(Top Banner Ad)
human-caused event
C1
Tính từ C1 Khoa học Môi trường, Khoa học Xã hội, Chính trị

human-caused event

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện do con người gây ra thảm họa do con người gây ra vấn đề do con người gây ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is caused or brought about by human actions, rather than natural processes.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện gây ra hoặc mang lại bởi hành động của con người, thay vì các quá trình tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a major human-caused event affecting the entire planet."

    "Biến đổi khí hậu là một sự kiện do con người gây ra, ảnh hưởng đến toàn bộ hành tinh."

  • "The oil spill was a human-caused event that devastated the coastal ecosystem."

    "Vụ tràn dầu là một sự kiện do con người gây ra đã tàn phá hệ sinh thái ven biển."

  • "The forest fire was determined to be a human-caused event, resulting from negligence."

    "Vụ cháy rừng được xác định là một sự kiện do con người gây ra, do sự bất cẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Verb cause gây ra
Noun cause nguyên nhân
Adjective causative có tính gây ra, là nguyên nhân
Noun event sự kiện

Synonyms

anthropogenic (do con người gây ra (chuyên môn hơn))man-made (nhân tạo, do con người tạo ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Khoa học Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
human-caused event

Nguồn gốc của 'human-caused event'

Cụm từ 'human-caused event' khá hiện đại, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tác động của con người đối với thế giới. Nó xuất hiện khi chúng ta bắt đầu hiểu rõ hơn về cách các hành động của mình gây ra những sự kiện đáng kể, thường là tiêu cực, trong tự nhiên và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo ra sự kiện. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các thảm họa, khủng hoảng, hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác. Sự khác biệt chính với các cụm từ tương tự (ví dụ: 'anthropogenic event') nằm ở mức độ trang trọng và chuyên môn. 'Human-caused' phổ biến hơn và dễ hiểu hơn trong giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human-caused event
  • major major human-caused event
    (sự kiện do con người gây ra có quy mô lớn)
  • severe severe human-caused event
    (sự kiện nghiêm trọng do con người gây ra)
  • environmental environmental human-caused event
    (sự kiện môi trường do con người gây ra)
Verb + human-caused event
  • prevent prevent a human-caused event
    (ngăn chặn một sự kiện do con người gây ra)
  • mitigate mitigate a human-caused event
    (giảm thiểu tác động của một sự kiện do con người gây ra)
  • investigate investigate a human-caused event
    (điều tra một sự kiện do con người gây ra)

Idioms

  • The consequences of a human-caused event are far-reaching.

    Hậu quả của một sự kiện do con người gây ra là vô cùng lớn.

    "The oil spill had far-reaching consequences for the local ecosystem."

    (Vụ tràn dầu đã gây ra những hậu quả lớn cho hệ sinh thái địa phương.)

  • Human-caused events can often be traced back to negligence.

    Các sự kiện do con người gây ra thường có thể bắt nguồn từ sự tắc trách.

    "The factory fire was a human-caused event traced back to negligence in safety procedures."

    (Vụ cháy nhà máy là một sự kiện do con người gây ra bắt nguồn từ sự tắc trách trong các quy trình an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-caused event

Tính từ
Lật mặt

Một sự kiện gây ra hoặc mang lại bởi hành động của con người, thay vì các quá trình tự nhiên.

"Climate change is a major human-caused event affecting the entire planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the hurricane caused significant damage, the long-term effects of the human-caused environmental disasters are far more concerning.
Mặc dù cơn bão gây ra thiệt hại đáng kể, những ảnh hưởng lâu dài của các thảm họa môi trường do con người gây ra còn đáng lo ngại hơn nhiều.
Phủ định
Unless we address the root causes of climate change, human-caused disasters will not decrease in frequency or severity.
Trừ khi chúng ta giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của biến đổi khí hậu, các thảm họa do con người gây ra sẽ không giảm về tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng.
Nghi vấn
If we continue to ignore the warnings, will future generations be able to mitigate the effects of human-caused pollution, or will it be too late?
Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ những cảnh báo, liệu các thế hệ tương lai có thể giảm thiểu tác động của ô nhiễm do con người gây ra, hay là quá muộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-caused event".

Trách nhiệm của con người

Trong văn hóa hiện đại, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng về trách nhiệm của con người đối với những hành động của mình. 'Human-caused event' thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về biến đổi khí hậu, ô nhiễm và các vấn đề môi trường khác, nơi con người có vai trò trực tiếp trong việc gây ra vấn đề và do đó, cũng phải chịu trách nhiệm giải quyết chúng.