(Top Banner Ad)
hunting for
B1
Động từ B1 Tổng quát

hunting for

UK: /ˈhʌntɪŋ fɔː(r)/ • US: /ˈhʌntɪŋ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm truy tìm lùng sục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Searching diligently for someone or something.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been hunting for a new apartment for weeks."

    "Tôi đã tìm kiếm một căn hộ mới trong nhiều tuần."

  • "The police are hunting for the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đang truy lùng tù nhân vượt ngục."

  • "She's been hunting for a bargain all day."

    "Cô ấy đã tìm kiếm một món hời cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn bắn, tìm kiếm, truy lùng
Noun hunt cuộc săn, sự tìm kiếm
Noun hunter thợ săn, người săn lùng
Noun hunting sự săn bắn, việc đi săn
Noun huntress nữ thợ săn
Noun huntsman người chỉ huy cuộc săn, thợ săn có chó

Synonyms

Related Words

looking (nhìn, tìm kiếm)searching (tìm kiếm)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huntōną
Old English
huntian
Middle English
hunten
Modern English
hunt

Nguồn gốc từ 'hunt'

Từ 'hunt' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *huntōną, mang ý nghĩa 'theo đuổi' hoặc 'truy lùng'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ hành động săn bắt động vật để kiếm thức ăn. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm cả việc tìm kiếm một cách tích cực hoặc truy lùng bất cứ thứ gì, từ đồ vật đến thông tin hay cơ hội.

Usage Note

Cụm động từ 'hunting for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm có mục đích và tập trung. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự nỗ lực và kiên trì trong việc tìm kiếm. So với 'searching for', 'hunting for' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý việc tìm kiếm khó khăn và có thể đòi hỏi nhiều thời gian, công sức.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động tìm kiếm. Ví dụ: 'hunting for a job' có nghĩa là 'tìm kiếm một công việc', trong đó 'job' là đối tượng được tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng của hành động 'săn tìm'
  • treasure hunting for treasure
    (săn tìm kho báu)
  • bargains hunting for bargains
    (săn hàng giảm giá)
  • clues hunting for clues
    (tìm kiếm manh mối)
  • a job hunting for a job
    (tìm việc làm)
  • information hunting for information
    (tìm kiếm thông tin)
  • a solution hunting for a solution
    (tìm kiếm giải pháp)
  • food hunting for food
    (tìm kiếm thức ăn)
  • a place hunting for a place to live
    (tìm nơi ở)
Các tính từ/trạng từ bổ nghĩa cho hành động 'săn tìm'
  • desperate desperate hunting for answers
    (tuyệt vọng tìm kiếm câu trả lời)
  • frantic frantic hunting for his keys
    (hớt hải tìm chìa khóa của anh ấy)
  • endless endless hunting for perfection
    (tìm kiếm sự hoàn hảo không ngừng nghỉ)
  • actively actively hunting for new talent
    (tích cực săn lùng nhân tài mới)
  • always always hunting for new opportunities
    (luôn tìm kiếm những cơ hội mới)

Idioms

  • go hunting for trouble

    cố tình tìm kiếm rắc rối, chuốc họa vào thân

    "If you keep provoking him, you're just going hunting for trouble."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục khiêu khích anh ấy, bạn chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối mà thôi.)

  • hunting for compliments

    cố ý làm gì để được khen, tìm kiếm lời khen

    "She posted the photo, obviously hunting for compliments."

    (Cô ấy đăng bức ảnh đó, rõ ràng là để tìm kiếm lời khen.)

  • hunting for an excuse

    tìm cớ, tìm lý do (để tránh làm gì)

    "He's always hunting for an excuse to skip work."

    (Anh ấy luôn tìm cớ để trốn việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunting for

Động từ
Lật mặt

Tìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.

"I've been hunting for a new apartment for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting for".

Từ săn bắn nguyên thủy đến 'săn' cơ hội

Ban đầu, 'hunting' (săn bắn) là hoạt động thiết yếu để sinh tồn, cung cấp thức ăn và nguyên liệu. Ngày nay, dù săn bắn vẫn tồn tại như một môn thể thao hoặc hoạt động kiểm soát động vật hoang dã, thì ý nghĩa của 'hunting for' đã mở rộng đáng kể. Nó thường dùng để chỉ việc tích cực tìm kiếm những thứ trừu tượng hơn như 'job hunting' (tìm việc), 'headhunting' (săn đầu người - tuyển dụng nhân tài cấp cao), hay 'bargain hunting' (săn hàng giảm giá).

Săn đầu người (Headhunting) trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'headhunting' là một thuật ngữ quan trọng. Nó mô tả hành động của các công ty tuyển dụng hoặc bộ phận nhân sự tìm kiếm và chiêu mộ những ứng viên tài năng, có kinh nghiệm từ các công ty khác. Đây là một hình thức 'săn tìm' nhân sự rất chủ động và cạnh tranh, đòi hỏi kỹ năng đặc biệt để 'lôi kéo' được những người giỏi nhất.