(Top Banner Ad)
house of ill repute
C1
noun C1 Xã hội, Lịch sử

house of ill repute

UK: haʊs ɒv ɪl rɪˈpjuːt • US: haʊs əv ɪl rɪˈpjuːt

Nghĩa tiếng Việt

nhà thổ nhà chứa khu đèn đỏ chốn ăn chơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brothel; a place where prostitutes offer their services.

Vietnamese Meaning

Nhà thổ; một nơi mà gái mại dâm cung cấp dịch vụ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town was known for its house of ill repute, which attracted sailors from all over the world."

    "Thị trấn cổ nổi tiếng với nhà thổ, nơi thu hút các thủy thủ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The historian mentioned a house of ill repute operating during the Gold Rush era."

    "Nhà sử học đề cập đến một nhà thổ hoạt động trong thời kỳ cơn sốt vàng."

  • "She lived near a house of ill repute, which caused her much distress."

    "Cô ấy sống gần một nhà thổ, điều này gây ra nhiều phiền muộn cho cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute Tiếng tăm, danh tiếng (danh từ)
Adjective reputable Có tiếng tăm, đáng tin cậy (tính từ)
Adjective disreputable Ô danh, mang tai tiếng (tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
house of ill repute

Nguồn gốc của 'house of ill repute'

Cụm từ 'house of ill repute' xuất hiện vào thế kỷ 19 như một cách nói giảm, tránh né sự thô tục khi đề cập đến các nhà thổ. Việc sử dụng 'ill repute' (tai tiếng) thay vì những từ ngữ trực tiếp hơn cho thấy một thái độ xã hội e dè và kín đáo đối với mại dâm.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất cổ điển và thường được sử dụng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Nó có sắc thái trang trọng hơn và ít trực diện hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại như 'brothel' hoặc 'whorehouse'. 'Ill repute' có nghĩa là 'danh tiếng xấu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house of ill repute
  • notorious notorious house of ill repute
    (nhà thổ khét tiếng)
  • seedy seedy house of ill repute
    (nhà thổ tồi tàn, bẩn thỉu)
Verb + house of ill repute
  • visit visit a house of ill repute
    (ghé thăm nhà thổ)
  • raid raid a house of ill repute
    (đột kích một nhà thổ)

Idioms

  • avoid like the plague

    tránh như tránh tà (tương tự như tránh một 'house of ill repute' để bảo vệ danh tiếng)

    "He avoided that part of town like the plague."

    (Anh ta tránh khu vực đó như tránh tà.)

  • tainted reputation

    danh tiếng bị vấy bẩn (có thể do liên quan đến 'house of ill repute')

    "His career was ruined after his tainted reputation was exposed."

    (Sự nghiệp của anh ta đã bị hủy hoại sau khi danh tiếng bị vấy bẩn của anh ta bị phơi bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house of ill repute

noun
Lật mặt

Nhà thổ; một nơi mà gái mại dâm cung cấp dịch vụ của họ.

"The old town was known for its house of ill repute, which attracted sailors from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house of ill repute".

Historical Context

Trong lịch sử, 'houses of ill repute' thường xuất hiện ở những khu vực đô thị sầm uất, phục vụ nhu cầu của nhiều tầng lớp xã hội. Sự tồn tại của chúng thường đi kèm với những vấn đề xã hội như tội phạm và bóc lột.

Literary Representations

Hình ảnh 'house of ill repute' thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh để phản ánh những mặt tối của xã hội, sự suy đồi đạo đức, hoặc những bí mật thầm kín.