humidity level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mức độ hơi nước có trong không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The humidity level in the greenhouse was perfect for growing tropical plants."
"Độ ẩm trong nhà kính rất lý tưởng để trồng các loại cây nhiệt đới."
-
"High humidity levels can cause discomfort."
"Độ ẩm cao có thể gây khó chịu."
-
"The humidity level affects plant growth."
"Độ ẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số lượng hơi nước, có thể đo lường được, trong không khí. Nó thể hiện mức độ ẩm ướt của môi trường. 'Humidity level' khác với 'humidity' ở chỗ nó thường ám chỉ một giá trị đo lường cụ thể, trong khi 'humidity' mang nghĩa chung chung hơn.
Prepositions
'at' được dùng khi muốn chỉ một mức độ cụ thể tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định (e.g., 'The humidity level is at 80%'). 'of' thường dùng để mô tả đặc tính của một vật hoặc khu vực (e.g., 'The humidity level of the Amazon rainforest is very high').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high humidity level (mức độ ẩm cao)
-
low humidity level (mức độ ẩm thấp)
-
comfortable humidity level (mức độ ẩm dễ chịu)
-
measure the humidity level (đo mức độ ẩm)
-
control the humidity level (kiểm soát mức độ ẩm)
-
maintain a constant humidity level (duy trì mức độ ẩm ổn định)
Idioms
-
feel the humidity level
cảm nhận được độ ẩm (thường mang nghĩa khó chịu)
"You can really feel the humidity level today; it's making me sweat."
(Hôm nay thực sự cảm nhận được độ ẩm; nó làm tôi đổ mồ hôi.)
-
humidity level is stifling
mức độ ẩm ngột ngạt, khó thở
"The humidity level is stifling; it's hard to breathe outside."
(Độ ẩm ngột ngạt quá; khó mà thở được khi ở ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humidity level
nounMức độ hơi nước có trong không khí.
"The humidity level in the greenhouse was perfect for growing tropical plants."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had checked the humidity level yesterday, we would know if the plants need watering now. |
Nếu chúng ta đã kiểm tra độ ẩm ngày hôm qua, chúng ta sẽ biết liệu cây có cần tưới nước bây giờ không. |
| Phủ định | If the air weren't so dry, the humidity level wouldn't have dropped so dramatically last night. |
Nếu không khí không quá khô, độ ẩm đã không giảm mạnh như vậy đêm qua. |
| Nghi vấn | If you had measured the humidity level, would you be able to tell me if it is suitable for storing sensitive equipment now? |
Nếu bạn đã đo độ ẩm, bạn có thể cho tôi biết liệu nó có phù hợp để lưu trữ thiết bị nhạy cảm bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidity level".
