burning question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi vô cùng quan trọng và cấp bách cần được trả lời khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burning question on everyone's mind is whether the company will be able to survive the economic downturn."
"Câu hỏi cấp bách trong tâm trí mọi người là liệu công ty có thể vượt qua được suy thoái kinh tế hay không."
-
"The burning question is, will we ever find a cure for cancer?"
"Câu hỏi cấp bách là, liệu chúng ta có bao giờ tìm ra phương pháp chữa trị ung thư không?"
-
"The CEO addressed the burning questions about the company's financial losses at the annual meeting."
"CEO đã giải quyết những câu hỏi cấp bách về khoản lỗ tài chính của công ty tại cuộc họp thường niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'burning question' thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc câu hỏi đang gây tranh cãi, lo lắng hoặc rất được quan tâm trong một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm quan trọng của việc tìm ra câu trả lời. Nó không đơn thuần là một câu hỏi, mà là một vấn đề đang 'nóng' và cần được giải quyết ngay.
Prepositions
'about' thường được dùng để chỉ đối tượng mà câu hỏi đang đề cập đến. Ví dụ: 'The burning question about climate change is...' ('of' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc để chỉ một khía cạnh của vấn đề. Ví dụ: 'That is the burning question of the day.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask a burning question (hỏi một câu hỏi rất cấp bách/quan trọng)
-
answer the burning question (trả lời câu hỏi cấp bách/nan giải)
-
address the burning question (giải quyết vấn đề/câu hỏi cấp bách)
-
pose a burning question (đặt ra một vấn đề/câu hỏi cấp bách)
-
the real burning question (câu hỏi cấp bách/vấn đề thực sự)
-
the central burning question (câu hỏi cấp bách trọng tâm)
-
the one burning question (câu hỏi cấp bách duy nhất)
Idioms
-
The burning question is...
Vấn đề/Câu hỏi cấp bách là...
"We've discussed the budget, but the burning question is: where will we get the funding?"
(Chúng ta đã thảo luận về ngân sách, nhưng câu hỏi cấp bách là: chúng ta sẽ lấy vốn từ đâu?)
-
The burning question on everyone's mind/lips
Câu hỏi cấp bách mà ai cũng đang suy nghĩ/bàn tán.
"After the CEO's sudden resignation, the burning question on everyone's mind was who would replace him."
(Sau khi CEO đột ngột từ chức, câu hỏi cấp bách mà ai cũng đang suy nghĩ là ai sẽ thay thế ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burning question
Danh từ (cụm danh từ)Một câu hỏi vô cùng quan trọng và cấp bách cần được trả lời khẩn cấp.
"The burning question on everyone's mind is whether the company will be able to survive the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That burning question of theirs keeps them up at night. |
Câu hỏi cấp bách đó của họ khiến họ mất ngủ. |
| Phủ định | It isn't their burning question; they are not concerned about it. |
Đó không phải là câu hỏi cấp bách của họ; họ không quan tâm đến nó. |
| Nghi vấn | Whose burning question is it: hers or his? |
Câu hỏi cấp bách này là của ai: của cô ấy hay của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burning question".
