(Top Banner Ad)
hump
B2
noun B2 Địa lý, Sinh học, Giải phẫu

hump

UK: /hʌmp/ • US: /hʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

bướu chỗ lồi lên giai đoạn khó khăn vác mang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded protuberance on the back of a person or animal.

Vietnamese Meaning

Bướu, gò, chỗ lồi lên (trên lưng người hoặc động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Camels store water in their humps."

    "Lạc đà tích trữ nước trong bướu của chúng."

  • "The road had a hump in the middle."

    "Con đường có một chỗ lồi ở giữa."

  • "The little boy had a hump on his back."

    "Cậu bé có một cái bướu trên lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hump cái bướu (trên lưng động vật hoặc người); gò đất, đống, cục; phần khó khăn nhất (của một công việc)
Verb hump mang vác nặng (một cách khó nhọc); đi khó nhọc, leo dốc; tạo thành bướu, gồ lên
Adjective humpy có nhiều bướu, gồ ghề
Noun humpback người bị gù lưng; cá voi lưng gù
Adjective humpbacked bị gù lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Giải phẫu

Etymology (Nguồn gốc)

English
hump
Middle Low German/Dutch (possible source)
homp/hump

Nguồn gốc của từ "hump"

Từ "hump" xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Nó được cho là có nguồn gốc từ các từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ như "homp" hoặc "hump", có nghĩa là "cục, khối" hoặc "đống". Ban đầu, nó dùng để chỉ một khối u, một gò đất hoặc một cái bướu trên lưng người/động vật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bướu lạc đà hoặc dị tật trên lưng người. Cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ một ngọn đồi nhỏ hoặc một sự nhô lên trên bề mặt.

Prepositions

on in

‘On’ dùng để chỉ vị trí trên vật thể có bướu (ví dụ: the hump on the camel’s back). ‘In’ có thể dùng để chỉ vị trí bên trong bướu, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: the water stored in the camel’s hump).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hump
  • sharp a sharp hump
    (một cái bướu/gò đất nhọn)
  • big a big hump
    (một cái bướu/gò đất lớn)
  • rocky a rocky hump
    (một gò đá)
Verb + hump
  • climb climb a hump
    (leo lên một cái bướu/gò đất)
  • carry carry a hump
    (mang một cái bướu (nghĩa đen))
  • form form a hump
    (tạo thành một cái bướu/gò)
Preposition + hump
  • on on the hump
    (trên cái bướu/gò)
  • over over the hump
    (qua cái bướu/gò)

Idioms

  • get over the hump

    vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, vượt qua trở ngại lớn

    "Once we get over the hump with this project, it will be much easier."

    (Một khi chúng ta vượt qua được giai đoạn khó khăn nhất của dự án này, mọi việc sẽ dễ dàng hơn nhiều.)

  • hump day

    Thứ Tư (ngày giữa tuần làm việc, ám chỉ đã vượt qua được phần khó khăn nhất)

    "Happy Hump Day! We're halfway to the weekend."

    (Chúc mừng giữa tuần! Chúng ta đã đi được nửa đường đến cuối tuần rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hump

noun
Lật mặt

Bướu, gò, chỗ lồi lên (trên lưng người hoặc động vật).

"Camels store water in their humps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had to hump all that equipment up the mountain was exhausting.
Việc anh ấy phải vác tất cả thiết bị đó lên núi thật là kiệt sức.
Phủ định
Whether they find a hump on the road isn't important.
Việc họ có tìm thấy một cái gò trên đường hay không thì không quan trọng.
Nghi vấn
Why the camel has a hump is a mystery to some.
Tại sao lạc đà có bướu vẫn là một bí ẩn đối với một số người.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camel has a large hump on its back.
Con lạc đà có một cái bướu lớn trên lưng.
Phủ định
She did not hump the heavy bags up the stairs.
Cô ấy đã không vác những chiếc túi nặng lên cầu thang.
Nghi vấn
Did he hump his backpack all day?
Anh ấy đã vác ba lô cả ngày phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the camel has a large hump, it will be able to store more water.
Nếu lạc đà có một cái bướu lớn, nó sẽ có thể tích trữ nhiều nước hơn.
Phủ định
If you don't hump your back, you will have better posture.
Nếu bạn không gù lưng, bạn sẽ có tư thế tốt hơn.
Nghi vấn
Will he hump that heavy bag if you give him some encouragement?
Anh ấy có vác cái túi nặng đó không nếu bạn động viên anh ấy một chút?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hump your backpack to the top of the hill.
Hãy vác ba lô của bạn lên đỉnh đồi.
Phủ định
Don't hump that heavy box alone!
Đừng vác cái hộp nặng đó một mình!
Nghi vấn
Do hump the package.
Hãy vác gói hàng đi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camel is going to hump across the desert tomorrow.
Con lạc đà sẽ vượt qua sa mạc vào ngày mai.
Phủ định
She isn't going to hump those heavy boxes up the stairs.
Cô ấy sẽ không vác những chiếc hộp nặng đó lên cầu thang.
Nghi vấn
Are they going to hump all the way to the top of the mountain?
Họ có định leo lên đỉnh núi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camel will hump its way across the desert tomorrow.
Ngày mai, con lạc đà sẽ vượt qua sa mạc.
Phủ định
I am not going to hump that heavy box up the stairs.
Tôi sẽ không vác cái hộp nặng đó lên cầu thang đâu.
Nghi vấn
Will the road hump abruptly after the bend?
Liệu con đường có đột ngột nhô lên sau khúc cua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camel humped across the desert yesterday.
Con lạc đà đã vượt qua sa mạc ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't hump the heavy backpack up the mountain.
Anh ấy đã không vác chiếc ba lô nặng lên núi.
Nghi vấn
Did you see the hump on the back of the old turtle?
Bạn có thấy cái bướu trên lưng con rùa già không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hump".

Cái bướu của lạc đà

Lạc đà nổi tiếng với cái bướu đặc trưng trên lưng. Nhiều người lầm tưởng cái bướu này chứa nước, nhưng thực tế nó chứa chất béo. Chất béo này giúp lạc đà tồn tại trong sa mạc khắc nghiệt bằng cách cung cấp năng lượng và nước khi được chuyển hóa, chứ không phải là nơi trữ nước trực tiếp.

Hump Day: Giữa tuần làm việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, Thứ Tư thường được gọi là 'Hump Day'. Ngày này tượng trưng cho việc đã vượt qua được nửa chặng đường của tuần làm việc 5 ngày, phần khó khăn nhất đã qua đi và cuối tuần đang đến gần, mang lại cảm giác nhẹ nhõm và mong đợi.