(Top Banner Ad)
indoor plant
A2
noun A2 Làm vườn, Sinh học

indoor plant

UK: /ˈɪnˌdɔː plɑːnt/ • US: /ˈɪnˌdɔr plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng trong nhà cây cảnh trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is grown inside a building.

Vietnamese Meaning

Cây trồng trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has many indoor plants in her living room."

    "Cô ấy có rất nhiều cây cảnh trong phòng khách."

  • "Indoor plants can help purify the air."

    "Cây trồng trong nhà có thể giúp thanh lọc không khí."

  • "Taking care of indoor plants is a relaxing hobby."

    "Chăm sóc cây cảnh trong nhà là một thú vui thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indoor thuộc về trong nhà, trong nhà
Adverb outdoors ngoài trời
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng (cây)
Noun planter người trồng cây; chậu cây
Noun planting việc trồng cây; cây non

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
dor
Latin
planta
Old French
plante
Middle English
plaunte
17th Century
indoor
Modern English
indoor plant

Nguồn gốc của 'cây trồng trong nhà'

Cụm từ 'indoor plant' là sự kết hợp của hai từ. 'Indoor' (trong nhà) được tạo thành từ 'in' (bên trong) và 'door' (cánh cửa), xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 để chỉ những thứ ở bên trong một tòa nhà. Từ 'plant' (cây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là lòng bàn chân hoặc mầm cây non), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, 'indoor plant' mô tả chính xác một loại cây được trồng và chăm sóc bên trong không gian sống hoặc làm việc của con người, không phải ngoài trời.

Usage Note

Chỉ các loại cây được trồng trong môi trường trong nhà, thường là để trang trí hoặc thanh lọc không khí. Khác với 'outdoor plant' là các loại cây trồng ngoài trời.

Prepositions

with for

Với 'with': Ví dụ: "The room is decorated with indoor plants." (Căn phòng được trang trí với cây cảnh trong nhà.). Với 'for': Ví dụ: "I use special fertilizer for indoor plants" (Tôi dùng phân bón đặc biệt cho cây cảnh trong nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor plant
  • healthy healthy indoor plant
    (cây trồng trong nhà khỏe mạnh)
  • lush lush indoor plant
    (cây trồng trong nhà tươi tốt)
  • low-maintenance low-maintenance indoor plant
    (cây trồng trong nhà dễ chăm sóc)
  • flowering flowering indoor plant
    (cây trồng trong nhà ra hoa)
  • tropical tropical indoor plant
    (cây nhiệt đới trồng trong nhà)
Verb + indoor plant
  • water water an indoor plant
    (tưới nước cho cây trồng trong nhà)
  • care for care for an indoor plant
    (chăm sóc cây trồng trong nhà)
  • grow grow indoor plants
    (trồng cây trong nhà)
  • repot repot an indoor plant
    (thay chậu cho cây trồng trong nhà)
  • display display indoor plants
    (trưng bày cây trồng trong nhà)

Idioms

  • Caring for indoor plants

    Việc chăm sóc cây trồng trong nhà

    "Caring for indoor plants can be a relaxing hobby for many."

    (Việc chăm sóc cây trồng trong nhà có thể là một sở thích thư giãn đối với nhiều người.)

  • A low-maintenance indoor plant

    Một loại cây trồng trong nhà dễ chăm sóc

    "I'm looking for a low-maintenance indoor plant that thrives in low light."

    (Tôi đang tìm một loại cây trồng trong nhà dễ chăm sóc, phát triển tốt trong điều kiện thiếu sáng.)

  • Brighten up a room with indoor plants

    Làm bừng sáng căn phòng bằng cây trồng trong nhà

    "You can easily brighten up a room with indoor plants and colorful pots."

    (Bạn có thể dễ dàng làm bừng sáng căn phòng bằng cây trồng trong nhà và những chiếc chậu đầy màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor plant

noun
Lật mặt

Cây trồng trong nhà.

"She has many indoor plants in her living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waters the indoor plant every day, doesn't she?
Cô ấy tưới cây cảnh trong nhà mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They haven't bought an indoor plant yet, have they?
Họ vẫn chưa mua cây cảnh trong nhà, phải không?
Nghi vấn
The indoor plant isn't thriving in that spot, is it?
Cây cảnh trong nhà không phát triển tốt ở chỗ đó, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be watering the indoor plants in the living room tomorrow.
Tôi sẽ đang tưới cây cảnh trong phòng khách vào ngày mai.
Phủ định
She won't be repotting the indoor plant this weekend because she's busy.
Cô ấy sẽ không thay chậu cây cảnh vào cuối tuần này vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Will you be buying any new indoor plants at the garden center?
Bạn sẽ mua bất kỳ cây cảnh mới nào ở trung tâm làm vườn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor plant".

Xu hướng trang trí và lợi ích sức khỏe

Cây trồng trong nhà không chỉ là vật trang trí phổ biến ở phương Tây mà còn được coi là có nhiều lợi ích cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Chúng giúp thanh lọc không khí, giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và mang lại cảm giác kết nối với thiên nhiên, đặc biệt trong môi trường đô thị. Việc chăm sóc cây cũng trở thành một sở thích mang tính trị liệu.

Quà tặng ý nghĩa và biểu tượng

Tặng cây trồng trong nhà là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được tặng trong các dịp như tân gia, sinh nhật hoặc để an ủi, với ý nghĩa mang lại sự sống, sự phát triển và may mắn cho người nhận. Mỗi loại cây còn có thể mang những ý nghĩa biểu tượng riêng, ví dụ như cây kim tiền tượng trưng cho sự giàu có.