hunting for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Searching diligently for someone or something.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've been hunting for a new apartment for weeks."
"Tôi đã tìm kiếm một căn hộ mới trong nhiều tuần."
-
"The police are hunting for the escaped prisoner."
"Cảnh sát đang truy lùng tù nhân vượt ngục."
-
"She's been hunting for a bargain all day."
"Cô ấy đã tìm kiếm một món hời cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hunting for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm có mục đích và tập trung. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn thể hiện sự nỗ lực và kiên trì trong việc tìm kiếm. So với 'searching for', 'hunting for' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý việc tìm kiếm khó khăn và có thể đòi hỏi nhiều thời gian, công sức.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động tìm kiếm. Ví dụ: 'hunting for a job' có nghĩa là 'tìm kiếm một công việc', trong đó 'job' là đối tượng được tìm kiếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treasure hunting for treasure (săn tìm kho báu)
-
bargains hunting for bargains (săn hàng giảm giá)
-
clues hunting for clues (tìm kiếm manh mối)
-
a job hunting for a job (tìm việc làm)
-
information hunting for information (tìm kiếm thông tin)
-
a solution hunting for a solution (tìm kiếm giải pháp)
-
food hunting for food (tìm kiếm thức ăn)
-
a place hunting for a place to live (tìm nơi ở)
-
desperate desperate hunting for answers (tuyệt vọng tìm kiếm câu trả lời)
-
frantic frantic hunting for his keys (hớt hải tìm chìa khóa của anh ấy)
-
endless endless hunting for perfection (tìm kiếm sự hoàn hảo không ngừng nghỉ)
-
actively actively hunting for new talent (tích cực săn lùng nhân tài mới)
-
always always hunting for new opportunities (luôn tìm kiếm những cơ hội mới)
Idioms
-
go hunting for trouble
cố tình tìm kiếm rắc rối, chuốc họa vào thân
"If you keep provoking him, you're just going hunting for trouble."
(Nếu bạn cứ tiếp tục khiêu khích anh ấy, bạn chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối mà thôi.)
-
hunting for compliments
cố ý làm gì để được khen, tìm kiếm lời khen
"She posted the photo, obviously hunting for compliments."
(Cô ấy đăng bức ảnh đó, rõ ràng là để tìm kiếm lời khen.)
-
hunting for an excuse
tìm cớ, tìm lý do (để tránh làm gì)
"He's always hunting for an excuse to skip work."
(Anh ấy luôn tìm cớ để trốn việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunting for
Động từTìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.
"I've been hunting for a new apartment for weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting for".
