houseplant
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Houseplant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cây cảnh trồng trong nhà, thường là trong chậu.
Definition (English Meaning)
A plant that is grown indoors in a container.
Ví dụ Thực tế với 'Houseplant'
-
"She has many houseplants in her living room."
"Cô ấy có rất nhiều cây cảnh trong phòng khách."
-
"Taking care of houseplants can be a relaxing hobby."
"Chăm sóc cây cảnh có thể là một thú vui thư giãn."
-
"Houseplants can help improve indoor air quality."
"Cây cảnh có thể giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Houseplant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: houseplant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Houseplant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'houseplant' chỉ những cây được trồng trong nhà với mục đích trang trí hoặc cải thiện không khí. Nó khác với 'garden plant' (cây trồng ngoài vườn) hoặc 'indoor plant' (cây trồng trong nhà nói chung, có thể bao gồm cả cây công nghiệp).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Houseplant'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My mother loves houseplants, succulents, and orchids; she has a veritable jungle in her living room.
|
Mẹ tôi yêu cây cảnh trong nhà, cây mọng nước và hoa lan; bà ấy có một khu rừng thực sự trong phòng khách của mình. |
| Phủ định |
Despite my love for nature, I haven't managed to keep a houseplant alive for more than a month, and I feel terrible about it.
|
Mặc dù tôi yêu thiên nhiên, tôi vẫn chưa thể giữ cho một cây cảnh trong nhà sống sót quá một tháng và tôi cảm thấy rất tệ về điều đó. |
| Nghi vấn |
Sarah, do you think I should get a snake plant, a low-maintenance houseplant, for my apartment?
|
Sarah, bạn có nghĩ rằng tôi nên mua một cây lưỡi hổ, một loại cây cảnh trong nhà dễ chăm sóc, cho căn hộ của tôi không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had bought a new houseplant for her bedroom.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cây cảnh mới cho phòng ngủ của mình. |
| Phủ định |
He told me that he didn't want another houseplant in the living room.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thêm một cây cảnh nào nữa trong phòng khách. |
| Nghi vấn |
She asked if I knew how to care for a specific type of houseplant.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách chăm sóc một loại cây cảnh cụ thể hay không. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will buy a houseplant for her new apartment next week.
|
Cô ấy sẽ mua một cây cảnh trong nhà cho căn hộ mới của cô ấy vào tuần tới. |
| Phủ định |
They are not going to get a houseplant because they travel too much.
|
Họ sẽ không mua một cây cảnh trong nhà vì họ đi du lịch quá nhiều. |
| Nghi vấn |
Will you consider getting a houseplant that doesn't need much sunlight?
|
Bạn có cân nhắc việc mua một cây cảnh trong nhà không cần nhiều ánh sáng mặt trời không? |