(Top Banner Ad)
humblebee
B1
danh từ B1 Động vật học

humblebee

UK: /ˈhʌmbəlbi/ • US: /ˈhʌmbəlbi/

Nghĩa tiếng Việt

ong nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bumblebee.

Vietnamese Meaning

Một con ong nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humblebee buzzed lazily among the flowers."

    "Con ong nghệ vo ve lười biếng giữa những bông hoa."

  • "I saw a humblebee in my garden today."

    "Hôm nay tôi đã thấy một con ong nghệ trong vườn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humblebee con ong bầu, ong vò vẽ
Noun bumblebee từ đồng nghĩa hoặc biến thể của humblebee; ong bầu
Noun bee ong
Verb hum kêu vo ve, ù ù (như tiếng ong bay)
Verb buzz kêu vù vù, vo ve (như tiếng côn trùng bay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bīō
Old English
bēo
Middle English
hummen
Early Modern English
humble-bee

Ong Ầm Ì

Từ 'humblebee' là một biến thể cũ hoặc phương ngữ của 'bumblebee'. Phần 'humble' trong tên gọi này không liên quan đến tính từ 'khiêm tốn' mà bắt nguồn từ âm thanh 'hum' (ù ù, vo ve) đặc trưng mà loài ong này tạo ra khi bay. Tên gọi này rất trực quan, miêu tả chính xác âm thanh đặc trưng của chúng, kết hợp với từ 'bee' (ong).

Usage Note

Từ 'humblebee' là một từ đồng nghĩa cổ xưa và ít phổ biến hơn của 'bumblebee'. Nó thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc thơ ca. Cả hai từ đều mô tả một loại ong lớn, lông lá và ồn ào, thường sống theo đàn nhỏ và làm mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humblebee
  • large large humblebee
    (con ong bầu lớn)
  • fuzzy fuzzy humblebee
    (con ong bầu có lông tơ)
  • queen queen humblebee
    (ong chúa bầu)
Verb + humblebee
  • humblebee humblebee flies
    (ong bầu bay)
  • humblebee humblebee buzzes
    (ong bầu kêu ù ù)
  • attract attract humblebees
    (thu hút ong bầu)
Humblebee + Noun
  • humblebee humblebee nest
    (tổ ong bầu)
  • humblebee humblebee colony
    (đàn ong bầu)
  • humblebee humblebee sting
    (vết đốt của ong bầu)

Idioms

  • A humblebee's gentle hum

    tiếng vo ve nhẹ nhàng của ong bầu

    "The only sound in the meadow was a humblebee's gentle hum."

    (Âm thanh duy nhất trong đồng cỏ là tiếng vo ve nhẹ nhàng của ong bầu.)

  • Like a humblebee in a garden

    như một con ong bầu trong vườn (ám chỉ sự bận rộn, chăm chỉ, hoặc đang tìm kiếm)

    "She moved through the flower beds, like a humblebee in a garden, carefully inspecting each bloom."

    (Cô ấy di chuyển giữa các luống hoa, như một con ong bầu trong vườn, cẩn thận kiểm tra từng bông hoa.)

  • To follow a humblebee's path

    theo đường bay của ong bầu (thường ám chỉ việc đi theo một cách ngẫu nhiên hoặc theo dấu vết tự nhiên)

    "We decided to follow a humblebee's path, hoping it would lead us to a field of wildflowers."

    (Chúng tôi quyết định đi theo đường bay của một con ong bầu, hy vọng nó sẽ dẫn chúng tôi đến một cánh đồng hoa dại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humblebee

danh từ
Lật mặt

Một con ong nghệ.

"The humblebee buzzed lazily among the flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humblebee".

Người Thụ Phấn Quan Trọng

Giống như các loài ong khác, ong bầu (humblebee) là những loài thụ phấn cực kỳ quan trọng cho nhiều loại cây trồng và hoa dại. Chúng đặc biệt hiệu quả trong môi trường lạnh hơn so với ong mật, có khả năng 'buzz pollination' (thụ phấn rung) giúp giải phóng phấn hoa từ một số loài cây như cà chua và việt quất, đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái và nông nghiệp.

Biểu Tượng Của Sự Siêng Năng Và 'Điều Bất Khả Thi'

Ong bầu thường được nhìn nhận là biểu tượng của sự siêng năng, làm việc chăm chỉ và tinh thần cộng đồng, tương tự như ong mật. Ngoài ra, có một giai thoại phổ biến nhưng không chính xác trong quá khứ rằng, dựa trên các định luật vật lý về khí động học, ong bầu với thân hình nặng nề và đôi cánh nhỏ bé không thể bay được. Mặc dù khoa học đã bác bỏ điều này (chúng bay được nhờ cơ chế phức tạp hơn), câu chuyện vẫn là một ẩn dụ thú vị về việc vượt qua những giới hạn tưởng chừng như không thể.