indoor plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cây trồng trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has many indoor plants in her living room."
"Cô ấy có rất nhiều cây cảnh trong phòng khách."
-
"Indoor plants can help purify the air."
"Cây trồng trong nhà có thể giúp thanh lọc không khí."
-
"Taking care of indoor plants is a relaxing hobby."
"Chăm sóc cây cảnh trong nhà là một thú vui thư giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loại cây được trồng trong môi trường trong nhà, thường là để trang trí hoặc thanh lọc không khí. Khác với 'outdoor plant' là các loại cây trồng ngoài trời.
Prepositions
Với 'with': Ví dụ: "The room is decorated with indoor plants." (Căn phòng được trang trí với cây cảnh trong nhà.). Với 'for': Ví dụ: "I use special fertilizer for indoor plants" (Tôi dùng phân bón đặc biệt cho cây cảnh trong nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy indoor plant (cây trồng trong nhà khỏe mạnh)
-
lush lush indoor plant (cây trồng trong nhà tươi tốt)
-
low-maintenance low-maintenance indoor plant (cây trồng trong nhà dễ chăm sóc)
-
flowering flowering indoor plant (cây trồng trong nhà ra hoa)
-
tropical tropical indoor plant (cây nhiệt đới trồng trong nhà)
-
water water an indoor plant (tưới nước cho cây trồng trong nhà)
-
care for care for an indoor plant (chăm sóc cây trồng trong nhà)
-
grow grow indoor plants (trồng cây trong nhà)
-
repot repot an indoor plant (thay chậu cho cây trồng trong nhà)
-
display display indoor plants (trưng bày cây trồng trong nhà)
Idioms
-
Caring for indoor plants
Việc chăm sóc cây trồng trong nhà
"Caring for indoor plants can be a relaxing hobby for many."
(Việc chăm sóc cây trồng trong nhà có thể là một sở thích thư giãn đối với nhiều người.)
-
A low-maintenance indoor plant
Một loại cây trồng trong nhà dễ chăm sóc
"I'm looking for a low-maintenance indoor plant that thrives in low light."
(Tôi đang tìm một loại cây trồng trong nhà dễ chăm sóc, phát triển tốt trong điều kiện thiếu sáng.)
-
Brighten up a room with indoor plants
Làm bừng sáng căn phòng bằng cây trồng trong nhà
"You can easily brighten up a room with indoor plants and colorful pots."
(Bạn có thể dễ dàng làm bừng sáng căn phòng bằng cây trồng trong nhà và những chiếc chậu đầy màu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor plant
nounCây trồng trong nhà.
"She has many indoor plants in her living room."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She waters the indoor plant every day, doesn't she? |
Cô ấy tưới cây cảnh trong nhà mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They haven't bought an indoor plant yet, have they? |
Họ vẫn chưa mua cây cảnh trong nhà, phải không? |
| Nghi vấn | The indoor plant isn't thriving in that spot, is it? |
Cây cảnh trong nhà không phát triển tốt ở chỗ đó, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be watering the indoor plants in the living room tomorrow. |
Tôi sẽ đang tưới cây cảnh trong phòng khách vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be repotting the indoor plant this weekend because she's busy. |
Cô ấy sẽ không thay chậu cây cảnh vào cuối tuần này vì cô ấy bận. |
| Nghi vấn | Will you be buying any new indoor plants at the garden center? |
Bạn sẽ mua bất kỳ cây cảnh mới nào ở trung tâm làm vườn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor plant".
