(Top Banner Ad)
protection of human rights
C1
Noun phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

protection of human rights

UK: /prəˈtekʃən əv ˈhjuːmən raɪts/ • US: /prəˈtekʃən əv ˈhjuːmən raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ quyền con người sự bảo vệ quyền con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of defending human rights from violation or infringement.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ quyền con người khỏi sự vi phạm hoặc xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protection of human rights is a fundamental principle of international law."

    "Việc bảo vệ quyền con người là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

  • "International organizations play a vital role in the protection of human rights."

    "Các tổ chức quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người."

  • "The government is responsible for ensuring the protection of human rights within its borders."

    "Chính phủ có trách nhiệm đảm bảo việc bảo vệ quyền con người trong phạm vi biên giới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo hộ
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở; muốn bảo vệ
Noun human Con người, loài người
Adjective human Thuộc về con người, mang tính người
Noun humanity Nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective humanitarian Nhân đạo, mang tính nhân đạo
Noun right Quyền, quyền lợi
Adjective right Đúng, chính xác, hợp pháp
Adverb rightly Một cách đúng đắn, chính đáng

Synonyms

defense of human rights (sự bảo vệ quyền con người)safeguarding human rights (việc bảo vệ quyền con người)

Antonyms

violation of human rights (sự vi phạm quyền con người)infringement of human rights (sự xâm phạm quyền con người)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtą
Old English
riht
Middle English
right
Latin
prōtegō
Latin
prōtēctiō
Old French
protection
Middle English
proteccioun

Nguồn gốc của khái niệm 'Nhân quyền'

Khái niệm 'nhân quyền' (human rights) như chúng ta biết ngày nay bắt nguồn sâu xa từ các triết lý cổ đại nhưng phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Khai sáng ở Châu Âu (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng như John Locke đã nhấn mạnh các quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm của con người. Sau Thế chiến thứ hai, sự kinh hoàng của nạn diệt chủng đã thúc đẩy cộng đồng quốc tế ban hành Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, chính thức hóa và phổ quát hóa các quyền này, đặt nền móng cho việc 'bảo vệ nhân quyền' toàn cầu.

Ý nghĩa của 'Bảo vệ'

Từ 'protection' (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtēctiō', nghĩa là che chắn, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự tổn hại. Khi kết hợp với 'human rights' (nhân quyền), nó nhấn mạnh hành động hoặc trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức, và chính phủ trong việc đảm bảo rằng các quyền cơ bản của con người không bị vi phạm, mà được tôn trọng, thực thi và củng cố một cách tích cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế, chính trị và xã hội. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp để đảm bảo quyền lợi cơ bản của con người được tôn trọng và bảo vệ. 'Protection' ở đây mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn các hành vi vi phạm, chứ không chỉ đơn thuần là phản ứng sau khi sự việc xảy ra. So với các cụm từ tương tự như 'preservation of human rights' (bảo tồn quyền con người), 'protection' hàm ý sự chủ động và mạnh mẽ hơn trong việc can thiệp và bảo vệ.

Prepositions

of for

'Of' được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo vệ (human rights). Ví dụ: 'The protection of human rights is crucial.' 'For' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc bảo vệ. Ví dụ: 'Laws are enacted for the protection of human rights.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protection of human rights
  • ensure ensure the protection of human rights
    (đảm bảo việc bảo vệ nhân quyền)
  • promote promote the protection of human rights
    (thúc đẩy việc bảo vệ nhân quyền)
  • uphold uphold the protection of human rights
    (đề cao/duy trì việc bảo vệ nhân quyền)
Adjective + protection of human rights
  • universal universal protection of human rights
    (sự bảo vệ nhân quyền phổ quát/toàn cầu)
  • effective effective protection of human rights
    (sự bảo vệ nhân quyền hiệu quả)
  • strong strong protection of human rights
    (sự bảo vệ nhân quyền mạnh mẽ)
Noun + protection of human rights
  • advocacy for the advocacy for the protection of human rights
    (sự vận động/biện hộ cho việc bảo vệ nhân quyền)
  • mechanisms for the mechanisms for the protection of human rights
    (các cơ chế bảo vệ nhân quyền)

Idioms

  • international protection of human rights

    sự bảo vệ nhân quyền quốc tế

    "The UN is committed to the international protection of human rights."

    (Liên Hợp Quốc cam kết về sự bảo vệ nhân quyền quốc tế.)

  • framework for the protection of human rights

    khuôn khổ/cơ cấu cho việc bảo vệ nhân quyền

    "Many countries have established a legal framework for the protection of human rights."

    (Nhiều quốc gia đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý để bảo vệ nhân quyền.)

  • a cornerstone of the protection of human rights

    nền tảng/hòn đá tảng cho việc bảo vệ nhân quyền

    "Freedom of expression is considered a cornerstone of the protection of human rights."

    (Tự do ngôn luận được coi là nền tảng cho việc bảo vệ nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection of human rights

Noun phrase
Lật mặt

Hành động bảo vệ quyền con người khỏi sự vi phạm hoặc xâm phạm.

"The protection of human rights is a fundamental principle of international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection of human rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, là một văn kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nhân quyền. Đây là lần đầu tiên các quyền cơ bản mà mọi người được hưởng trên toàn thế giới được trình bày rõ ràng. UDHR đã trở thành nền tảng cho nhiều luật nhân quyền quốc tế và hiến pháp quốc gia, thể hiện cam kết toàn cầu đối với phẩm giá và giá trị của mỗi con người.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs)

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) như Ân xá Quốc tế (Amnesty International) và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền. Họ giám sát các vi phạm, vận động chính phủ và công chúng, cung cấp hỗ trợ pháp lý và giáo dục, đồng thời giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề nhân quyền trên toàn cầu.