(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hotel lobby
A2

hotel lobby

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sảnh khách sạn sảnh chờ khách sạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hotel lobby'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sảnh chờ của một khách sạn.

Definition (English Meaning)

The entrance hall of a hotel.

Ví dụ Thực tế với 'Hotel lobby'

  • "I waited for him in the hotel lobby."

    "Tôi đã đợi anh ấy ở sảnh khách sạn."

  • "The hotel lobby was crowded with tourists."

    "Sảnh khách sạn chật cứng khách du lịch."

  • "She sat in the hotel lobby, reading a book."

    "Cô ấy ngồi ở sảnh khách sạn, đọc một cuốn sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hotel lobby'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hotel, lobby
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Khách sạn

Ghi chú Cách dùng 'Hotel lobby'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là khu vực lớn, trang trí đẹp, nơi khách có thể ngồi chờ, gặp gỡ, hoặc nhận thông tin. Khác với 'reception area' là khu vực lễ tân cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at near

'in the hotel lobby' chỉ vị trí bên trong sảnh. 'at the hotel lobby' chỉ vị trí cụ thể tại sảnh (ví dụ: 'at the entrance'). 'near the hotel lobby' chỉ vị trí gần sảnh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hotel lobby'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)