(Top Banner Ad)
watering can
A2
danh từ A2 Làm vườn

watering can

UK: /ˈwɔːtərɪŋ kæn/ • US: /ˈwɔːtərɪŋ kæn/

Nghĩa tiếng Việt

bình tưới ca tưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container with a handle and a spout, used for watering plants.

Vietnamese Meaning

Một cái bình có quai và vòi, được dùng để tưới cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the watering can with water from the tap."

    "Cô ấy đổ đầy nước vào bình tưới từ vòi."

  • "He used a watering can to water the flowers in the garden."

    "Anh ấy dùng bình tưới để tưới hoa trong vườn."

  • "A watering can is an essential tool for any gardener."

    "Bình tưới là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb water tưới (cây)
Noun water nước
Noun can ca, bình, lon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
ing
English
can

Nguồn gốc của 'watering can'

Từ 'watering can' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hành động 'water' (tưới nước) và vật chứa 'can' (bình). Các loại bình tưới nước đã tồn tại từ rất lâu, ban đầu chỉ là các vật dụng đơn giản để mang nước tưới cây. Ngày nay, chúng ta có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, nhưng mục đích vẫn là cung cấp nước cho cây trồng một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Watering can là một vật dụng thiết yếu trong làm vườn. Nó cho phép tưới cây một cách nhẹ nhàng và có kiểm soát, tránh làm hỏng cây hoặc đất. Nó thường được sử dụng cho các cây nhỏ, chậu cây, hoặc khu vực cần tưới nước cẩn thận.

Prepositions

with

"with": Được sử dụng để mô tả những gì có trong bình tưới hoặc được tưới bằng bình tưới. Ví dụ: 'Fill the watering can with water.' (Đổ đầy nước vào bình tưới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watering can
  • plastic watering can
    (bình tưới nước bằng nhựa)
  • metal watering can
    (bình tưới nước bằng kim loại)
  • large watering can
    (bình tưới nước lớn)
Verb + watering can
  • fill a watering can
    (đổ đầy bình tưới nước)
  • use a watering can
    (sử dụng bình tưới nước)
  • carry a watering can
    (mang bình tưới nước)

Idioms

  • To pour water on something

    Dội nước lạnh vào điều gì đó (làm mất hứng thú, cản trở)

    "He poured water on my plans to go to the beach."

    (Anh ấy đã dội nước lạnh vào kế hoạch đi biển của tôi.)

  • Water under the bridge

    Chuyện đã qua rồi (không còn quan trọng nữa)

    "Yes, we argued, but that's water under the bridge now."

    (Ừ, chúng ta đã cãi nhau, nhưng chuyện đó qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watering can

danh từ
Lật mặt

Một cái bình có quai và vòi, được dùng để tưới cây.

"She filled the watering can with water from the tap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to water the plants, you will find the watering can in the shed.
Nếu bạn cần tưới cây, bạn sẽ tìm thấy bình tưới cây trong nhà kho.
Phủ định
If the garden is too dry, you won't find the watering can because it is being repaired.
Nếu khu vườn quá khô, bạn sẽ không tìm thấy bình tưới cây vì nó đang được sửa chữa.
Nghi vấn
Will you use the watering can if it rains tomorrow?
Bạn có sử dụng bình tưới cây không nếu ngày mai trời mưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watering can".

Văn hóa làm vườn

Ở nhiều nước phương Tây, làm vườn là một hoạt động phổ biến và được yêu thích. Watering can là một dụng cụ không thể thiếu trong việc chăm sóc cây cảnh, rau củ quả tại nhà. Nó thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên và niềm vui sáng tạo.