(Top Banner Ad)
Honeybee
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp

Honeybee

UK: /ˈhʌn.i.bi/ • US: /ˈhʌn.i.bi/

Nghĩa tiếng Việt

ong mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bee of a species that produces honey.

Vietnamese Meaning

Một loài ong sản xuất mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honeybees play a crucial role in pollinating crops."

    "Ong mật đóng một vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng."

  • "The honeybee collected nectar from the flowers."

    "Con ong mật đã thu thập mật hoa từ những bông hoa."

  • "The decline in honeybee populations is a concern for agriculture."

    "Sự suy giảm số lượng ong mật là một mối lo ngại đối với ngành nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey mật ong
Noun bee con ong (nói chung)
Noun beehive tổ ong, thùng ong
Noun beekeeper người nuôi ong
Noun beekeeping nghề nuôi ong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hunig + bēo
Middle English
honibee
Modern English
honeybee

Nguồn gốc từ 'Honeybee'

Từ 'Honeybee' trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'honey' (mật ong) và 'bee' (con ong). Nó trực tiếp mô tả chức năng chính của loài ong này: sản xuất mật ong. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 17 để chỉ loài ong chuyên làm mật.

Usage Note

Từ 'honeybee' thường được dùng để chỉ các loài ong mật thuộc chi *Apis*, đặc biệt là *Apis mellifera*, loài ong mật phổ biến nhất trên thế giới. Nó khác với các loại ong khác như ong bắp cày (wasp) hay ong vò vẽ (hornet) ở khả năng tạo ra mật ong và vai trò quan trọng trong việc thụ phấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Honeybee
  • busy busy honeybee
    (ong mật chăm chỉ, bận rộn như ong mật)
  • worker worker honeybee
    (ong thợ (ong mật))
  • stinging stinging honeybee
    (ong mật có nọc đốt)
Verb + Honeybee
  • attract attract honeybees
    (thu hút ong mật)
  • observe observe honeybees
    (quan sát ong mật)
  • keep keep honeybees
    (nuôi ong mật)
Honeybee + Verb
  • pollinate honeybees pollinate
    (ong mật thụ phấn)
  • buzz honeybees buzz
    (ong mật vo ve)
  • collect honeybees collect nectar
    (ong mật thu thập mật hoa)

Idioms

  • busy as a honeybee

    bận rộn như một con ong mật (ám chỉ rất chăm chỉ, bận rộn)

    "She's been busy as a honeybee, preparing for the big event."

    (Cô ấy bận rộn như một con ong mật, chuẩn bị cho sự kiện lớn.)

  • the birds and the honeybees

    chim chóc và ong mật (một cách nói bóng gió để giải thích về sự sinh sản, tình dục cho trẻ em, hoặc nói về các sự thật cơ bản về cuộc sống)

    "It's time we talked about the birds and the honeybees, my dear."

    (Đã đến lúc chúng ta nói chuyện về 'chim chóc và ong mật' rồi, con yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Honeybee

noun
Lật mặt

Một loài ong sản xuất mật ong.

"Honeybees play a crucial role in pollinating crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A honeybee is an important pollinator.
Một con ong mật là một loài thụ phấn quan trọng.
Phủ định
Honeybees are not the only pollinators.
Ong mật không phải là loài thụ phấn duy nhất.
Nghi vấn
Are honeybees social insects?
Có phải ong mật là côn trùng sống theo đàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the flowers bloom next spring, the honeybee population will have been declining for several years due to habitat loss.
Đến thời điểm hoa nở vào mùa xuân tới, số lượng ong mật sẽ đã suy giảm trong vài năm do mất môi trường sống.
Phủ định
The beekeeper won't have been collecting honey from the honeybee hives for long before winter arrives.
Người nuôi ong sẽ không thu thập mật ong từ các tổ ong mật được lâu trước khi mùa đông đến.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the honeybee's behavior for five years by the end of this project?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu hành vi của ong mật được năm năm vào cuối dự án này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beekeeper has been observing the honeybee colony's behavior all morning.
Người nuôi ong đã quan sát hành vi của đàn ong mật cả buổi sáng.
Phủ định
The honeybee population hasn't been thriving in this area due to pesticide use.
Quần thể ong mật đã không phát triển mạnh ở khu vực này do sử dụng thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
Has the honeybee been pollinating these flowers since the early hours of the morning?
Liệu ong mật đã thụ phấn cho những bông hoa này từ sáng sớm hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Honeybee".

Vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái

Ong mật đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên và nông nghiệp. Chúng là những loài thụ phấn chính cho hàng tỷ cây trồng và hoa dại trên khắp thế giới, giúp duy trì đa dạng sinh học và sản xuất lương thực.

Biểu tượng của sự chăm chỉ và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, ong mật được xem là biểu tượng của sự chăm chỉ, cần cù, tinh thần làm việc nhóm và cộng đồng. Chúng sống có tổ chức cao, mỗi con ong đều có vai trò riêng, cùng nhau tạo ra mật ngọt, tượng trưng cho thành quả của sự lao động miệt mài.