(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ indoor plant
A2

indoor plant

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng trong nhà cây cảnh trong nhà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indoor plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cây trồng trong nhà.

Definition (English Meaning)

A plant that is grown inside a building.

Ví dụ Thực tế với 'Indoor plant'

  • "She has many indoor plants in her living room."

    "Cô ấy có rất nhiều cây cảnh trong phòng khách."

  • "Indoor plants can help purify the air."

    "Cây trồng trong nhà có thể giúp thanh lọc không khí."

  • "Taking care of indoor plants is a relaxing hobby."

    "Chăm sóc cây cảnh trong nhà là một thú vui thư giãn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Indoor plant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: indoor plant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Indoor plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ các loại cây được trồng trong môi trường trong nhà, thường là để trang trí hoặc thanh lọc không khí. Khác với 'outdoor plant' là các loại cây trồng ngoài trời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

Với 'with': Ví dụ: "The room is decorated with indoor plants." (Căn phòng được trang trí với cây cảnh trong nhà.). Với 'for': Ví dụ: "I use special fertilizer for indoor plants" (Tôi dùng phân bón đặc biệt cho cây cảnh trong nhà).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Indoor plant'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waters the indoor plant every day, doesn't she?
Cô ấy tưới cây cảnh trong nhà mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They haven't bought an indoor plant yet, have they?
Họ vẫn chưa mua cây cảnh trong nhà, phải không?
Nghi vấn
The indoor plant isn't thriving in that spot, is it?
Cây cảnh trong nhà không phát triển tốt ở chỗ đó, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)