(Top Banner Ad)
reception desk
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Dịch vụ

reception desk

UK: /rɪˈsepʃən desk/ • US: /rɪˈsepʃən desk/

Nghĩa tiếng Việt

quầy lễ tân bàn tiếp tân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desk in an office, hotel, or other organization where visitors or clients are greeted and announced.

Vietnamese Meaning

Một quầy trong văn phòng, khách sạn hoặc tổ chức khác, nơi khách hoặc khách hàng được chào đón và thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check in at the reception desk when you arrive."

    "Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân khi bạn đến."

  • "The receptionist at the reception desk was very helpful."

    "Nhân viên lễ tân ở quầy lễ tân rất nhiệt tình."

  • "I left my package at the reception desk for you."

    "Tôi đã để lại gói hàng của bạn ở quầy lễ tân cho bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reception sự tiếp đón, lễ tân (nơi tiếp đón)
Verb receive nhận, tiếp nhận, đón tiếp
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun receiver người nhận, máy thu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
receptio (act of receiving, welcome)
Old French
recepcion
Middle English
recepcion
Modern English
reception
Latin
discus (disk, dish)
Old French
desque (table)
Middle English
desk
Modern English
reception desk (compound)

Nguồn gốc của 'Reception'

Từ 'reception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'receptio', mang ý nghĩa là 'hành động nhận' hoặc 'sự chào đón'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển để chỉ nơi hoặc hành động tiếp đón khách.

Nguồn gốc của 'Desk'

Ban đầu, 'desk' xuất phát từ tiếng Latin 'discus', có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'mặt phẳng'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'desque' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một cái bàn. Khi hai từ này kết hợp, 'reception desk' trở thành một danh từ ghép, mô tả chiếc bàn chuyên dụng để đón tiếp và hỗ trợ khách.

Usage Note

Cụm từ 'reception desk' chỉ một khu vực cụ thể trong một tòa nhà hoặc tổ chức, nơi nhân viên tiếp đón khách. Nó thường là điểm liên hệ đầu tiên cho khách truy cập. Không nên nhầm lẫn với 'information desk' (quầy thông tin), nơi cung cấp thông tin chung cho khách, mặc dù hai khu vực này đôi khi có thể được kết hợp.

Prepositions

at behind

'at' dùng để chỉ vị trí gần hoặc xung quanh quầy lễ tân. Ví dụ: 'Please wait at the reception desk.' ('behind' dùng để chỉ vị trí của nhân viên lễ tân. Ví dụ: 'The receptionist is behind the desk.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reception desk
  • main main reception desk
    (bàn lễ tân chính)
  • front front reception desk
    (bàn lễ tân phía trước)
  • busy busy reception desk
    (bàn lễ tân bận rộn)
Verb + (at) the reception desk
  • approach approach the reception desk
    (đến gần bàn lễ tân)
  • check in check in at the reception desk
    (làm thủ tục nhận phòng/đăng ký tại bàn lễ tân)
  • ask ask at the reception desk
    (hỏi tại bàn lễ tân)
  • go go to the reception desk
    (đi đến bàn lễ tân)

Idioms

  • report to the reception desk

    trình báo/báo cáo tại bàn lễ tân (khi đến nơi để thông báo sự hiện diện)

    "Please report to the reception desk upon arrival for your appointment."

    (Vui lòng trình báo tại bàn lễ tân khi đến nơi để nhận lịch hẹn của bạn.)

  • inquire at the reception desk

    hỏi thông tin tại bàn lễ tân

    "If you have any questions, you can inquire at the reception desk."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn có thể hỏi tại bàn lễ tân.)

  • leave a message at the reception desk

    để lại lời nhắn tại bàn lễ tân

    "I left a message for you at the reception desk earlier."

    (Tôi đã để lại lời nhắn cho bạn ở bàn lễ tân lúc nãy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reception desk

danh từ
Lật mặt

Một quầy trong văn phòng, khách sạn hoặc tổ chức khác, nơi khách hoặc khách hàng được chào đón và thông báo.

"Please check in at the reception desk when you arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had left her keys at the reception desk.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để quên chìa khóa ở bàn lễ tân.
Phủ định
He told me that he didn't see any brochures at the reception desk.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bất kỳ tờ quảng cáo nào ở bàn lễ tân.
Nghi vấn
She asked if I had inquired about the room availability at the reception desk.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã hỏi về tình trạng phòng trống ở bàn lễ tân chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reception desk".

Điểm tiếp xúc đầu tiên

Bàn lễ tân thường là điểm tiếp xúc đầu tiên và quan trọng nhất của khách hàng hoặc khách ghé thăm với một tổ chức, khách sạn hoặc công ty. Nó đóng vai trò then chốt trong việc tạo ấn tượng ban đầu về sự chuyên nghiệp và thân thiện.

Trung tâm thông tin và hỗ trợ

Ngoài chức năng chào đón, bàn lễ tân còn là trung tâm cung cấp thông tin đa dạng, hỗ trợ khách hàng với các yêu cầu từ đơn giản như hỏi đường, gọi taxi đến các vấn đề phức tạp hơn như giải quyết khiếu nại hoặc hỗ trợ đặt dịch vụ.

Nhiệm vụ an ninh

Trong nhiều tòa nhà hiện đại và an ninh cao, bàn lễ tân kiêm thêm nhiệm vụ kiểm soát ra vào. Khách được yêu cầu đăng ký, xuất trình giấy tờ tùy thân và nhận thẻ khách trước khi được phép vào khu vực bên trong, đảm bảo an toàn cho mọi người.