(Top Banner Ad)
bumblebee
A2
danh từ A2 Động vật học

bumblebee

UK: /ˈbʌm.bəl.bi/ • US: /ˈbʌm.bəl.bi/

Nghĩa tiếng Việt

ong nghệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large hairy bee with a loud hum, of the genus *Bombus*.

Vietnamese Meaning

Một loài ong lớn, có lông, kêu vo vo lớn, thuộc chi *Bombus*.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bumblebee flew from flower to flower, collecting nectar."

    "Con ong nghệ bay từ bông hoa này sang bông hoa khác, hút mật."

  • "Bumblebees are important pollinators."

    "Ong nghệ là loài thụ phấn quan trọng."

  • "I saw a bumblebee in my garden today."

    "Hôm nay tôi thấy một con ong nghệ trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bumble Di chuyển một cách vụng về, lảo đảo; nói lắp bắp, ấp úng.
Adjective bumbling Vụng về, lóng ngóng.
Noun bee Con ong.
Noun beehive Tổ ong.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bomblen (to buzz, hum) + bēo (bee)
Modern English
bumblebee

Cái tên đến từ âm thanh

Tên 'bumblebee' bắt nguồn từ âm thanh mà nó tạo ra. Từ 'bumble' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'kêu vo vo' hoặc 'ù ù'. Vì vậy, 'bumblebee' có thể hiểu đơn giản là 'con ong kêu vo ve'.

Chú ong vụng về

Một nghĩa khác của từ 'bumble' là 'di chuyển một cách lảo đảo, vụng về'. Điều này rất phù hợp với hình ảnh của những chú ong nghệ to lớn, trông có vẻ nặng nề khi bay từ bông hoa này sang bông hoa khác.

Usage Note

Từ 'bumblebee' dùng để chỉ một loại ong cụ thể, khác với 'bee' nói chung. Nó nhấn mạnh vào kích thước lớn và tiếng kêu đặc trưng của loài ong này. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bumblebee
  • fuzzy bumblebee
    (con ong nghệ lông xù)
  • giant bumblebee
    (con ong nghệ khổng lồ)
  • busy bumblebee
    (con ong nghệ bận rộn)
Verb + bumblebee
  • a bumblebee buzzes
    (một con ong nghệ kêu vo ve)
  • a bumblebee pollinates a flower
    (một con ong nghệ thụ phấn cho hoa)
  • a bumblebee flies from flower to flower
    (một con ong nghệ bay từ hoa này sang hoa khác)
bumblebee + Noun
  • bumblebee queen
    (ong nghệ chúa)
  • bumblebee nest
    (tổ ong nghệ)
  • bumblebee colony
    (bầy/đàn ong nghệ)

Idioms

  • The Flight of the Bumblebee

    Một cụm từ dùng để mô tả một hoạt động cực kỳ nhanh, dồn dập và có vẻ hỗn loạn, dựa trên bản nhạc cổ điển nổi tiếng cùng tên.

    "The frantic activity in the kitchen before the dinner party was like the Flight of the Bumblebee."

    (Hoạt động tất bật trong bếp trước bữa tiệc tối giống như bản nhạc 'Chuyến bay của ong nghệ'.)

  • a bumbling bumblebee

    Một cách nói vui để nhấn mạnh sự vụng về, lóng ngóng của ai đó, ví như một chú ong nghệ to xác bay một cách lảo đảo.

    "The new intern, dropping papers everywhere, was a real bumbling bumblebee in the office."

    (Anh thực tập sinh mới, làm rơi giấy tờ khắp nơi, đúng là một 'chú ong nghệ vụng về' trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumblebee

danh từ
Lật mặt

Một loài ong lớn, có lông, kêu vo vo lớn, thuộc chi *Bombus*.

"The bumblebee flew from flower to flower, collecting nectar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the garden was full of flowers, a bumblebee happily flew around.
Bởi vì khu vườn đầy hoa, một con ong nghệ vui vẻ bay xung quanh.
Phủ định
Unless it rains, the bumblebee will not stay in its hive.
Trừ khi trời mưa, ong nghệ sẽ không ở trong tổ của nó.
Nghi vấn
If the weather is warm, will the bumblebee visit the sunflowers?
Nếu thời tiết ấm áp, liệu ong nghệ có ghé thăm những cây hoa hướng dương không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bumblebee is going to fly to that flower.
Con ong nghệ sắp bay đến bông hoa đó.
Phủ định
The bumblebee is not going to sting you if you don't bother it.
Con ong nghệ sẽ không đốt bạn nếu bạn không làm phiền nó.
Nghi vấn
Is the bumblebee going to make honey?
Con ong nghệ có định làm mật ong không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the flowers bloom next spring, the bumblebee population will have recovered significantly.
Đến khi hoa nở vào mùa xuân tới, quần thể ong nghệ sẽ phục hồi đáng kể.
Phủ định
By the end of the construction project, the workers won't have seen a single bumblebee in the area.
Đến cuối dự án xây dựng, công nhân sẽ không thấy một con ong nghệ nào trong khu vực.
Nghi vấn
Will the gardeners have successfully relocated the bumblebee nest by the time the festival starts?
Liệu những người làm vườn có di dời thành công tổ ong nghệ trước khi lễ hội bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumblebee".

Nghịch lý Ong nghệ: Bay ngược lại quy luật vật lý

Đầu thế kỷ 20, có một giai thoại phổ biến rằng các nhà khí động học đã 'chứng minh' ong nghệ không thể bay vì cánh của chúng quá nhỏ so với thân hình. Dù sau này được giải thích bằng khoa học, câu chuyện 'ong nghệ bay vì nó không biết mình không thể bay' đã trở thành biểu tượng cho việc vượt qua giới hạn và đạt được điều không thể.

Biểu tượng của Cộng đồng và Sự chăm chỉ

Ong nghệ thường được xem là biểu tượng của sự chăm chỉ, cộng đồng và niềm vui. Tại thành phố Manchester, Anh, hình ảnh con ong thợ (thường được vẽ giống ong nghệ) là một biểu tượng quan trọng, đại diện cho di sản công nghiệp và tinh thần đoàn kết kiên cường của người dân thành phố.