hump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rounded protuberance on the back of a person or animal.
Vietnamese Meaning
Bướu, gò, chỗ lồi lên (trên lưng người hoặc động vật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Camels store water in their humps."
"Lạc đà tích trữ nước trong bướu của chúng."
-
"The road had a hump in the middle."
"Con đường có một chỗ lồi ở giữa."
-
"The little boy had a hump on his back."
"Cậu bé có một cái bướu trên lưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hump | cái bướu (trên lưng động vật hoặc người); gò đất, đống, cục; phần khó khăn nhất (của một công việc) |
| Verb | hump | mang vác nặng (một cách khó nhọc); đi khó nhọc, leo dốc; tạo thành bướu, gồ lên |
| Adjective | humpy | có nhiều bướu, gồ ghề |
| Noun | humpback | người bị gù lưng; cá voi lưng gù |
| Adjective | humpbacked | bị gù lưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bướu lạc đà hoặc dị tật trên lưng người. Cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ một ngọn đồi nhỏ hoặc một sự nhô lên trên bề mặt.
Prepositions
‘On’ dùng để chỉ vị trí trên vật thể có bướu (ví dụ: the hump on the camel’s back). ‘In’ có thể dùng để chỉ vị trí bên trong bướu, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: the water stored in the camel’s hump).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp hump (một cái bướu/gò đất nhọn)
-
big a big hump (một cái bướu/gò đất lớn)
-
rocky a rocky hump (một gò đá)
-
climb climb a hump (leo lên một cái bướu/gò đất)
-
carry carry a hump (mang một cái bướu (nghĩa đen))
-
form form a hump (tạo thành một cái bướu/gò)
-
on on the hump (trên cái bướu/gò)
-
over over the hump (qua cái bướu/gò)
Idioms
-
get over the hump
vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, vượt qua trở ngại lớn
"Once we get over the hump with this project, it will be much easier."
(Một khi chúng ta vượt qua được giai đoạn khó khăn nhất của dự án này, mọi việc sẽ dễ dàng hơn nhiều.)
-
hump day
Thứ Tư (ngày giữa tuần làm việc, ám chỉ đã vượt qua được phần khó khăn nhất)
"Happy Hump Day! We're halfway to the weekend."
(Chúc mừng giữa tuần! Chúng ta đã đi được nửa đường đến cuối tuần rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hump
nounBướu, gò, chỗ lồi lên (trên lưng người hoặc động vật).
"Camels store water in their humps."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he had to hump all that equipment up the mountain was exhausting. |
Việc anh ấy phải vác tất cả thiết bị đó lên núi thật là kiệt sức. |
| Phủ định | Whether they find a hump on the road isn't important. |
Việc họ có tìm thấy một cái gò trên đường hay không thì không quan trọng. |
| Nghi vấn | Why the camel has a hump is a mystery to some. |
Tại sao lạc đà có bướu vẫn là một bí ẩn đối với một số người. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camel has a large hump on its back. |
Con lạc đà có một cái bướu lớn trên lưng. |
| Phủ định | She did not hump the heavy bags up the stairs. |
Cô ấy đã không vác những chiếc túi nặng lên cầu thang. |
| Nghi vấn | Did he hump his backpack all day? |
Anh ấy đã vác ba lô cả ngày phải không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the camel has a large hump, it will be able to store more water. |
Nếu lạc đà có một cái bướu lớn, nó sẽ có thể tích trữ nhiều nước hơn. |
| Phủ định | If you don't hump your back, you will have better posture. |
Nếu bạn không gù lưng, bạn sẽ có tư thế tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will he hump that heavy bag if you give him some encouragement? |
Anh ấy có vác cái túi nặng đó không nếu bạn động viên anh ấy một chút? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hump your backpack to the top of the hill. |
Hãy vác ba lô của bạn lên đỉnh đồi. |
| Phủ định | Don't hump that heavy box alone! |
Đừng vác cái hộp nặng đó một mình! |
| Nghi vấn | Do hump the package. |
Hãy vác gói hàng đi. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camel is going to hump across the desert tomorrow. |
Con lạc đà sẽ vượt qua sa mạc vào ngày mai. |
| Phủ định | She isn't going to hump those heavy boxes up the stairs. |
Cô ấy sẽ không vác những chiếc hộp nặng đó lên cầu thang. |
| Nghi vấn | Are they going to hump all the way to the top of the mountain? |
Họ có định leo lên đỉnh núi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camel will hump its way across the desert tomorrow. |
Ngày mai, con lạc đà sẽ vượt qua sa mạc. |
| Phủ định | I am not going to hump that heavy box up the stairs. |
Tôi sẽ không vác cái hộp nặng đó lên cầu thang đâu. |
| Nghi vấn | Will the road hump abruptly after the bend? |
Liệu con đường có đột ngột nhô lên sau khúc cua không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camel humped across the desert yesterday. |
Con lạc đà đã vượt qua sa mạc ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't hump the heavy backpack up the mountain. |
Anh ấy đã không vác chiếc ba lô nặng lên núi. |
| Nghi vấn | Did you see the hump on the back of the old turtle? |
Bạn có thấy cái bướu trên lưng con rùa già không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hump".
