(Top Banner Ad)
houseplant
B1
noun B1 Botany/Horticulture

houseplant

UK: /ˈhaʊsˌplɑːnt/ • US: /ˈhaʊsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây cảnh cây trồng trong nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is grown indoors in a container.

Vietnamese Meaning

Cây cảnh trồng trong nhà, thường là trong chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has many houseplants in her living room."

    "Cô ấy có rất nhiều cây cảnh trong phòng khách."

  • "Taking care of houseplants can be a relaxing hobby."

    "Chăm sóc cây cảnh có thể là một thú vui thư giãn."

  • "Houseplants can help improve indoor air quality."

    "Cây cảnh có thể giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant Cây (nói chung); thực vật
Verb to plant Trồng (cây); gieo (hạt)
Noun planter Người trồng cây; chậu cây cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany/Horticulture

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs
Old English
plante
Modern English
houseplant

Nguồn gốc từ 'houseplant'

Từ 'houseplant' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ đã có từ lâu đời: 'house' (ngôi nhà) và 'plant' (cây). Nó được dùng để chỉ những loài cây được trồng và chăm sóc trong nhà, không phải ngoài vườn, nhấn mạnh môi trường sống đặc trưng của chúng.

Usage Note

Từ 'houseplant' chỉ những cây được trồng trong nhà với mục đích trang trí hoặc cải thiện không khí. Nó khác với 'garden plant' (cây trồng ngoài vườn) hoặc 'indoor plant' (cây trồng trong nhà nói chung, có thể bao gồm cả cây công nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + houseplant
  • healthy healthy houseplant
    (cây cảnh khỏe mạnh)
  • tropical tropical houseplant
    (cây cảnh nhiệt đới)
  • flowering flowering houseplant
    (cây cảnh ra hoa)
  • easy-care easy-care houseplant
    (cây cảnh dễ chăm sóc)
Verb + houseplant
  • grow grow houseplants
    (trồng cây cảnh)
  • water water houseplants
    (tưới cây cảnh)
  • care for care for houseplants
    (chăm sóc cây cảnh)
  • repot repot a houseplant
    (thay chậu cho cây cảnh)
Houseplant + Noun
  • houseplant houseplant collection
    (bộ sưu tập cây cảnh)
  • houseplant houseplant lover
    (người yêu cây cảnh)

Idioms

  • sit/stand around like a houseplant

    Ngồi/đứng yên một chỗ như cây cảnh (ám chỉ người thụ động, không hoạt động, không tham gia)

    "Don't just sit around like a houseplant; come and help us!"

    (Đừng chỉ ngồi yên như cây cảnh thế chứ; ra giúp chúng tôi đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

houseplant

noun
Lật mặt

Cây cảnh trồng trong nhà, thường là trong chậu.

"She has many houseplants in her living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy houseplants: they add a touch of nature to indoor spaces.
Nhiều người thích cây cảnh trong nhà: chúng mang lại nét tự nhiên cho không gian trong nhà.
Phủ định
He doesn't like houseplants: he thinks they attract bugs.
Anh ấy không thích cây cảnh trong nhà: anh ấy nghĩ chúng thu hút côn trùng.
Nghi vấn
Are those real houseplants: or are they artificial?
Đó có phải là cây cảnh thật không: hay chúng là cây giả?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother loves houseplants, succulents, and orchids; she has a veritable jungle in her living room.
Mẹ tôi yêu cây cảnh trong nhà, cây mọng nước và hoa lan; bà ấy có một khu rừng thực sự trong phòng khách của mình.
Phủ định
Despite my love for nature, I haven't managed to keep a houseplant alive for more than a month, and I feel terrible about it.
Mặc dù tôi yêu thiên nhiên, tôi vẫn chưa thể giữ cho một cây cảnh trong nhà sống sót quá một tháng và tôi cảm thấy rất tệ về điều đó.
Nghi vấn
Sarah, do you think I should get a snake plant, a low-maintenance houseplant, for my apartment?
Sarah, bạn có nghĩ rằng tôi nên mua một cây lưỡi hổ, một loại cây cảnh trong nhà dễ chăm sóc, cho căn hộ của tôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new houseplant for her bedroom.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cây cảnh mới cho phòng ngủ của mình.
Phủ định
He told me that he didn't want another houseplant in the living room.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thêm một cây cảnh nào nữa trong phòng khách.
Nghi vấn
She asked if I knew how to care for a specific type of houseplant.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách chăm sóc một loại cây cảnh cụ thể hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That houseplant is a succulent, isn't it?
Cây cảnh đó là một loại cây mọng nước, phải không?
Phủ định
She doesn't like that houseplant, does she?
Cô ấy không thích cây cảnh đó, phải không?
Nghi vấn
These are all your houseplants, aren't they?
Đây đều là cây cảnh của bạn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a houseplant for her new apartment next week.
Cô ấy sẽ mua một cây cảnh trong nhà cho căn hộ mới của cô ấy vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to get a houseplant because they travel too much.
Họ sẽ không mua một cây cảnh trong nhà vì họ đi du lịch quá nhiều.
Nghi vấn
Will you consider getting a houseplant that doesn't need much sunlight?
Bạn có cân nhắc việc mua một cây cảnh trong nhà không cần nhiều ánh sáng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "houseplant".

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Cây cảnh không chỉ là vật trang trí mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chúng giúp thanh lọc không khí, giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự tập trung. Nhiều người coi việc chăm sóc cây cảnh là một liệu pháp thư giãn.

Xu hướng trang trí và sở thích

Trong văn hóa phương Tây, cây cảnh đã trở thành một xu hướng trang trí nội thất phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Chúng được sử dụng để làm đẹp không gian sống, tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên, và việc sưu tầm, chăm sóc cây cảnh cũng là một sở thích được nhiều người yêu thích.