humblebee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bumblebee.
Vietnamese Meaning
Một con ong nghệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The humblebee buzzed lazily among the flowers."
"Con ong nghệ vo ve lười biếng giữa những bông hoa."
-
"I saw a humblebee in my garden today."
"Hôm nay tôi đã thấy một con ong nghệ trong vườn của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'humblebee' là một từ đồng nghĩa cổ xưa và ít phổ biến hơn của 'bumblebee'. Nó thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc thơ ca. Cả hai từ đều mô tả một loại ong lớn, lông lá và ồn ào, thường sống theo đàn nhỏ và làm mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large humblebee (con ong bầu lớn)
-
fuzzy fuzzy humblebee (con ong bầu có lông tơ)
-
queen queen humblebee (ong chúa bầu)
-
humblebee humblebee flies (ong bầu bay)
-
humblebee humblebee buzzes (ong bầu kêu ù ù)
-
attract attract humblebees (thu hút ong bầu)
-
humblebee humblebee nest (tổ ong bầu)
-
humblebee humblebee colony (đàn ong bầu)
-
humblebee humblebee sting (vết đốt của ong bầu)
Idioms
-
A humblebee's gentle hum
tiếng vo ve nhẹ nhàng của ong bầu
"The only sound in the meadow was a humblebee's gentle hum."
(Âm thanh duy nhất trong đồng cỏ là tiếng vo ve nhẹ nhàng của ong bầu.)
-
Like a humblebee in a garden
như một con ong bầu trong vườn (ám chỉ sự bận rộn, chăm chỉ, hoặc đang tìm kiếm)
"She moved through the flower beds, like a humblebee in a garden, carefully inspecting each bloom."
(Cô ấy di chuyển giữa các luống hoa, như một con ong bầu trong vườn, cẩn thận kiểm tra từng bông hoa.)
-
To follow a humblebee's path
theo đường bay của ong bầu (thường ám chỉ việc đi theo một cách ngẫu nhiên hoặc theo dấu vết tự nhiên)
"We decided to follow a humblebee's path, hoping it would lead us to a field of wildflowers."
(Chúng tôi quyết định đi theo đường bay của một con ong bầu, hy vọng nó sẽ dẫn chúng tôi đến một cánh đồng hoa dại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humblebee
danh từMột con ong nghệ.
"The humblebee buzzed lazily among the flowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humblebee".
