Honeybee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bee of a species that produces honey.
Vietnamese Meaning
Một loài ong sản xuất mật ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honeybees play a crucial role in pollinating crops."
"Ong mật đóng một vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng."
-
"The honeybee collected nectar from the flowers."
"Con ong mật đã thu thập mật hoa từ những bông hoa."
-
"The decline in honeybee populations is a concern for agriculture."
"Sự suy giảm số lượng ong mật là một mối lo ngại đối với ngành nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'honeybee' thường được dùng để chỉ các loài ong mật thuộc chi *Apis*, đặc biệt là *Apis mellifera*, loài ong mật phổ biến nhất trên thế giới. Nó khác với các loại ong khác như ong bắp cày (wasp) hay ong vò vẽ (hornet) ở khả năng tạo ra mật ong và vai trò quan trọng trong việc thụ phấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy honeybee (ong mật chăm chỉ, bận rộn như ong mật)
-
worker worker honeybee (ong thợ (ong mật))
-
stinging stinging honeybee (ong mật có nọc đốt)
-
attract attract honeybees (thu hút ong mật)
-
observe observe honeybees (quan sát ong mật)
-
keep keep honeybees (nuôi ong mật)
-
pollinate honeybees pollinate (ong mật thụ phấn)
-
buzz honeybees buzz (ong mật vo ve)
-
collect honeybees collect nectar (ong mật thu thập mật hoa)
Idioms
-
busy as a honeybee
bận rộn như một con ong mật (ám chỉ rất chăm chỉ, bận rộn)
"She's been busy as a honeybee, preparing for the big event."
(Cô ấy bận rộn như một con ong mật, chuẩn bị cho sự kiện lớn.)
-
the birds and the honeybees
chim chóc và ong mật (một cách nói bóng gió để giải thích về sự sinh sản, tình dục cho trẻ em, hoặc nói về các sự thật cơ bản về cuộc sống)
"It's time we talked about the birds and the honeybees, my dear."
(Đã đến lúc chúng ta nói chuyện về 'chim chóc và ong mật' rồi, con yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Honeybee
nounMột loài ong sản xuất mật ong.
"Honeybees play a crucial role in pollinating crops."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A honeybee is an important pollinator. |
Một con ong mật là một loài thụ phấn quan trọng. |
| Phủ định | Honeybees are not the only pollinators. |
Ong mật không phải là loài thụ phấn duy nhất. |
| Nghi vấn | Are honeybees social insects? |
Có phải ong mật là côn trùng sống theo đàn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the flowers bloom next spring, the honeybee population will have been declining for several years due to habitat loss. |
Đến thời điểm hoa nở vào mùa xuân tới, số lượng ong mật sẽ đã suy giảm trong vài năm do mất môi trường sống. |
| Phủ định | The beekeeper won't have been collecting honey from the honeybee hives for long before winter arrives. |
Người nuôi ong sẽ không thu thập mật ong từ các tổ ong mật được lâu trước khi mùa đông đến. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the honeybee's behavior for five years by the end of this project? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu hành vi của ong mật được năm năm vào cuối dự án này? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beekeeper has been observing the honeybee colony's behavior all morning. |
Người nuôi ong đã quan sát hành vi của đàn ong mật cả buổi sáng. |
| Phủ định | The honeybee population hasn't been thriving in this area due to pesticide use. |
Quần thể ong mật đã không phát triển mạnh ở khu vực này do sử dụng thuốc trừ sâu. |
| Nghi vấn | Has the honeybee been pollinating these flowers since the early hours of the morning? |
Liệu ong mật đã thụ phấn cho những bông hoa này từ sáng sớm hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Honeybee".
