(Top Banner Ad)
handsome
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

handsome

UK: /ˈhænsəm/ • US: /ˈhænsəm/

Nghĩa tiếng Việt

đẹp trai khôi ngô tuấn tú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good-looking; having a pleasing appearance, especially in a strong, masculine way.

Vietnamese Meaning

Đẹp trai; có vẻ ngoài dễ nhìn, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ, nam tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a very handsome man."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp trai."

  • "The actor is known for being handsome and talented."

    "Nam diễn viên được biết đến vì đẹp trai và tài năng."

  • "She thought her new boss was quite handsome."

    "Cô ấy nghĩ rằng ông chủ mới của mình khá đẹp trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb handsomely một cách hào phóng, đẹp đẽ (một cách trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handsum
Middle English
handsom

Nguồn gốc của 'Handsome'

Từ 'handsome' ban đầu không liên quan đến vẻ đẹp trai! Trong tiếng Anh cổ, 'handsum' có nghĩa là 'dễ sử dụng, tiện lợi' (easy to handle). Dần dần, nó mang ý nghĩa 'khéo léo, duyên dáng', và cuối cùng là 'đẹp trai' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'handsome' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp của nam giới. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp mạnh mẽ, khỏe khoắn, lịch lãm hơn là vẻ đẹp kiểu mềm mại, nữ tính. So với 'beautiful', 'handsome' thường ít được sử dụng cho phụ nữ, trừ khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp mạnh mẽ, độc lập của người phụ nữ đó. 'Attractive' là một từ tổng quát hơn, có thể dùng cho cả nam và nữ, và không mang sắc thái mạnh mẽ như 'handsome'. 'Good-looking' cũng tương tự, nhưng ít trang trọng hơn 'handsome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handsome
  • ruggedly ruggedly handsome
    (vẻ đẹp trai phong trần, mạnh mẽ)
  • classically classically handsome
    (vẻ đẹp trai cổ điển)
Verb + handsome
  • call call someone handsome
    (gọi ai đó là đẹp trai)
  • consider consider someone handsome
    (cho rằng ai đó đẹp trai)

Idioms

  • handsome is as handsome does

    tốt gỗ hơn tốt nước sơn (vẻ đẹp thực sự nằm ở hành động chứ không chỉ vẻ ngoài)

    "He might not be classically handsome, but handsome is as handsome does – he's always helping others."

    (Anh ấy có thể không đẹp trai theo kiểu truyền thống, nhưng tốt gỗ hơn tốt nước sơn - anh ấy luôn giúp đỡ mọi người.)

  • a handsome reward

    một phần thưởng hậu hĩnh

    "The police offered a handsome reward for information leading to the arrest of the bank robbers."

    (Cảnh sát đã treo một phần thưởng hậu hĩnh cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ những tên cướp ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handsome

Tính từ
Lật mặt

Đẹp trai; có vẻ ngoài dễ nhìn, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ, nam tính.

"He is a very handsome man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handsome".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp nam giới

Quan niệm về 'handsome' thay đổi theo thời gian và văn hóa. Trong văn hóa phương Tây, các đặc điểm như khuôn mặt cân đối, vóc dáng cân đối và sự tự tin thường được coi là những yếu tố của vẻ đẹp trai. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn, và những định nghĩa này có thể khác nhau rất nhiều.