searching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Looking carefully and thoroughly for someone or something.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are searching for the missing child."
"Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích."
-
"She spent the day searching the internet for information."
"Cô ấy dành cả ngày để tìm kiếm thông tin trên internet."
-
"The dog was searching for its lost toy."
"Con chó đang tìm kiếm món đồ chơi bị mất của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng "searching" thường được dùng như một động từ tiếp diễn (present continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). Khi là động từ tiếp diễn, nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó chỉ hoạt động tìm kiếm nói chung.
Prepositions
"Searching for": tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "We are searching for a solution.". "Searching through": tìm kiếm bằng cách xem xét kỹ lưỡng bên trong một cái gì đó. Ví dụ: "He was searching through his pockets."
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep searching (sự tìm kiếm sâu sắc (thường là suy nghĩ nội tâm))
-
soul- soul-searching (sự tự vấn lương tâm, sự nhìn nhận lại bản thân)
-
relentless relentless searching (sự tìm kiếm không ngừng nghỉ)
-
questions searching questions (những câu hỏi dò xét sâu sắc, những câu hỏi cốt lõi)
-
gaze searching gaze (ánh mắt dò xét, cái nhìn chăm chú)
-
look searching look (cái nhìn dò xét, ánh mắt nghiên cứu)
-
go go searching (đi tìm kiếm)
-
keep keep searching (tiếp tục tìm kiếm)
Idioms
-
soul-searching
sự tự vấn lương tâm, sự nhìn nhận lại bản thân một cách sâu sắc để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ bản thân.
"After the failure, the team engaged in some serious soul-searching to understand what went wrong."
(Sau thất bại, cả đội đã nghiêm túc tự vấn lương tâm để hiểu điều gì đã sai.)
-
a searching question/look/gaze
một câu hỏi/ánh mắt/cái nhìn đầy dò xét, sâu sắc, nhằm tìm hiểu sự thật hoặc ý định thực sự.
"The interviewer gave him a searching look before asking the next question."
(Người phỏng vấn đã nhìn anh ấy một cái nhìn dò xét trước khi đặt câu hỏi tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
searching
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.
"The police are searching for the missing child."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to search for my keys. |
Tôi cần tìm kiếm chìa khóa của tôi. |
| Phủ định | I decided not to search for a new job this year. |
Tôi quyết định không tìm kiếm một công việc mới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Why do you want to search for a different apartment? |
Tại sao bạn muốn tìm kiếm một căn hộ khác? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had searched more thoroughly, they would have found the missing document. |
Nếu họ đã tìm kiếm kỹ lưỡng hơn, họ đã tìm thấy tài liệu bị mất. |
| Phủ định | If the police had not searched the suspect's house, they wouldn't have discovered the evidence. |
Nếu cảnh sát không khám xét nhà của nghi phạm, họ đã không phát hiện ra bằng chứng. |
| Nghi vấn | Would you have found a solution if you had searched online for answers? |
Bạn có tìm ra giải pháp nếu bạn đã tìm kiếm câu trả lời trực tuyến không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is searching for her keys. |
Cô ấy đang tìm kiếm chìa khóa của mình. |
| Phủ định | Are they not searching the area thoroughly? |
Có phải họ không tìm kiếm khu vực này một cách kỹ lưỡng hay không? |
| Nghi vấn | Is he searching for a new job? |
Anh ấy có đang tìm kiếm một công việc mới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is searching as diligently as his colleague. |
Anh ấy đang tìm kiếm một cách siêng năng như đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | She is not searching as thoroughly as she should be. |
Cô ấy không tìm kiếm kỹ lưỡng như lẽ ra phải làm. |
| Nghi vấn | Are they searching more efficiently than the previous team? |
Họ có đang tìm kiếm hiệu quả hơn đội trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "searching".
