(Top Banner Ad)
burning question
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát

burning question

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi nóng hổi vấn đề bức xúc vấn đề nhức nhối điều mà ai cũng quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly important and pressing question that needs to be answered urgently.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi vô cùng quan trọng và cấp bách cần được trả lời khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burning question on everyone's mind is whether the company will be able to survive the economic downturn."

    "Câu hỏi cấp bách trong tâm trí mọi người là liệu công ty có thể vượt qua được suy thoái kinh tế hay không."

  • "The burning question is, will we ever find a cure for cancer?"

    "Câu hỏi cấp bách là, liệu chúng ta có bao giờ tìm ra phương pháp chữa trị ung thư không?"

  • "The CEO addressed the burning questions about the company's financial losses at the annual meeting."

    "CEO đã giải quyết những câu hỏi cấp bách về khoản lỗ tài chính của công ty tại cuộc họp thường niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to burn đốt cháy, cháy
Adjective burning đang cháy; cấp bách, mãnh liệt
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb to question đặt câu hỏi, chất vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

German
brennende Frage
English
burning question

Nguồn Gốc từ Tiếng Đức

'Burning question' là một bản dịch trực tiếp (calque) từ cụm từ tiếng Đức 'brennende Frage'. Phép ẩn dụ 'burning' (cháy) được sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách và mãnh liệt của một vấn đề, giống như một ngọn lửa cần được dập tắt ngay lập tức. Cụm từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả các vấn đề xã hội, chính trị hoặc triết học quan trọng đòi hỏi sự chú ý và giải pháp khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ 'burning question' thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc câu hỏi đang gây tranh cãi, lo lắng hoặc rất được quan tâm trong một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm quan trọng của việc tìm ra câu trả lời. Nó không đơn thuần là một câu hỏi, mà là một vấn đề đang 'nóng' và cần được giải quyết ngay.

Prepositions

about of

'about' thường được dùng để chỉ đối tượng mà câu hỏi đang đề cập đến. Ví dụ: 'The burning question about climate change is...' ('of' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc để chỉ một khía cạnh của vấn đề. Ví dụ: 'That is the burning question of the day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burning question
  • ask a burning question
    (hỏi một câu hỏi rất cấp bách/quan trọng)
  • answer the burning question
    (trả lời câu hỏi cấp bách/nan giải)
  • address the burning question
    (giải quyết vấn đề/câu hỏi cấp bách)
  • pose a burning question
    (đặt ra một vấn đề/câu hỏi cấp bách)
Adjective + burning question
  • the real burning question
    (câu hỏi cấp bách/vấn đề thực sự)
  • the central burning question
    (câu hỏi cấp bách trọng tâm)
  • the one burning question
    (câu hỏi cấp bách duy nhất)

Idioms

  • The burning question is...

    Vấn đề/Câu hỏi cấp bách là...

    "We've discussed the budget, but the burning question is: where will we get the funding?"

    (Chúng ta đã thảo luận về ngân sách, nhưng câu hỏi cấp bách là: chúng ta sẽ lấy vốn từ đâu?)

  • The burning question on everyone's mind/lips

    Câu hỏi cấp bách mà ai cũng đang suy nghĩ/bàn tán.

    "After the CEO's sudden resignation, the burning question on everyone's mind was who would replace him."

    (Sau khi CEO đột ngột từ chức, câu hỏi cấp bách mà ai cũng đang suy nghĩ là ai sẽ thay thế ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burning question

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một câu hỏi vô cùng quan trọng và cấp bách cần được trả lời khẩn cấp.

"The burning question on everyone's mind is whether the company will be able to survive the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That burning question of theirs keeps them up at night.
Câu hỏi cấp bách đó của họ khiến họ mất ngủ.
Phủ định
It isn't their burning question; they are not concerned about it.
Đó không phải là câu hỏi cấp bách của họ; họ không quan tâm đến nó.
Nghi vấn
Whose burning question is it: hers or his?
Câu hỏi cấp bách này là của ai: của cô ấy hay của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burning question".

Sử Dụng trong Truyền Thông

Cụm từ này rất phổ biến trong báo chí và các chương trình tranh luận. Các nhà báo thường dùng 'the burning question' để giới thiệu một vấn đề trung tâm, gây tranh cãi đang thu hút sự quan tâm của công chúng, tạo cảm giác kịch tính và cấp thiết.

Trong Triết Học và Khoa Học

Trong giới học thuật, 'burning question' được dùng để chỉ những vấn đề lớn, nền tảng và chưa có lời giải đáp trong một lĩnh vực. Ví dụ, các nhà khoa học có thể thảo luận về 'câu hỏi cấp bách về nguồn gốc của ý thức' (the burning question of the origin of consciousness).