(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reception desk
A2

reception desk

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quầy lễ tân bàn tiếp tân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reception desk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quầy trong văn phòng, khách sạn hoặc tổ chức khác, nơi khách hoặc khách hàng được chào đón và thông báo.

Definition (English Meaning)

A desk in an office, hotel, or other organization where visitors or clients are greeted and announced.

Ví dụ Thực tế với 'Reception desk'

  • "Please check in at the reception desk when you arrive."

    "Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân khi bạn đến."

  • "The receptionist at the reception desk was very helpful."

    "Nhân viên lễ tân ở quầy lễ tân rất nhiệt tình."

  • "I left my package at the reception desk for you."

    "Tôi đã để lại gói hàng của bạn ở quầy lễ tân cho bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reception desk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: reception desk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Reception desk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'reception desk' chỉ một khu vực cụ thể trong một tòa nhà hoặc tổ chức, nơi nhân viên tiếp đón khách. Nó thường là điểm liên hệ đầu tiên cho khách truy cập. Không nên nhầm lẫn với 'information desk' (quầy thông tin), nơi cung cấp thông tin chung cho khách, mặc dù hai khu vực này đôi khi có thể được kết hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at behind

'at' dùng để chỉ vị trí gần hoặc xung quanh quầy lễ tân. Ví dụ: 'Please wait at the reception desk.' ('behind' dùng để chỉ vị trí của nhân viên lễ tân. Ví dụ: 'The receptionist is behind the desk.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reception desk'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had left her keys at the reception desk.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để quên chìa khóa ở bàn lễ tân.
Phủ định
He told me that he didn't see any brochures at the reception desk.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bất kỳ tờ quảng cáo nào ở bàn lễ tân.
Nghi vấn
She asked if I had inquired about the room availability at the reception desk.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã hỏi về tình trạng phòng trống ở bàn lễ tân chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)