garden plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây được trồng trong vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tomatoes are a popular garden plant."
"Cà chua là một loại cây trồng trong vườn phổ biến."
-
"She grows many garden plants in her backyard."
"Cô ấy trồng nhiều loại cây vườn ở sân sau."
-
"This nursery specializes in garden plants."
"Vườn ươm này chuyên về cây trồng trong vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garden | Khu vườn, vườn cây |
| Verb | garden | Làm vườn, trồng cây |
| Noun | gardener | Người làm vườn |
| Noun | gardening | Việc làm vườn, nghề làm vườn |
| Noun | plant | Cây, thực vật |
| Verb | plant | Trồng (cây) |
| Noun | plantation | Đồn điền, vườn cây (quy mô lớn) |
| Noun | planter | Người trồng cây; chậu cây, bồn cây |
| Verb | replant | Trồng lại |
| Verb | transplant | Cấy ghép, di thực (cây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đơn giản chỉ định một loại cây được tìm thấy hoặc trồng trong một khu vườn. Nó bao gồm một phạm vi rất rộng các loại cây, từ rau, hoa, cây bụi đến cây ăn quả. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là chỉ vị trí trồng của cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful garden plant (cây cảnh đẹp)
-
flowering flowering garden plant (cây cảnh ra hoa)
-
common common garden plant (cây cảnh phổ biến, cây vườn thông thường)
-
ornamental ornamental garden plant (cây cảnh trang trí)
-
herbaceous herbaceous garden plant (cây thân thảo trong vườn)
-
potted potted garden plant (cây cảnh trồng trong chậu)
-
grow grow garden plants (trồng cây cảnh)
-
water water garden plants (tưới cây cảnh)
-
prune prune garden plants (cắt tỉa cây cảnh)
-
plant plant garden plants (gieo trồng cây cảnh)
-
care for care for garden plants (chăm sóc cây cảnh)
-
garden plants thrive garden plants thrive (cây cảnh phát triển tốt)
-
garden plants bloom garden plants bloom (cây cảnh nở hoa)
Idioms
-
a common garden plant
một loại cây cảnh thông thường; (nghĩa bóng) một thứ gì đó rất phổ biến, không có gì đặc biệt
"Roses are a common garden plant, beloved by many for their beauty."
(Hoa hồng là một loại cây cảnh thông thường, được nhiều người yêu thích vì vẻ đẹp của chúng.)
-
cultivate garden plants
trồng và chăm sóc cây cảnh (một cụm từ thông dụng)
"She loves to cultivate garden plants and spend her weekends among them."
(Cô ấy thích trồng và chăm sóc cây cảnh và dành những ngày cuối tuần của mình giữa chúng.)
-
edible garden plant
cây cảnh ăn được (cụm từ mô tả loại cây)
"Many people are now growing edible garden plants like herbs and vegetables in their backyards."
(Nhiều người hiện đang trồng các loại cây cảnh ăn được như rau thơm và rau củ trong sân sau nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden plant
Danh từMột loại cây được trồng trong vườn.
"Tomatoes are a popular garden plant."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you water the garden plants regularly, they will grow beautifully. |
Nếu bạn tưới nước cho cây trồng trong vườn thường xuyên, chúng sẽ phát triển rất đẹp. |
| Phủ định | If you don't protect your garden plants from pests, they won't thrive. |
Nếu bạn không bảo vệ cây trồng trong vườn khỏi sâu bệnh, chúng sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will the garden plants flourish if we add fertilizer? |
Cây trồng trong vườn có phát triển tốt không nếu chúng ta bón phân? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a larger garden, I would grow more rare garden plants. |
Nếu tôi có một khu vườn lớn hơn, tôi sẽ trồng nhiều cây cảnh quý hiếm hơn. |
| Phủ định | If she didn't water her garden plants, they wouldn't thrive. |
Nếu cô ấy không tưới nước cho cây cảnh của mình, chúng sẽ không phát triển. |
| Nghi vấn | Would you buy that garden plant if it were on sale? |
Bạn có mua cây cảnh đó không nếu nó được giảm giá? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This garden plant is a rose. |
Cây trồng trong vườn này là một cây hoa hồng. |
| Phủ định | Is this garden plant not a rose? |
Có phải cây trồng trong vườn này không phải là một cây hoa hồng? |
| Nghi vấn | Is this a garden plant? |
Đây có phải là một cây trồng trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden plant".
