(Top Banner Ad)
relative humidity
B2
noun B2 Khí tượng học, Vật lý

relative humidity

UK: /ˈrɛlətɪv hjuːˈmɪdəti/ • US: /ˈrɛlətɪv hjuˈmɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ ẩm tương đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of water vapor present in air expressed as a percentage of the amount needed for saturation at the same temperature.

Vietnamese Meaning

Độ ẩm tương đối là lượng hơi nước có trong không khí, được biểu thị bằng phần trăm so với lượng cần thiết để đạt trạng thái bão hòa ở cùng nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relative humidity was 90% this morning, indicating a high level of moisture in the air."

    "Độ ẩm tương đối sáng nay là 90%, cho thấy mức độ ẩm cao trong không khí."

  • "High relative humidity can cause discomfort."

    "Độ ẩm tương đối cao có thể gây khó chịu."

  • "Farmers monitor relative humidity to prevent crop diseases."

    "Nông dân theo dõi độ ẩm tương đối để ngăn ngừa bệnh cho cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relative người thân; thuật ngữ chỉ sự liên quan
Adjective relative tương đối
Adverb relatively một cách tương đối
Noun humidity độ ẩm
Adjective humid ẩm ướt
Noun humidifier máy tạo ẩm
Verb humidify làm ẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relativus
Latin
humidus
Old French
relatif
Old French
humidite
English
relative
English
humidity
English
relative humidity

Nguồn gốc của 'Relative'

Từ 'relative' bắt nguồn từ 'relativus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có liên quan' hoặc 'phụ thuộc vào'. Điều này giải thích tại sao 'relative humidity' lại nói về độ ẩm TƯƠNG ĐỐI, tức là giá trị của nó phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất.

Nguồn gốc của 'Humidity'

Từ 'humidity' đến từ 'humidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ẩm ướt' hoặc 'có hơi ẩm'. Nó mô tả trực tiếp trạng thái có nước trong không khí, phản ánh lượng hơi nước tồn tại.

Sự ra đời của 'Relative Humidity'

'Relative humidity' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu đo lường chính xác lượng hơi nước trong không khí so với lượng tối đa mà không khí có thể chứa ở một nhiệt độ nhất định. Đây là một khái niệm quan trọng trong khí tượng học và vật lý.

Usage Note

Độ ẩm tương đối là một thước đo quan trọng trong khí tượng học và nông nghiệp. Nó ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái của con người, sự phát triển của cây trồng và sự hình thành của sương mù và mây. Độ ẩm tương đối cao có thể làm cho thời tiết nóng bức trở nên khó chịu hơn vì nó làm chậm quá trình bay hơi mồ hôi, trong khi độ ẩm tương đối thấp có thể gây khô da và khó chịu cho đường hô hấp. Cần phân biệt với 'absolute humidity' (độ ẩm tuyệt đối) chỉ lượng hơi nước thực tế trong một thể tích không khí nhất định.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ nhiệt độ hoặc điều kiện mà độ ẩm tương đối được đo hoặc đề cập đến. Ví dụ: 'The relative humidity at 25 degrees Celsius is 60%.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relative humidity
  • high high relative humidity
    (độ ẩm tương đối cao)
  • low low relative humidity
    (độ ẩm tương đối thấp)
  • optimal optimal relative humidity
    (độ ẩm tương đối tối ưu)
  • constant constant relative humidity
    (độ ẩm tương đối không đổi)
  • fluctuating fluctuating relative humidity
    (độ ẩm tương đối dao động)
  • indoor indoor relative humidity
    (độ ẩm tương đối trong nhà)
  • ambient ambient relative humidity
    (độ ẩm tương đối môi trường xung quanh)
Verb + relative humidity
  • measure measure relative humidity
    (đo độ ẩm tương đối)
  • maintain maintain relative humidity
    (duy trì độ ẩm tương đối)
  • control control relative humidity
    (kiểm soát độ ẩm tương đối)
  • increase increase relative humidity
    (tăng độ ẩm tương đối)
  • decrease decrease relative humidity
    (giảm độ ẩm tương đối)
  • monitor monitor relative humidity
    (giám sát độ ẩm tương đối)
  • affect affect relative humidity
    (ảnh hưởng đến độ ẩm tương đối)

Idioms

  • relative humidity levels

    mức độ ẩm tương đối

    "It's important to monitor relative humidity levels in a data center to prevent equipment damage."

    (Điều quan trọng là phải giám sát mức độ ẩm tương đối trong trung tâm dữ liệu để ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.)

  • optimal relative humidity

    độ ẩm tương đối tối ưu

    "For human comfort, the optimal relative humidity is usually between 40% and 60%."

    (Để con người cảm thấy thoải mái, độ ẩm tương đối tối ưu thường nằm trong khoảng 40% đến 60%.)

  • effects of relative humidity

    các tác động của độ ẩm tương đối

    "Scientists are studying the long-term effects of relative humidity on building materials."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động lâu dài của độ ẩm tương đối lên vật liệu xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relative humidity

noun
Lật mặt

Độ ẩm tương đối là lượng hơi nước có trong không khí, được biểu thị bằng phần trăm so với lượng cần thiết để đạt trạng thái bão hòa ở cùng nhiệt độ.

"The relative humidity was 90% this morning, indicating a high level of moisture in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast predicts high relative humidity tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán độ ẩm tương đối cao vào ngày mai.
Phủ định
The air conditioner does not affect the relative humidity of the room.
Máy điều hòa không khí không ảnh hưởng đến độ ẩm tương đối của phòng.
Nghi vấn
Does the relative humidity affect the growth of mold?
Độ ẩm tương đối có ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm mốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative humidity".

Ảnh hưởng đến sức khỏe và sự thoải mái

Độ ẩm tương đối ảnh hưởng đáng kể đến cảm giác thoải mái của con người. Độ ẩm quá cao có thể gây cảm giác oi bức, ẩm ướt và thúc đẩy sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn, gây ra các vấn đề về hô hấp và dị ứng. Ngược lại, độ ẩm quá thấp có thể làm khô da, mắt và đường hô hấp, dẫn đến khó chịu và tăng nguy cơ mắc bệnh.

Vai trò trong bảo quản và công nghiệp

Kiểm soát độ ẩm tương đối là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong bảo tàng, độ ẩm được duy trì cẩn thận để bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật và cổ vật khỏi hư hại. Trong ngành gỗ, độ ẩm thích hợp giúp ngăn ngừa cong vênh hay nứt nẻ. Trong các trung tâm dữ liệu, việc kiểm soát độ ẩm giúp bảo vệ thiết bị điện tử nhạy cảm và duy trì hiệu suất hoạt động.