(Top Banner Ad)
searching
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Tổng quát

searching

UK: /ˈsɜːtʃɪŋ/ • US: /ˈsɜːrtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tìm kiếm việc tìm kiếm tìm tòi dò xét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking carefully and thoroughly for someone or something.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are searching for the missing child."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích."

  • "She spent the day searching the internet for information."

    "Cô ấy dành cả ngày để tìm kiếm thông tin trên internet."

  • "The dog was searching for its lost toy."

    "Con chó đang tìm kiếm món đồ chơi bị mất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun search sự tìm kiếm, cuộc lục soát
Noun searcher người tìm kiếm
Adjective searchable có thể tìm kiếm được
Adjective unsearchable không thể tìm kiếm được, không thể thấu hiểu
Adverb searchingly một cách dò xét, một cách chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
Modern English
search / searching

Nguồn gốc của 'Searching'

Từ 'searching' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'circare', có nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'khảo sát'. Ý nghĩa này sau đó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'cerchier' (tìm kiếm, lục soát). Từ việc 'đi vòng quanh một vật gì đó' để tìm kiếm đã dần hình thành nghĩa hiện đại là 'tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hoặc điều tra'.

Usage Note

Dạng "searching" thường được dùng như một động từ tiếp diễn (present continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). Khi là động từ tiếp diễn, nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Khi là danh động từ, nó chỉ hoạt động tìm kiếm nói chung.

Prepositions

for through

"Searching for": tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "We are searching for a solution.". "Searching through": tìm kiếm bằng cách xem xét kỹ lưỡng bên trong một cái gì đó. Ví dụ: "He was searching through his pockets."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + searching
  • deep deep searching
    (sự tìm kiếm sâu sắc (thường là suy nghĩ nội tâm))
  • soul- soul-searching
    (sự tự vấn lương tâm, sự nhìn nhận lại bản thân)
  • relentless relentless searching
    (sự tìm kiếm không ngừng nghỉ)
Searching + Noun
  • questions searching questions
    (những câu hỏi dò xét sâu sắc, những câu hỏi cốt lõi)
  • gaze searching gaze
    (ánh mắt dò xét, cái nhìn chăm chú)
  • look searching look
    (cái nhìn dò xét, ánh mắt nghiên cứu)
Verb + searching
  • go go searching
    (đi tìm kiếm)
  • keep keep searching
    (tiếp tục tìm kiếm)

Idioms

  • soul-searching

    sự tự vấn lương tâm, sự nhìn nhận lại bản thân một cách sâu sắc để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ bản thân.

    "After the failure, the team engaged in some serious soul-searching to understand what went wrong."

    (Sau thất bại, cả đội đã nghiêm túc tự vấn lương tâm để hiểu điều gì đã sai.)

  • a searching question/look/gaze

    một câu hỏi/ánh mắt/cái nhìn đầy dò xét, sâu sắc, nhằm tìm hiểu sự thật hoặc ý định thực sự.

    "The interviewer gave him a searching look before asking the next question."

    (Người phỏng vấn đã nhìn anh ấy một cái nhìn dò xét trước khi đặt câu hỏi tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

searching

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.

"The police are searching for the missing child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to search for my keys.
Tôi cần tìm kiếm chìa khóa của tôi.
Phủ định
I decided not to search for a new job this year.
Tôi quyết định không tìm kiếm một công việc mới trong năm nay.
Nghi vấn
Why do you want to search for a different apartment?
Tại sao bạn muốn tìm kiếm một căn hộ khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had searched more thoroughly, they would have found the missing document.
Nếu họ đã tìm kiếm kỹ lưỡng hơn, họ đã tìm thấy tài liệu bị mất.
Phủ định
If the police had not searched the suspect's house, they wouldn't have discovered the evidence.
Nếu cảnh sát không khám xét nhà của nghi phạm, họ đã không phát hiện ra bằng chứng.
Nghi vấn
Would you have found a solution if you had searched online for answers?
Bạn có tìm ra giải pháp nếu bạn đã tìm kiếm câu trả lời trực tuyến không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is searching for her keys.
Cô ấy đang tìm kiếm chìa khóa của mình.
Phủ định
Are they not searching the area thoroughly?
Có phải họ không tìm kiếm khu vực này một cách kỹ lưỡng hay không?
Nghi vấn
Is he searching for a new job?
Anh ấy có đang tìm kiếm một công việc mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is searching as diligently as his colleague.
Anh ấy đang tìm kiếm một cách siêng năng như đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She is not searching as thoroughly as she should be.
Cô ấy không tìm kiếm kỹ lưỡng như lẽ ra phải làm.
Nghi vấn
Are they searching more efficiently than the previous team?
Họ có đang tìm kiếm hiệu quả hơn đội trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "searching".

Khám phá bản thân và Chân lý

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'searching' (tìm kiếm) thường gắn liền với những hành trình cá nhân sâu sắc. 'Soul-searching' là một ví dụ điển hình, ám chỉ việc suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống, giá trị và mục đích của bản thân. Nó cũng liên quan đến 'the search for truth' (tìm kiếm chân lý) hoặc 'the search for meaning' (tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống), những chủ đề trung tâm trong triết học và văn học phương Tây, khuyến khích con người không ngừng đặt câu hỏi và khám phá.

Săn tìm kho báu và Trò chơi

Một khía cạnh văn hóa khác của 'searching' là các trò chơi giải trí như 'treasure hunts' (săn tìm kho báu) hay 'scavenger hunts' (săn tìm đồ vật). Đây là những hoạt động phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc hoạt động đội nhóm, nơi người tham gia phải 'tìm kiếm' các manh mối hoặc vật phẩm ẩn giấu để đạt được mục tiêu cuối cùng. Những trò chơi này thể hiện tinh thần khám phá và sự háo hức tìm thấy điều gì đó mới mẻ.