Hunky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physically attractive, usually referring to a man; strong and well-built.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn về mặt thể chất, thường dùng để chỉ một người đàn ông; khỏe mạnh và vạm vỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real hunky guy, very muscular and tall."
"Anh ấy là một người đàn ông thực sự hấp dẫn, rất cơ bắp và cao lớn."
-
"The magazine cover featured a hunky model with a six-pack."
"Bìa tạp chí có hình một người mẫu vạm vỡ với cơ bụng sáu múi."
-
"She always goes for the hunky lifeguards at the beach."
"Cô ấy luôn thích những anh chàng cứu hộ vạm vỡ ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hunk | |
| Noun | Hunkiness |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hunky' chủ yếu được dùng để mô tả ngoại hình của một người đàn ông, gợi ý một vẻ đẹp nam tính, cường tráng và khỏe mạnh. Nó mang sắc thái tán thưởng, có thể hơi suồng sã hoặc thân mật. So với các từ đồng nghĩa như 'handsome' (đẹp trai) hoặc 'attractive' (hấp dẫn), 'hunky' nhấn mạnh hơn vào yếu tố thể chất và sự mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guy a hunky guy (một anh chàng vạm vỡ/hấp dẫn)
-
body a hunky body (một thân hình vạm vỡ)
-
look look hunky (trông vạm vỡ/hấp dẫn)
-
become become hunky (trở nên vạm vỡ/hấp dẫn)
Idioms
-
a hunky guy
một anh chàng hấp dẫn, vạm vỡ
"She was checking out a hunky guy at the gym."
(Cô ấy đang ngắm một anh chàng vạm vỡ ở phòng gym.)
-
looking hunky
trông vạm vỡ, hấp dẫn
"He's been working out and is looking pretty hunky these days."
(Anh ấy đã tập luyện và dạo này trông khá vạm vỡ.)
-
a hunky physique
một thân hình vạm vỡ, quyến rũ
"Many actors aspire to have a hunky physique for action roles."
(Nhiều diễn viên khao khát có một thân hình vạm vỡ cho các vai hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hunky
AdjectiveHấp dẫn về mặt thể chất, thường dùng để chỉ một người đàn ông; khỏe mạnh và vạm vỡ.
"He's a real hunky guy, very muscular and tall."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction worker was undeniably hunky: his muscular build and confident demeanor were captivating. |
Người công nhân xây dựng đó rõ ràng là hấp dẫn: thân hình vạm vỡ và thái độ tự tin của anh ấy thật quyến rũ. |
| Phủ định | He wasn't hunky in the traditional sense: his appeal lay in his intelligence and kindness, not physical appearance. |
Anh ấy không hấp dẫn theo nghĩa truyền thống: sự thu hút của anh ấy nằm ở trí thông minh và lòng tốt, không phải vẻ ngoài. |
| Nghi vấn | Was he considered hunky: did people often comment on his physical attractiveness? |
Anh ấy có được coi là hấp dẫn không: mọi người có thường nhận xét về vẻ ngoài của anh ấy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is hunky. |
Anh ấy vạm vỡ. |
| Phủ định | He is not hunky. |
Anh ấy không vạm vỡ. |
| Nghi vấn | Is he hunky? |
Anh ấy có vạm vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hunky".
