hundreds and thousands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very small, multicolored sugar balls, used for decorating cakes and cookies.
Vietnamese Meaning
Những viên đường nhỏ li ti, nhiều màu sắc, dùng để trang trí bánh kem và bánh quy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled hundreds and thousands on the cupcakes."
"Cô ấy rắc những viên đường li ti nhiều màu sắc lên những chiếc bánh cupcake."
-
"The birthday cake was covered in hundreds and thousands."
"Chiếc bánh sinh nhật được phủ đầy những viên đường li ti nhiều màu sắc."
-
"My daughter loves to decorate cookies with hundreds and thousands."
"Con gái tôi rất thích trang trí bánh quy bằng những viên đường li ti nhiều màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hundred | số một trăm |
| Noun | thousand | số một nghìn |
| Note | hundreds and thousands | Bản thân cụm từ 'hundreds and thousands' (chỉ loại kẹo rắc) là một danh từ ghép cố định và không có các từ phái sinh trực tiếp trong tiếng Anh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một loại topping phổ biến trong làm bánh, đặc biệt là ở Anh. Nó mang tính chất trang trí, làm cho bánh trở nên hấp dẫn và bắt mắt hơn. Khác với các loại topping khác như chocolate sprinkles hay đường hạt lớn, 'hundreds and thousands' có kích thước rất nhỏ và có nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên hiệu ứng lấp lánh.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó chỉ vị trí: 'hundreds and thousands on a cake' (hàng trăm và hàng ngàn viên đường trên bánh). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích: 'hundreds and thousands for decorating' (hàng trăm và hàng ngàn viên đường để trang trí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sprinkle sprinkle with hundreds and thousands (rắc kẹo đường trăm nghìn lên)
-
decorate decorate with hundreds and thousands (trang trí bằng kẹo đường trăm nghìn)
-
cover cover with hundreds and thousands (phủ kẹo đường trăm nghìn lên)
-
colourful colourful hundreds and thousands (kẹo đường trăm nghìn nhiều màu sắc)
-
tiny tiny hundreds and thousands (những hạt kẹo đường trăm nghìn bé xíu)
-
cake cake with hundreds and thousands (bánh kem có rắc kẹo đường trăm nghìn)
-
ice cream ice cream with hundreds and thousands (kem có rắc kẹo đường trăm nghìn)
Idioms
-
hundreds and thousands (of something)
Một số lượng rất lớn, không xác định chính xác của cái gì đó (thường dùng để chỉ tiền bạc, vật phẩm hoặc người), tương tự như 'hàng trăm nghìn' hoặc 'rất nhiều'.
"She must have spent hundreds and thousands on her new car."
(Cô ấy chắc hẳn đã chi hàng trăm nghìn (số tiền rất lớn) cho chiếc xe hơi mới của mình.)
-
in their hundreds and thousands
Với số lượng rất lớn; rất đông (thường dùng để chỉ người hoặc vật di chuyển, tụ tập).
"Fans gathered in their hundreds and thousands outside the stadium."
(Người hâm mộ tụ tập hàng trăm nghìn người (rất đông) bên ngoài sân vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hundreds and thousands
Danh từNhững viên đường nhỏ li ti, nhiều màu sắc, dùng để trang trí bánh kem và bánh quy.
"She sprinkled hundreds and thousands on the cupcakes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundreds and thousands".
