(Top Banner Ad)
hot tub
B1
noun B1 Giải trí, Tiện nghi gia đình

hot tub

UK: /ˈhɒt tʌb/ • US: /ˈhɑːt tʌb/

Nghĩa tiếng Việt

bồn tắm nước nóng bồn sục nước nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large tub filled with hot aerated water, used for hydrotherapy or recreation.

Vietnamese Meaning

Một bồn tắm lớn chứa đầy nước nóng sục khí, được sử dụng để thủy trị liệu hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening relaxing in the hot tub."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối thư giãn trong bồn tắm nước nóng."

  • "The hotel has a hot tub and a sauna."

    "Khách sạn có bồn tắm nước nóng và phòng xông hơi."

  • "After a long day, a hot tub is the perfect way to relax."

    "Sau một ngày dài, bồn tắm nước nóng là cách hoàn hảo để thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hot tub Bồn tắm nước nóng (thường lớn, có hệ thống sưởi và vòi phun, dùng cho nhiều người)
Verb (informal) hot-tub Sử dụng bồn tắm nước nóng, ngâm mình trong bồn nước nóng
Noun hot-tubbing Hành động sử dụng bồn tắm nước nóng, việc ngâm mình trong bồn nước nóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Tiện nghi gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt
Middle English
hot
Middle Low German/Dutch
tubbe
Middle English
tubbe
Modern English
hot tub

Nguồn gốc của 'hot tub'

'Hot tub' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'hot' (nóng) và 'tub' (bồn). Mặc dù các bồn nước nóng đã tồn tại từ thời cổ đại trong nhiều nền văn hóa, thuật ngữ 'hot tub' theo nghĩa hiện đại — một bồn tắm lớn, thường có vòi phun và hệ thống sưởi nhân tạo, dùng để thư giãn hoặc trị liệu cho nhiều người — trở nên phổ biến ở Mỹ vào những năm 1960 và 1970. Nó gắn liền với văn hóa phản kháng và xu hướng sống lành mạnh, tìm kiếm sự thư giãn và giao lưu xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'hot tub' thường được sử dụng thay thế cho 'jacuzzi' hoặc 'spa', mặc dù 'jacuzzi' là một thương hiệu cụ thể. 'Hot tub' thường chỉ một bồn tắm nước nóng lớn, thường đặt ngoài trời hoặc trong phòng tắm lớn, được thiết kế để nhiều người có thể sử dụng cùng lúc. Nó khác với bồn tắm thông thường ở nhiệt độ nước cao hơn và hệ thống sục khí.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong bồn tắm nước nóng. Ví dụ: 'I was relaxing *in* the hot tub.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + hot tub
  • relax in relax in a hot tub
    (thư giãn trong bồn nước nóng)
  • soak in soak in a hot tub
    (ngâm mình trong bồn nước nóng)
  • install install a hot tub
    (lắp đặt một bồn nước nóng)
  • get into get into a hot tub
    (vào bồn nước nóng)
Adjectives + hot tub
  • private private hot tub
    (bồn nước nóng riêng tư)
  • inflatable inflatable hot tub
    (bồn nước nóng bơm hơi)
  • outdoor outdoor hot tub
    (bồn nước nóng ngoài trời)
Nouns + hot tub
  • hot tub hot tub party
    (bữa tiệc bồn nước nóng)
  • hot tub hot tub cover
    (tấm che bồn nước nóng)

Idioms

  • relax in the hot tub

    Thư giãn trong bồn nước nóng (nghĩa đen, nhưng là một cụm từ rất phổ biến)

    "After a long day of hiking, all I wanted to do was relax in the hot tub."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tất cả những gì tôi muốn làm là thư giãn trong bồn nước nóng.)

  • have a hot tub party

    Tổ chức một bữa tiệc ở bồn nước nóng

    "They invited all their friends over to have a hot tub party last weekend."

    (Họ đã mời tất cả bạn bè đến để tổ chức một bữa tiệc bồn nước nóng vào cuối tuần trước.)

  • take a dip in the hot tub

    Nhúng mình/tắm một chút trong bồn nước nóng

    "It's cold outside, but a quick dip in the hot tub will warm you right up."

    (Ngoài trời thì lạnh, nhưng nhúng mình nhanh vào bồn nước nóng sẽ làm bạn ấm lên ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot tub

noun
Lật mặt

Một bồn tắm lớn chứa đầy nước nóng sục khí, được sử dụng để thủy trị liệu hoặc giải trí.

"We spent the evening relaxing in the hot tub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The luxurious hotel, which features a state-of-the-art hot tub, is very popular with tourists.
Khách sạn sang trọng, nơi có bồn tắm nước nóng hiện đại, rất được khách du lịch ưa chuộng.
Phủ định
The house, which doesn't have a hot tub, is less appealing to some buyers.
Ngôi nhà không có bồn tắm nước nóng nên kém hấp dẫn đối với một số người mua.
Nghi vấn
Is that the resort, where the hot tub is always crowded?
Đó có phải là khu nghỉ dưỡng mà bồn tắm nước nóng luôn đông đúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot tub".

Văn hóa thư giãn và giao lưu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hot tub không chỉ là một tiện ích mà còn là biểu tượng của sự thư giãn, giải trí và giao lưu xã hội. Chúng thường được tìm thấy ở các khu nghỉ dưỡng, spa, phòng gym, và thậm chí là trong sân vườn nhà riêng, nơi mọi người có thể tụ tập, trò chuyện và thư giãn cùng nhau.

Lợi ích trị liệu (Hydrotherapy)

Hot tub còn được sử dụng rộng rãi cho mục đích trị liệu bằng nước (hydrotherapy). Nước ấm và các tia nước massage giúp giảm căng cơ, cải thiện lưu thông máu, giảm đau khớp và mang lại cảm giác dễ chịu. Đây là một phương pháp phổ biến để phục hồi sau tập luyện hoặc giảm căng thẳng.