(Top Banner Ad)
hotel lobby
A2
danh từ A2 Du lịch, Khách sạn

hotel lobby

UK: /həʊˈtel ˈlɒbi/ • US: /hoʊˈtel ˈlɑːbi/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh khách sạn sảnh chờ khách sạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entrance hall of a hotel.

Vietnamese Meaning

Sảnh chờ của một khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited for him in the hotel lobby."

    "Tôi đã đợi anh ấy ở sảnh khách sạn."

  • "The hotel lobby was crowded with tourists."

    "Sảnh khách sạn chật cứng khách du lịch."

  • "She sat in the hotel lobby, reading a book."

    "Cô ấy ngồi ở sảnh khách sạn, đọc một cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotel khách sạn
Noun lobbyist người vận động hành lang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

French
hôtel
Old High German
Lauba
English
hotel lobby

Nguồn gốc của 'lobby'

Từ 'lobby' ban đầu dùng để chỉ hành lang hoặc sảnh đợi rộng lớn trong các tòa nhà công cộng như khách sạn hoặc nhà hát. Nó trở thành nơi mọi người tụ tập, trò chuyện và thậm chí là thảo luận các vấn đề chính trị. Ngày nay, 'hotel lobby' là khu vực tiếp đón khách đầu tiên khi bước vào khách sạn.

Usage Note

Thường là khu vực lớn, trang trí đẹp, nơi khách có thể ngồi chờ, gặp gỡ, hoặc nhận thông tin. Khác với 'reception area' là khu vực lễ tân cụ thể.

Prepositions

in at near

'in the hotel lobby' chỉ vị trí bên trong sảnh. 'at the hotel lobby' chỉ vị trí cụ thể tại sảnh (ví dụ: 'at the entrance'). 'near the hotel lobby' chỉ vị trí gần sảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotel lobby
  • grand grand hotel lobby
    (sảnh khách sạn lớn, tráng lệ)
  • busy busy hotel lobby
    (sảnh khách sạn nhộn nhịp)
  • empty empty hotel lobby
    (sảnh khách sạn trống trải)
Verb + hotel lobby
  • meet in meet in the hotel lobby
    (gặp nhau ở sảnh khách sạn)
  • wait in wait in the hotel lobby
    (chờ đợi ở sảnh khách sạn)
  • cross cross the hotel lobby
    (đi ngang qua sảnh khách sạn)

Idioms

  • secrets whispered in hotel lobbies

    những bí mật được thì thầm trong sảnh khách sạn (ám chỉ những cuộc gặp gỡ bí mật hoặc những thông tin không chính thức được lan truyền)

    "The deal was finalized after secrets whispered in hotel lobbies."

    (Thỏa thuận đã được hoàn tất sau những bí mật được thì thầm trong sảnh khách sạn.)

  • a place for clandestine meetings

    một nơi cho những cuộc gặp gỡ bí mật

    "The hotel lobby has often been used as a place for clandestine meetings."

    (Sảnh khách sạn thường được sử dụng làm nơi cho những cuộc gặp gỡ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotel lobby

danh từ
Lật mặt

Sảnh chờ của một khách sạn.

"I waited for him in the hotel lobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotel lobby".

Hotel Lobby as a Meeting Place

Ở nhiều nước phương Tây, sảnh khách sạn không chỉ là nơi để nhận phòng. Nó còn là một địa điểm phổ biến để gặp gỡ bạn bè, đối tác kinh doanh hoặc thậm chí là làm việc từ xa. Nhiều khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí và không gian thoải mái để khuyến khích điều này.