(Top Banner Ad)
crackerjack
B2
Tính từ B2 Tổng quát

crackerjack

UK: /ˈkrækəˌdʒæk/ • US: /ˈkrækərˌdʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc cừ khôi đỉnh của chóp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good; first-rate.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt giỏi; hạng nhất; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a crackerjack lawyer."

    "Anh ấy là một luật sư xuất sắc."

  • "They hired a crackerjack team of engineers."

    "Họ đã thuê một đội ngũ kỹ sư xuất sắc."

  • "She's a crackerjack reporter who always gets the story."

    "Cô ấy là một phóng viên xuất sắc, người luôn có được câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crack Cực kỳ giỏi, có tay nghề cao (ví dụ: a crack shot - một tay súng thiện xạ).
Noun jack Người đàn ông, người lao động (thường dùng trong các từ ghép).
Noun/Adjective crackerjack Người hoặc vật xuất sắc, có chất lượng hàng đầu.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (1880s)
crack
English (1880s)
jack
Modern English
crackerjack

Sự kết hợp của tài năng và con người

Từ 'crackerjack' được hình thành vào cuối thế kỷ 19 bằng cách ghép từ 'crack' (có nghĩa là xuất sắc, điêu luyện) và 'jack' (một từ lóng phổ biến để chỉ một người đàn ông hoặc một gã). Sự kết hợp này mang nghĩa là một người hoặc một vật có chất lượng hoặc kỹ năng vượt trội.

Usage Note

Thái nghĩa của 'crackerjack' là khen ngợi một người hoặc một vật gì đó có kỹ năng, chất lượng hoặc hiệu suất vượt trội. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng. So với 'excellent' hoặc 'outstanding', 'crackerjack' mang sắc thái suồng sã và thân thiện hơn, thường được dùng để nhấn mạnh sự ngưỡng mộ đối với một kỹ năng hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ, một 'crackerjack negotiator' ám chỉ một người đàm phán rất giỏi và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • crackerjack team working with a crackerjack team
    (làm việc với một đội ngũ xuất sắc)
  • crackerjack pilot he is a crackerjack pilot
    (anh ấy là một phi công tài ba)
  • crackerjack performance gave a crackerjack performance
    (đã có một màn trình diễn tuyệt vời)
Verb + crackerjack
  • be to be a real crackerjack
    (thực sự là một người rất giỏi/xuất chúng)

Idioms

  • crackerjack at something

    Rất giỏi hoặc điêu luyện ở một lĩnh vực cụ thể nào đó.

    "She is a crackerjack at solving complex math problems."

    (Cô ấy là một chuyên gia thực thụ trong việc giải các bài toán phức tạp.)

  • a real crackerjack

    Một người thực sự tài năng và đáng ngưỡng mộ.

    "Your new assistant is a real crackerjack; she gets everything done in half the time."

    (Trợ lý mới của bạn thực sự là một người tài giỏi; cô ấy hoàn thành mọi việc chỉ trong một nửa thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crackerjack

Tính từ
Lật mặt

Đặc biệt giỏi; hạng nhất; xuất sắc.

"He's a crackerjack lawyer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being a crackerjack programmer on this project.
Cô ấy đang thể hiện là một lập trình viên cừ khôi trong dự án này.
Phủ định
He isn't being crackerjack at fixing the car; it's still broken.
Anh ấy không giỏi sửa xe lắm; nó vẫn còn hỏng.
Nghi vấn
Are they being crackerjack detectives in solving the mystery?
Họ có đang thể hiện là những thám tử cừ khôi trong việc giải quyết bí ẩn này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a crackerjack mechanic in his youth.
Ông tôi từng là một thợ máy cừ khôi khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be such a crackerjack programmer before she took that course.
Cô ấy đã không giỏi lập trình như vậy trước khi tham gia khóa học đó.
Nghi vấn
Did he use to be a crackerjack salesman?
Anh ấy đã từng là một người bán hàng cừ khôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crackerjack".

Món ăn nhẹ Cracker Jack

Tại Hoa Kỳ, 'Cracker Jack' là một thương hiệu đồ ăn nhẹ nổi tiếng gồm bắp rang và đậu phộng tẩm mật đường. Nó gắn liền với văn hóa bóng chày và bài hát huyền thoại 'Take Me Out to the Ball Game'. Món ăn này cũng nổi tiếng với việc tặng kèm một món đồ chơi nhỏ (prize) bên trong mỗi hộp.

Biểu tượng Thủy thủ Jack

Biểu tượng của thương hiệu Cracker Jack là hình ảnh 'Sailor Jack' và chú chó 'Bingo'. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng Mỹ từ đầu thế kỷ 20, đại diện cho sự trẻ trung và niềm vui.