(Top Banner Ad)
relief aid
B2
Danh từ B2 Nhân đạo, Hậu cần, Chính trị quốc tế

relief aid

UK: /rɪˈliːf eɪd/ • US: /rɪˈliːf eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ cứu trợ cứu trợ khẩn cấp hỗ trợ nhân đạo khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given to people in distress or need, especially during or after a disaster.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho những người đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ, đặc biệt là trong hoặc sau một thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is providing relief aid to the areas affected by the earthquake."

    "Chính phủ đang cung cấp viện trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

  • "International organizations are coordinating the distribution of relief aid."

    "Các tổ chức quốc tế đang phối hợp phân phối viện trợ."

  • "Millions of dollars in relief aid have been pledged to the country."

    "Hàng triệu đô la viện trợ đã được cam kết cho quốc gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relief sự cứu trợ, sự giảm nhẹ, sự an ủi
Verb relieve cứu trợ, làm giảm bớt, làm nhẹ nhõm
Adjective relieved được giải tỏa, cảm thấy nhẹ nhõm
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân đạo, Hậu cần, Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relief
English
relief
Latin
adiutare
Old French
aide
English
aid

Nguồn gốc của 'Relief' và 'Aid'

Từ 'relief' có gốc từ tiếng Latin 'relevare' (nâng lên, làm nhẹ bớt) qua tiếng Pháp cổ 'relief', mang ý nghĩa giải thoát khỏi gánh nặng. Từ 'aid' lại xuất phát từ tiếng Latin 'adiutare' (giúp đỡ) qua tiếng Pháp cổ 'aide'. Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này kết hợp thành 'relief aid' để chỉ sự hỗ trợ được cung cấp nhằm giảm bớt khó khăn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai hoặc xung đột.

Usage Note

Cụm từ 'relief aid' mang ý nghĩa hỗ trợ khẩn cấp, thường là vật chất (như thực phẩm, nước uống, thuốc men, chỗ ở tạm thời) được cung cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và cấp bách của sự hỗ trợ này, nhằm giảm bớt đau khổ và đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dân. Khác với 'humanitarian aid' mang tính chất rộng hơn và có thể bao gồm các hoạt động phát triển dài hạn.

Prepositions

for to

'Relief aid for' được sử dụng để chỉ mục đích của viện trợ, ví dụ: 'Relief aid for flood victims'. 'Relief aid to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận viện trợ, ví dụ: 'Relief aid to Haiti'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relief aid
  • provide provide relief aid
    (cung cấp viện trợ cứu trợ)
  • send send relief aid
    (gửi viện trợ cứu trợ)
  • distribute distribute relief aid
    (phân phát viện trợ cứu trợ)
  • receive receive relief aid
    (tiếp nhận viện trợ cứu trợ)
  • pledge pledge relief aid
    (cam kết viện trợ cứu trợ)
Adjective + relief aid
  • humanitarian humanitarian relief aid
    (viện trợ nhân đạo)
  • emergency emergency relief aid
    (viện trợ cứu trợ khẩn cấp)
  • foreign foreign relief aid
    (viện trợ nước ngoài)
  • medical medical relief aid
    (viện trợ y tế)
  • food food relief aid
    (viện trợ lương thực)

Idioms

  • a lifeline of relief aid

    một huyết mạch viện trợ cứu trợ (nguồn viện trợ cực kỳ quan trọng, mang tính cứu sống)

    "For many, the first shipment was a lifeline of relief aid, offering hope amidst despair."

    (Đối với nhiều người, chuyến hàng đầu tiên là một huyết mạch viện trợ cứu trợ, mang lại hy vọng giữa lúc tuyệt vọng.)

  • a flood of relief aid

    một làn sóng viện trợ cứu trợ ồ ạt, dồi dào

    "Following the earthquake, a flood of relief aid poured into the affected region."

    (Sau trận động đất, một làn sóng viện trợ cứu trợ ồ ạt đã đổ về vùng bị ảnh hưởng.)

  • cutting off relief aid

    cắt viện trợ cứu trợ (ngừng cung cấp viện trợ)

    "The decision to cut off relief aid was heavily criticized by humanitarian organizations."

    (Quyết định cắt viện trợ cứu trợ đã bị các tổ chức nhân đạo chỉ trích nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief aid

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho những người đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ, đặc biệt là trong hoặc sau một thảm họa.

"The government is providing relief aid to the areas affected by the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relief aid is being distributed to the victims of the earthquake.
Viện trợ cứu trợ đang được phân phát cho các nạn nhân của trận động đất.
Phủ định
Relief aid was not delivered due to the blocked roads.
Viện trợ cứu trợ đã không được giao do đường bị chặn.
Nghi vấn
Will relief aid be provided to the refugees soon?
Viện trợ cứu trợ sẽ sớm được cung cấp cho những người tị nạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief aid".

Tinh thần nhân đạo toàn cầu

Khái niệm 'relief aid' gắn liền với tinh thần nhân đạo quốc tế, nơi các quốc gia và tổ chức phi chính phủ (NGOs) hợp tác để hỗ trợ những người gặp khủng hoảng do thiên tai, xung đột hoặc nghèo đói. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ/Trăng lưỡi liềm đỏ Quốc tế và Liên Hợp Quốc đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các nỗ lực này, thể hiện tình đoàn kết và trách nhiệm chung của cộng đồng thế giới.

Lòng trắc ẩn và sự sẻ chia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quyên góp và tham gia vào các hoạt động cứu trợ là một biểu hiện của lòng trắc ẩn và trách nhiệm xã hội. Các chiến dịch gây quỹ cộng đồng, hoạt động tình nguyện và sự đóng góp từ cá nhân, doanh nghiệp thường là nền tảng cho việc cung cấp viện trợ cứu trợ hiệu quả, phản ánh giá trị sâu sắc về việc giúp đỡ những người kém may mắn.