(Top Banner Ad)
hundreds and thousands
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Trang trí bánh

hundreds and thousands

UK: /ˌhʌndrədz ənd ˈθaʊzəndz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt đường trang trí mưa đường hạt cốm đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very small, multicolored sugar balls, used for decorating cakes and cookies.

Vietnamese Meaning

Những viên đường nhỏ li ti, nhiều màu sắc, dùng để trang trí bánh kem và bánh quy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled hundreds and thousands on the cupcakes."

    "Cô ấy rắc những viên đường li ti nhiều màu sắc lên những chiếc bánh cupcake."

  • "The birthday cake was covered in hundreds and thousands."

    "Chiếc bánh sinh nhật được phủ đầy những viên đường li ti nhiều màu sắc."

  • "My daughter loves to decorate cookies with hundreds and thousands."

    "Con gái tôi rất thích trang trí bánh quy bằng những viên đường li ti nhiều màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hundred số một trăm
Noun thousand số một nghìn
Note hundreds and thousands Bản thân cụm từ 'hundreds and thousands' (chỉ loại kẹo rắc) là một danh từ ghép cố định và không có các từ phái sinh trực tiếp trong tiếng Anh.

Synonyms

Related Words

icing (kem phủ)cake decorations (đồ trang trí bánh)confectionery (bánh kẹo)

Subject Area

Ẩm thực, Trang trí bánh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱm̥tóm
Proto-Germanic
*hundradam
Old English
hundred
PIE
*tuh₂sent-
Proto-Germanic
*þūsundī
Old English
þūsend
Modern English
hundreds and thousands (as a descriptive phrase for numerous small items, later specific confectionery)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'hundreds and thousands' (hàng trăm và hàng nghìn) được dùng để mô tả số lượng rất lớn các hạt đường nhỏ, đầy màu sắc, trông giống như có vô số hạt, hàng trăm và hàng nghìn hạt trên món tráng miệng. Tên gọi này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi những hạt đường trang trí này trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một loại topping phổ biến trong làm bánh, đặc biệt là ở Anh. Nó mang tính chất trang trí, làm cho bánh trở nên hấp dẫn và bắt mắt hơn. Khác với các loại topping khác như chocolate sprinkles hay đường hạt lớn, 'hundreds and thousands' có kích thước rất nhỏ và có nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên hiệu ứng lấp lánh.

Prepositions

on for

Khi dùng 'on', nó chỉ vị trí: 'hundreds and thousands on a cake' (hàng trăm và hàng ngàn viên đường trên bánh). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích: 'hundreds and thousands for decorating' (hàng trăm và hàng ngàn viên đường để trang trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hundreds and thousands
  • sprinkle sprinkle with hundreds and thousands
    (rắc kẹo đường trăm nghìn lên)
  • decorate decorate with hundreds and thousands
    (trang trí bằng kẹo đường trăm nghìn)
  • cover cover with hundreds and thousands
    (phủ kẹo đường trăm nghìn lên)
Tính từ + hundreds and thousands
  • colourful colourful hundreds and thousands
    (kẹo đường trăm nghìn nhiều màu sắc)
  • tiny tiny hundreds and thousands
    (những hạt kẹo đường trăm nghìn bé xíu)
Danh từ + hundreds and thousands
  • cake cake with hundreds and thousands
    (bánh kem có rắc kẹo đường trăm nghìn)
  • ice cream ice cream with hundreds and thousands
    (kem có rắc kẹo đường trăm nghìn)

Idioms

  • hundreds and thousands (of something)

    Một số lượng rất lớn, không xác định chính xác của cái gì đó (thường dùng để chỉ tiền bạc, vật phẩm hoặc người), tương tự như 'hàng trăm nghìn' hoặc 'rất nhiều'.

    "She must have spent hundreds and thousands on her new car."

    (Cô ấy chắc hẳn đã chi hàng trăm nghìn (số tiền rất lớn) cho chiếc xe hơi mới của mình.)

  • in their hundreds and thousands

    Với số lượng rất lớn; rất đông (thường dùng để chỉ người hoặc vật di chuyển, tụ tập).

    "Fans gathered in their hundreds and thousands outside the stadium."

    (Người hâm mộ tụ tập hàng trăm nghìn người (rất đông) bên ngoài sân vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hundreds and thousands

Danh từ
Lật mặt

Những viên đường nhỏ li ti, nhiều màu sắc, dùng để trang trí bánh kem và bánh quy.

"She sprinkled hundreds and thousands on the cupcakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundreds and thousands".

Biểu tượng của niềm vui và lễ hội

Kẹo đường 'hundreds and thousands' thường gắn liền với tiệc tùng, sinh nhật trẻ em và các dịp lễ hội ở các nước phương Tây. Chúng được dùng để làm cho món tráng miệng trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ, tượng trưng cho sự vui vẻ và màu sắc.

Tên gọi khác nhau trên thế giới

Mặc dù ở Anh, Úc và một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung, chúng được gọi là 'hundreds and thousands', ở Bắc Mỹ chúng thường được biết đến với tên gọi 'sprinkles' hoặc đôi khi là 'jimmies'. Sự khác biệt này cho thấy sự đa dạng trong cách đặt tên cho cùng một loại kẹo trang trí trên thế giới.