
Noun running sự chạy; việc vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
successus (a happy outcome, completion)
Old French
succès (outcome, good result)
English
success (c. 1530s, from Old French)
Old English
full (meaning 'full, complete')
English
successful (c. 1590s, 'having a good result')
Old English
rinnan / iernan (to flow, to run)
Middle English
rennen (to run, flow)
English
run (c. 1200s for movement, c. 1600s for a course/period)

Nguồn gốc của 'Successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ 'success' có gốc Latin là 'successus' (kết quả tốt đẹp, sự hoàn thành). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ, có), nó mang nghĩa 'đạt được thành công' hoặc 'có kết quả như mong muốn'.

Nguồn gốc và các nghĩa của 'Run'

Từ 'run' có gốc từ tiếng Anh cổ 'rinnan', ban đầu nghĩa là 'chảy' hoặc 'chạy'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển vô số nghĩa, bao gồm 'một giai đoạn hoạt động', 'một chuyến đi', hoặc 'một chuỗi sự kiện'. Trong cụm 'successful run', 'run' thường chỉ một giai đoạn hoạt động hoặc quá trình thực hiện.

Cụm từ 'Successful Run'

Khi kết hợp, 'successful run' không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp riêng mà là sự kết hợp của hai từ. Nó mô tả một quá trình, một giai đoạn, một nỗ lực hoặc một sự kiện cụ thể đã diễn ra và đạt được kết quả thành công, đáp ứng mục tiêu đề ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian mà một người, một dự án, hoặc một tổ chức đạt được nhiều thành công. Nó nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của thành công đó, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. So với 'success', 'successful run' gợi ý một chuỗi thành công liên tiếp.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà trong đó sự thành công diễn ra. Ví dụ: 'a successful run of performances' (một chuỗi các buổi biểu diễn thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful run
  • a long a long successful run
    (một chuỗi thành công dài, một giai đoạn thành công kéo dài)
  • a short a short successful run
    (một chuỗi thành công ngắn, một giai đoạn thành công ngắn ngủi)
  • the first the first successful run
    (lần thực hiện thành công đầu tiên, đợt chạy thử thành công đầu tiên)
  • a surprisingly a surprisingly successful run
    (một chuỗi thành công đáng ngạc nhiên)
Verb + successful run
  • complete complete a successful run
    (hoàn thành một đợt/giai đoạn thực hiện thành công)
  • have have a successful run
    (có một giai đoạn thành công, trải qua một chuỗi thành công)
  • ensure ensure a successful run
    (đảm bảo một đợt/giai đoạn thực hiện thành công)
  • lead to lead to a successful run
    (dẫn đến một giai đoạn thành công)
Successful run + Prepositional Phrase
  • of a successful run of the play
    (một đợt công diễn vở kịch thành công)
  • in a successful run in the competition
    (một chuỗi thi đấu thành công trong cuộc thi)

Idioms

  • be on a successful run

    đang trên đà thành công, đang có một chuỗi thành công

    "The company has been on a successful run for the past three quarters."

    (Công ty đã và đang trên đà thành công trong ba quý vừa qua.)

  • have a successful run

    có một giai đoạn thành công, trải qua một chuỗi thành công

    "The new product had a successful run in the market before competitors emerged."

    (Sản phẩm mới đã có một giai đoạn thành công trên thị trường trước khi các đối thủ cạnh tranh xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful run

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn thành công hoặc đạt được thành tựu.

"The play had a successful run on Broadway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company had a successful run last quarter is undeniable.
Việc công ty có một đợt hoạt động thành công vào quý trước là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the theater will have a successful run with the new play is uncertain.
Việc nhà hát có một đợt trình diễn thành công với vở kịch mới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the team didn't have a more successful run in the competition remains a mystery.
Tại sao đội không có một đợt thi đấu thành công hơn trong cuộc thi vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful run".

Hiện tượng 'Chuỗi Thành Công' (Streak)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, 'successful run' thường gắn liền với khái niệm 'streak' (chuỗi liên tiếp). Một 'winning streak' (chuỗi thắng) hoặc 'hot streak' (chuỗi phong độ cao) mô tả một giai đoạn mà một đội, cá nhân hoặc doanh nghiệp đạt được nhiều thành công liên tiếp. Nó thể hiện sự tự tin, động lực và kỳ vọng vào những thành công tiếp theo.

Thử nghiệm và Triển khai thành công

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin và khoa học, 'successful run' thường dùng để chỉ một lần thử nghiệm, một chu kỳ vận hành, hoặc một quá trình triển khai đã được thực hiện và hoàn tất mà không gặp lỗi, đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ, 'a successful test run' (một lần chạy thử thành công) là một bước quan trọng trước khi sản phẩm được đưa vào sử dụng rộng rãi.