(Top Banner Ad)
humidity level
B1
noun B1 Khí tượng học/Khoa học môi trường

humidity level

UK: /hjuːˈmɪdɪti ˈlɛvl̩/ • US: /hjuːˈmɪdɪti ˈlɛvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ ẩm độ ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of water vapor present in the air.

Vietnamese Meaning

Mức độ hơi nước có trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humidity level in the greenhouse was perfect for growing tropical plants."

    "Độ ẩm trong nhà kính rất lý tưởng để trồng các loại cây nhiệt đới."

  • "High humidity levels can cause discomfort."

    "Độ ẩm cao có thể gây khó chịu."

  • "The humidity level affects plant growth."

    "Độ ẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humidity độ ẩm
Adjective humid ẩm ướt
Adverb humidly một cách ẩm ướt
Verb humidify làm ẩm

Synonyms

moisture level (mức độ ẩm)

Antonyms

dryness level (mức độ khô)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
English
humidity
English
level
English
humidity level

Nguồn gốc của 'Humidity'

Từ 'humidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm ướt'. Người La Mã cổ đại đã quan sát và mô tả hiện tượng độ ẩm trong không khí, và từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa của nó. 'Level' đơn giản chỉ mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số lượng hơi nước, có thể đo lường được, trong không khí. Nó thể hiện mức độ ẩm ướt của môi trường. 'Humidity level' khác với 'humidity' ở chỗ nó thường ám chỉ một giá trị đo lường cụ thể, trong khi 'humidity' mang nghĩa chung chung hơn.

Prepositions

at of

'at' được dùng khi muốn chỉ một mức độ cụ thể tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định (e.g., 'The humidity level is at 80%'). 'of' thường dùng để mô tả đặc tính của một vật hoặc khu vực (e.g., 'The humidity level of the Amazon rainforest is very high').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humidity level
  • high humidity level
    (mức độ ẩm cao)
  • low humidity level
    (mức độ ẩm thấp)
  • comfortable humidity level
    (mức độ ẩm dễ chịu)
Verb + humidity level
  • measure the humidity level
    (đo mức độ ẩm)
  • control the humidity level
    (kiểm soát mức độ ẩm)
  • maintain a constant humidity level
    (duy trì mức độ ẩm ổn định)

Idioms

  • feel the humidity level

    cảm nhận được độ ẩm (thường mang nghĩa khó chịu)

    "You can really feel the humidity level today; it's making me sweat."

    (Hôm nay thực sự cảm nhận được độ ẩm; nó làm tôi đổ mồ hôi.)

  • humidity level is stifling

    mức độ ẩm ngột ngạt, khó thở

    "The humidity level is stifling; it's hard to breathe outside."

    (Độ ẩm ngột ngạt quá; khó mà thở được khi ở ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humidity level

noun
Lật mặt

Mức độ hơi nước có trong không khí.

"The humidity level in the greenhouse was perfect for growing tropical plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had checked the humidity level yesterday, we would know if the plants need watering now.
Nếu chúng ta đã kiểm tra độ ẩm ngày hôm qua, chúng ta sẽ biết liệu cây có cần tưới nước bây giờ không.
Phủ định
If the air weren't so dry, the humidity level wouldn't have dropped so dramatically last night.
Nếu không khí không quá khô, độ ẩm đã không giảm mạnh như vậy đêm qua.
Nghi vấn
If you had measured the humidity level, would you be able to tell me if it is suitable for storing sensitive equipment now?
Nếu bạn đã đo độ ẩm, bạn có thể cho tôi biết liệu nó có phù hợp để lưu trữ thiết bị nhạy cảm bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidity level".

Ảnh hưởng của độ ẩm lên sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, việc duy trì độ ẩm phù hợp trong nhà được coi trọng để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là cho trẻ em và người già. Độ ẩm quá cao có thể gây ra nấm mốc và các vấn đề về hô hấp.

Độ ẩm và nghệ thuật

Các bảo tàng và phòng trưng bày trên khắp thế giới kiểm soát chặt chẽ độ ẩm để bảo quản các tác phẩm nghệ thuật và cổ vật, vì độ ẩm có thể gây hại cho chúng.