(Top Banner Ad)
corker
B2
Danh từ B2 Thông tục

corker

UK: /ˈkɔːkər/ • US: /ˈkɔːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc đáng chú ý thú vị cực phẩm (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excellent or remarkable person or thing.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật xuất sắc, đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That new car is a real corker!"

    "Chiếc xe hơi mới đó thật sự rất tuyệt!"

  • "That joke was a real corker."

    "Câu đùa đó thực sự rất thú vị."

  • "She's a corker of a singer."

    "Cô ấy là một ca sĩ cực kỳ tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cork Nút chai, vỏ cây bần
Verb cork Đóng nút chai
Adjective corking Tuyệt vời, xuất sắc (thân mật)
Verb uncork Mở nút chai
Noun corkscrew Cái mở nút chai

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cortex
Spanish/Portuguese
corcho / cortiça
English
cork
English
corker

Nguồn gốc thú vị của 'corker'

'Corker' là một từ tiếng Anh thân mật, xuất phát từ danh từ 'cork' (nút chai). Ban đầu, tính từ 'corking' (liên quan đến 'cork') được dùng để chỉ chất lượng tuyệt vời, giống như một nút chai được đóng kín hoàn hảo. Từ đó, 'corker' ra đời để mô tả một người hoặc một vật gì đó cực kỳ xuất sắc, đáng kinh ngạc, hoặc rất hài hước.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một điều gì đó thật sự tốt, gây ấn tượng mạnh. Có thể mang sắc thái thân mật, suồng sã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corker
  • a real a real corker
    (Một thứ/người thực sự xuất sắc/tuyệt vời)
  • an absolute an absolute corker
    (Một thứ/người hoàn toàn đỉnh cao/kinh ngạc)
  • a proper a proper corker
    (Một thứ/người đúng là xuất sắc/đáng nể)
Verb + a corker
  • be a be a corker
    (Là một thứ/người tuyệt vời/xuất sắc)
  • hit a hit a corker (of a shot)
    (Thực hiện một cú đánh/cú sút xuất sắc)
  • tell a tell a corker (of a joke)
    (Kể một câu chuyện cười cực kỳ hay/hài hước)

Idioms

  • What a corker!

    Thật là tuyệt vời! / Quá đỉnh!

    "Did you see that goal? What a corker!"

    (Bạn thấy bàn thắng đó không? Quá đỉnh!)

  • a corker of a [something]

    một [thứ gì đó] cực kỳ hay/tuyệt vời

    "He told a corker of a joke at the party."

    (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười cực kỳ hay tại bữa tiệc.)

  • She's a real corker.

    Cô ấy là một người tuyệt vời/rất ấn tượng.

    "Our new manager is a real corker, full of great ideas."

    (Quản lý mới của chúng tôi là một người tuyệt vời, tràn đầy ý tưởng hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corker

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật xuất sắc, đáng chú ý.

"That new car is a real corker!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corker".

Tính chất thân mật và tích cực

'Corker' là một từ lóng (slang) thường được dùng trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc bất ngờ về điều gì đó rất tốt, ấn tượng, hoặc hài hước. Nó mang sắc thái tích cực và thân mật.

Diễn tả sự xuất sắc

Sử dụng 'corker' giúp người nói nhấn mạnh rằng một người, một vật, một sự kiện, hay một ý tưởng không chỉ 'tốt' mà còn 'xuất sắc một cách đáng kinh ngạc' hoặc 'đáng nhớ'. Nó thường được dùng trong các tình huống thể thao, giải trí hoặc khi kể chuyện.