(Top Banner Ad)
Hunky
B2
Adjective B2 Văn hóa, Xã hội

Hunky

UK: /ˈhʌŋki/ • US: /ˈhʌŋki/

Nghĩa tiếng Việt

Lực lưỡng Vạm vỡ Hấp dẫn (về thể hình) Cường tráng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically attractive, usually referring to a man; strong and well-built.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn về mặt thể chất, thường dùng để chỉ một người đàn ông; khỏe mạnh và vạm vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real hunky guy, very muscular and tall."

    "Anh ấy là một người đàn ông thực sự hấp dẫn, rất cơ bắp và cao lớn."

  • "The magazine cover featured a hunky model with a six-pack."

    "Bìa tạp chí có hình một người mẫu vạm vỡ với cơ bụng sáu múi."

  • "She always goes for the hunky lifeguards at the beach."

    "Cô ấy luôn thích những anh chàng cứu hộ vạm vỡ ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hunk
Noun Hunkiness

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hunk (lump/piece)
American English (early 20th C)
Hunk (strong, attractive man)
American English (mid-20th C)
Hunky

Nguồn gốc của 'Hunky'

Từ 'Hunky' xuất phát từ danh từ 'Hunk'. Ban đầu, 'hunk' trong tiếng Anh có nghĩa là một miếng lớn, cục lớn (ví dụ: a hunk of bread). Vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, từ 'hunk' bắt đầu được dùng để chỉ một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh và hấp dẫn. Sau đó, tính từ 'Hunky' được hình thành từ ý nghĩa này để mô tả một người đàn ông có thân hình đẹp, vạm vỡ và quyến rũ.

Usage Note

Từ 'hunky' chủ yếu được dùng để mô tả ngoại hình của một người đàn ông, gợi ý một vẻ đẹp nam tính, cường tráng và khỏe mạnh. Nó mang sắc thái tán thưởng, có thể hơi suồng sã hoặc thân mật. So với các từ đồng nghĩa như 'handsome' (đẹp trai) hoặc 'attractive' (hấp dẫn), 'hunky' nhấn mạnh hơn vào yếu tố thể chất và sự mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Hunky + Noun
  • guy a hunky guy
    (một anh chàng vạm vỡ/hấp dẫn)
  • body a hunky body
    (một thân hình vạm vỡ)
Verb (to be/look/seem) + Hunky
  • look look hunky
    (trông vạm vỡ/hấp dẫn)
  • become become hunky
    (trở nên vạm vỡ/hấp dẫn)

Idioms

  • a hunky guy

    một anh chàng hấp dẫn, vạm vỡ

    "She was checking out a hunky guy at the gym."

    (Cô ấy đang ngắm một anh chàng vạm vỡ ở phòng gym.)

  • looking hunky

    trông vạm vỡ, hấp dẫn

    "He's been working out and is looking pretty hunky these days."

    (Anh ấy đã tập luyện và dạo này trông khá vạm vỡ.)

  • a hunky physique

    một thân hình vạm vỡ, quyến rũ

    "Many actors aspire to have a hunky physique for action roles."

    (Nhiều diễn viên khao khát có một thân hình vạm vỡ cho các vai hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hunky

Adjective
Lật mặt

Hấp dẫn về mặt thể chất, thường dùng để chỉ một người đàn ông; khỏe mạnh và vạm vỡ.

"He's a real hunky guy, very muscular and tall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker was undeniably hunky: his muscular build and confident demeanor were captivating.
Người công nhân xây dựng đó rõ ràng là hấp dẫn: thân hình vạm vỡ và thái độ tự tin của anh ấy thật quyến rũ.
Phủ định
He wasn't hunky in the traditional sense: his appeal lay in his intelligence and kindness, not physical appearance.
Anh ấy không hấp dẫn theo nghĩa truyền thống: sự thu hút của anh ấy nằm ở trí thông minh và lòng tốt, không phải vẻ ngoài.
Nghi vấn
Was he considered hunky: did people often comment on his physical attractiveness?
Anh ấy có được coi là hấp dẫn không: mọi người có thường nhận xét về vẻ ngoài của anh ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hunky.
Anh ấy vạm vỡ.
Phủ định
He is not hunky.
Anh ấy không vạm vỡ.
Nghi vấn
Is he hunky?
Anh ấy có vạm vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hunky".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp nam giới

'Hunky' thường được dùng để mô tả một người đàn ông có thân hình cường tráng, cơ bắp và hấp dẫn về mặt tình dục. Đây là một tiêu chuẩn vẻ đẹp nam giới phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và truyền hình, nơi hình ảnh 'người hùng' thường gắn liền với một vóc dáng 'hunky'.

Sắc thái từ ngữ

Mặc dù 'hunky' mang ý nghĩa tích cực và khen ngợi về ngoại hình, nó chủ yếu tập trung vào khía cạnh thể chất. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.