(Top Banner Ad)
garden plant
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Làm vườn

garden plant

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng trong vườn cây cảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is grown in a garden.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được trồng trong vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tomatoes are a popular garden plant."

    "Cà chua là một loại cây trồng trong vườn phổ biến."

  • "She grows many garden plants in her backyard."

    "Cô ấy trồng nhiều loại cây vườn ở sân sau."

  • "This nursery specializes in garden plants."

    "Vườn ươm này chuyên về cây trồng trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden Khu vườn, vườn cây
Verb garden Làm vườn, trồng cây
Noun gardener Người làm vườn
Noun gardening Việc làm vườn, nghề làm vườn
Noun plant Cây, thực vật
Verb plant Trồng (cây)
Noun plantation Đồn điền, vườn cây (quy mô lớn)
Noun planter Người trồng cây; chậu cây, bồn cây
Verb replant Trồng lại
Verb transplant Cấy ghép, di thực (cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardaz
Old French
jardin
Middle English
gardin
Latin
planta
Old English
plante
Modern English
garden plant

Nguồn gốc của 'Garden' (Khu vườn)

Từ 'garden' có nguồn gốc từ 'gardin' trong tiếng Anh cổ và 'jardin' trong tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa ban đầu là 'một khu đất được rào chắn' hoặc 'khu vực khép kín'. Nó liên quan đến các từ Germanic cổ có nghĩa là 'rào chắn' hoặc 'hàng rào', cho thấy khu vườn ban đầu là một nơi được bảo vệ để trồng trọt.

Nguồn gốc của 'Plant' (Thực vật)

Từ 'plant' xuất phát từ 'planta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chồi non', 'cành giâm' hoặc 'gót chân' (ám chỉ việc gót chân dùng để dẫm đất khi trồng cây). Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'plante', chỉ những cây con được trồng.

Usage Note

Cụm từ này đơn giản chỉ định một loại cây được tìm thấy hoặc trồng trong một khu vườn. Nó bao gồm một phạm vi rất rộng các loại cây, từ rau, hoa, cây bụi đến cây ăn quả. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là chỉ vị trí trồng của cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden plant
  • beautiful beautiful garden plant
    (cây cảnh đẹp)
  • flowering flowering garden plant
    (cây cảnh ra hoa)
  • common common garden plant
    (cây cảnh phổ biến, cây vườn thông thường)
  • ornamental ornamental garden plant
    (cây cảnh trang trí)
  • herbaceous herbaceous garden plant
    (cây thân thảo trong vườn)
  • potted potted garden plant
    (cây cảnh trồng trong chậu)
Verb + garden plant
  • grow grow garden plants
    (trồng cây cảnh)
  • water water garden plants
    (tưới cây cảnh)
  • prune prune garden plants
    (cắt tỉa cây cảnh)
  • plant plant garden plants
    (gieo trồng cây cảnh)
  • care for care for garden plants
    (chăm sóc cây cảnh)
Garden plant + Verb
  • garden plants thrive garden plants thrive
    (cây cảnh phát triển tốt)
  • garden plants bloom garden plants bloom
    (cây cảnh nở hoa)

Idioms

  • a common garden plant

    một loại cây cảnh thông thường; (nghĩa bóng) một thứ gì đó rất phổ biến, không có gì đặc biệt

    "Roses are a common garden plant, beloved by many for their beauty."

    (Hoa hồng là một loại cây cảnh thông thường, được nhiều người yêu thích vì vẻ đẹp của chúng.)

  • cultivate garden plants

    trồng và chăm sóc cây cảnh (một cụm từ thông dụng)

    "She loves to cultivate garden plants and spend her weekends among them."

    (Cô ấy thích trồng và chăm sóc cây cảnh và dành những ngày cuối tuần của mình giữa chúng.)

  • edible garden plant

    cây cảnh ăn được (cụm từ mô tả loại cây)

    "Many people are now growing edible garden plants like herbs and vegetables in their backyards."

    (Nhiều người hiện đang trồng các loại cây cảnh ăn được như rau thơm và rau củ trong sân sau nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây được trồng trong vườn.

"Tomatoes are a popular garden plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you water the garden plants regularly, they will grow beautifully.
Nếu bạn tưới nước cho cây trồng trong vườn thường xuyên, chúng sẽ phát triển rất đẹp.
Phủ định
If you don't protect your garden plants from pests, they won't thrive.
Nếu bạn không bảo vệ cây trồng trong vườn khỏi sâu bệnh, chúng sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the garden plants flourish if we add fertilizer?
Cây trồng trong vườn có phát triển tốt không nếu chúng ta bón phân?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a larger garden, I would grow more rare garden plants.
Nếu tôi có một khu vườn lớn hơn, tôi sẽ trồng nhiều cây cảnh quý hiếm hơn.
Phủ định
If she didn't water her garden plants, they wouldn't thrive.
Nếu cô ấy không tưới nước cho cây cảnh của mình, chúng sẽ không phát triển.
Nghi vấn
Would you buy that garden plant if it were on sale?
Bạn có mua cây cảnh đó không nếu nó được giảm giá?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This garden plant is a rose.
Cây trồng trong vườn này là một cây hoa hồng.
Phủ định
Is this garden plant not a rose?
Có phải cây trồng trong vườn này không phải là một cây hoa hồng?
Nghi vấn
Is this a garden plant?
Đây có phải là một cây trồng trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden plant".

Làm vườn: Một sở thích và liệu pháp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làm vườn ('gardening') không chỉ là một công việc mà còn là một sở thích phổ biến và được coi là một hình thức thư giãn, giảm căng thẳng (liệu pháp vườn). Việc chăm sóc cây cối, ngắm nhìn chúng phát triển mang lại niềm vui và cảm giác kết nối với thiên nhiên.

Ý nghĩa của cây cảnh trong nhà và vườn

Từ lâu, cây cảnh ('garden plants') đã được sử dụng để trang trí nhà cửa và vườn tược, tạo không gian sống xanh mát và thẩm mỹ. Chúng không chỉ làm đẹp mà còn có thể mang ý nghĩa biểu tượng, như hoa hồng tượng trưng cho tình yêu, hoa ly tượng trưng cho sự thanh khiết. Nhiều gia đình cũng trồng cây cảnh ăn được để tự cung cấp rau sạch.