watering can
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watering can'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái bình có quai và vòi, được dùng để tưới cây.
Ví dụ Thực tế với 'Watering can'
-
"She filled the watering can with water from the tap."
"Cô ấy đổ đầy nước vào bình tưới từ vòi."
-
"He used a watering can to water the flowers in the garden."
"Anh ấy dùng bình tưới để tưới hoa trong vườn."
-
"A watering can is an essential tool for any gardener."
"Bình tưới là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Watering can'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: watering can
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Watering can'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Watering can là một vật dụng thiết yếu trong làm vườn. Nó cho phép tưới cây một cách nhẹ nhàng và có kiểm soát, tránh làm hỏng cây hoặc đất. Nó thường được sử dụng cho các cây nhỏ, chậu cây, hoặc khu vực cần tưới nước cẩn thận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"with": Được sử dụng để mô tả những gì có trong bình tưới hoặc được tưới bằng bình tưới. Ví dụ: 'Fill the watering can with water.' (Đổ đầy nước vào bình tưới).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Watering can'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you need to water the plants, you will find the watering can in the shed.
|
Nếu bạn cần tưới cây, bạn sẽ tìm thấy bình tưới cây trong nhà kho. |
| Phủ định |
If the garden is too dry, you won't find the watering can because it is being repaired.
|
Nếu khu vườn quá khô, bạn sẽ không tìm thấy bình tưới cây vì nó đang được sửa chữa. |
| Nghi vấn |
Will you use the watering can if it rains tomorrow?
|
Bạn có sử dụng bình tưới cây không nếu ngày mai trời mưa? |