(Top Banner Ad)
hugely
B2
Adverb B2 General

hugely

UK: /ˈhjuːdʒli/ • US: /ˈhjuːdʒli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng cực kỳ rất nhiều một cách to lớn rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely; very greatly.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ; vô cùng; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was hugely successful."

    "Dự án đã thành công rực rỡ."

  • "The new policy has been hugely beneficial to the company."

    "Chính sách mới đã mang lại lợi ích to lớn cho công ty."

  • "The concert was hugely popular, attracting thousands of fans."

    "Buổi hòa nhạc đã cực kỳ nổi tiếng, thu hút hàng ngàn người hâm mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective huge lớn, khổng lồ
Noun hugeness sự to lớn, sự vĩ đại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
huge
English
hugely

Nguồn gốc của 'hugely'

Từ 'huge' ban đầu có nghĩa là 'rất lớn, khổng lồ'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành trạng từ 'hugely', mang ý nghĩa 'một cách rất lớn', 'vô cùng'. Cách sử dụng này phản ánh xu hướng trong tiếng Anh là tạo ra trạng từ bằng cách thêm '-ly' vào tính từ để diễn tả mức độ.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó. Hugely mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'very' hoặc 'greatly'. Nó thường được dùng với những từ mang tính tích cực hoặc tiêu cực để tăng cường ý nghĩa của chúng. Không nên dùng với nghĩa đen chỉ về kích thước vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hugely
  • hugely hugely popular
    (vô cùng phổ biến, cực kỳ được yêu thích)
  • hugely hugely successful
    (vô cùng thành công, thành công vang dội)
  • hugely hugely important
    (vô cùng quan trọng, cực kỳ quan trọng)
Verb + hugely
  • benefit benefit hugely
    (hưởng lợi rất nhiều, có lợi ích to lớn)
  • vary vary hugely
    (thay đổi rất nhiều, biến đổi lớn)
  • differ differ hugely
    (khác biệt rất lớn, khác nhau nhiều)

Idioms

  • hugely mistaken

    hoàn toàn sai lầm, nhầm lẫn nghiêm trọng

    "I was hugely mistaken about his intentions."

    (Tôi đã hoàn toàn sai lầm về ý định của anh ta.)

  • hugely grateful

    vô cùng biết ơn, cực kỳ cảm kích

    "I am hugely grateful for your help."

    (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hugely

Adverb
Lật mặt

Cực kỳ; vô cùng; rất nhiều.

"The project was hugely successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To benefit hugely from this project, we need to invest more time.
Để hưởng lợi rất nhiều từ dự án này, chúng ta cần đầu tư thêm thời gian.
Phủ định
It's important not to underestimate hugely the impact of social media on elections.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tầm ảnh hưởng to lớn của mạng xã hội đến các cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Why did they decide to profit hugely from the suffering of others?
Tại sao họ quyết định trục lợi rất nhiều từ sự đau khổ của người khác?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hugely underestimated the cost of the project.
Họ đã đánh giá thấp một cách to lớn chi phí của dự án.
Phủ định
None of us hugely enjoyed the performance, it was quite dull.
Không ai trong chúng tôi thực sự thích buổi biểu diễn, nó khá tẻ nhạt.
Nghi vấn
Did anyone hugely benefit from the new policy?
Có ai được hưởng lợi lớn từ chính sách mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project benefited hugely from her expertise.
Dự án được hưởng lợi rất lớn từ chuyên môn của cô ấy.
Phủ định
He did not benefit hugely from the investment.
Anh ấy không được hưởng lợi nhiều từ khoản đầu tư.
Nghi vấn
Did the company profit hugely from the new contract?
Công ty có thu được lợi nhuận lớn từ hợp đồng mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert was hugely popular last year.
Buổi hòa nhạc đã cực kỳ nổi tiếng vào năm ngoái.
Phủ định
The company didn't invest hugely in marketing during that period.
Công ty đã không đầu tư lớn vào marketing trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Did the storm affect the coastal areas hugely?
Cơn bão có ảnh hưởng lớn đến các khu vực ven biển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hugely enjoys playing the piano.
Cô ấy cực kỳ thích chơi piano.
Phủ định
He does not hugely benefit from the online course.
Anh ấy không được hưởng lợi nhiều từ khóa học trực tuyến.
Nghi vấn
Does the company hugely profit from these sales?
Công ty có thu được lợi nhuận lớn từ những đợt giảm giá này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hugely".

Emphasis in English

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng các trạng từ như 'hugely' để nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc quy mô của một vấn đề là rất phổ biến. Điều này giúp truyền tải cảm xúc và thái độ một cách rõ ràng và mạnh mẽ hơn.