relative humidity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of water vapor present in air expressed as a percentage of the amount needed for saturation at the same temperature.
Vietnamese Meaning
Độ ẩm tương đối là lượng hơi nước có trong không khí, được biểu thị bằng phần trăm so với lượng cần thiết để đạt trạng thái bão hòa ở cùng nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The relative humidity was 90% this morning, indicating a high level of moisture in the air."
"Độ ẩm tương đối sáng nay là 90%, cho thấy mức độ ẩm cao trong không khí."
-
"High relative humidity can cause discomfort."
"Độ ẩm tương đối cao có thể gây khó chịu."
-
"Farmers monitor relative humidity to prevent crop diseases."
"Nông dân theo dõi độ ẩm tương đối để ngăn ngừa bệnh cho cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relative | người thân; thuật ngữ chỉ sự liên quan |
| Adjective | relative | tương đối |
| Adverb | relatively | một cách tương đối |
| Noun | humidity | độ ẩm |
| Adjective | humid | ẩm ướt |
| Noun | humidifier | máy tạo ẩm |
| Verb | humidify | làm ẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Độ ẩm tương đối là một thước đo quan trọng trong khí tượng học và nông nghiệp. Nó ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái của con người, sự phát triển của cây trồng và sự hình thành của sương mù và mây. Độ ẩm tương đối cao có thể làm cho thời tiết nóng bức trở nên khó chịu hơn vì nó làm chậm quá trình bay hơi mồ hôi, trong khi độ ẩm tương đối thấp có thể gây khô da và khó chịu cho đường hô hấp. Cần phân biệt với 'absolute humidity' (độ ẩm tuyệt đối) chỉ lượng hơi nước thực tế trong một thể tích không khí nhất định.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ nhiệt độ hoặc điều kiện mà độ ẩm tương đối được đo hoặc đề cập đến. Ví dụ: 'The relative humidity at 25 degrees Celsius is 60%.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high relative humidity (độ ẩm tương đối cao)
-
low low relative humidity (độ ẩm tương đối thấp)
-
optimal optimal relative humidity (độ ẩm tương đối tối ưu)
-
constant constant relative humidity (độ ẩm tương đối không đổi)
-
fluctuating fluctuating relative humidity (độ ẩm tương đối dao động)
-
indoor indoor relative humidity (độ ẩm tương đối trong nhà)
-
ambient ambient relative humidity (độ ẩm tương đối môi trường xung quanh)
-
measure measure relative humidity (đo độ ẩm tương đối)
-
maintain maintain relative humidity (duy trì độ ẩm tương đối)
-
control control relative humidity (kiểm soát độ ẩm tương đối)
-
increase increase relative humidity (tăng độ ẩm tương đối)
-
decrease decrease relative humidity (giảm độ ẩm tương đối)
-
monitor monitor relative humidity (giám sát độ ẩm tương đối)
-
affect affect relative humidity (ảnh hưởng đến độ ẩm tương đối)
Idioms
-
relative humidity levels
mức độ ẩm tương đối
"It's important to monitor relative humidity levels in a data center to prevent equipment damage."
(Điều quan trọng là phải giám sát mức độ ẩm tương đối trong trung tâm dữ liệu để ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.)
-
optimal relative humidity
độ ẩm tương đối tối ưu
"For human comfort, the optimal relative humidity is usually between 40% and 60%."
(Để con người cảm thấy thoải mái, độ ẩm tương đối tối ưu thường nằm trong khoảng 40% đến 60%.)
-
effects of relative humidity
các tác động của độ ẩm tương đối
"Scientists are studying the long-term effects of relative humidity on building materials."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động lâu dài của độ ẩm tương đối lên vật liệu xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relative humidity
nounĐộ ẩm tương đối là lượng hơi nước có trong không khí, được biểu thị bằng phần trăm so với lượng cần thiết để đạt trạng thái bão hòa ở cùng nhiệt độ.
"The relative humidity was 90% this morning, indicating a high level of moisture in the air."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather forecast predicts high relative humidity tomorrow. |
Dự báo thời tiết dự đoán độ ẩm tương đối cao vào ngày mai. |
| Phủ định | The air conditioner does not affect the relative humidity of the room. |
Máy điều hòa không khí không ảnh hưởng đến độ ẩm tương đối của phòng. |
| Nghi vấn | Does the relative humidity affect the growth of mold? |
Độ ẩm tương đối có ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm mốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative humidity".
