(Top Banner Ad)
looking for
A2
Cụm động từ A2 Chung

looking for

UK: /ˈlʊkɪŋ fɔː(r)/ • US: /ˈlʊkɪŋ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm tìm kiếm mong đợi hy vọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find something or someone, often by searching or examining carefully.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm looking for my keys."

    "Tôi đang tìm chìa khóa của mình."

  • "She's looking for a job."

    "Cô ấy đang tìm việc."

  • "We are looking for information about the product."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm thông tin về sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, tìm kiếm
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun lookout người canh gác, đài quan sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Middle English
loken
English
look
English
for

Nguồn gốc của 'looking for'

Cụm từ 'looking for' kết hợp từ động từ 'look' có nghĩa là 'nhìn, tìm kiếm' và giới từ 'for' có nghĩa là 'cho, vì'. Khi đi cùng nhau, chúng tạo thành một cụm động từ mang nghĩa 'tìm kiếm'. Trong tiếng Anh cổ, 'lōcian' có nghĩa là 'nhìn'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'look' như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng tìm kiếm đã làm cho cụm từ này trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động cố gắng tìm một người hoặc vật bị thiếu, thất lạc hoặc cần thiết. Nó bao hàm sự chủ động tìm kiếm. Khác với "find" (tìm thấy) vốn chỉ kết quả của việc tìm kiếm, "looking for" tập trung vào quá trình tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + looking for
  • actively actively looking for
    (tích cực tìm kiếm)
  • eagerly eagerly looking for
    (háo hức tìm kiếm)
Verb + looking for
  • start start looking for
    (bắt đầu tìm kiếm)
  • keep keep looking for
    (tiếp tục tìm kiếm)
Pronoun/Noun + looking for
  • I am I am looking for
    (Tôi đang tìm kiếm)
  • She is She is looking for
    (Cô ấy đang tìm kiếm)
  • They are They are looking for
    (Họ đang tìm kiếm)
  • The police are The police are looking for
    (Cảnh sát đang tìm kiếm)

Idioms

  • be looking for trouble

    tìm kiếm rắc rối, gây sự

    "If you keep talking to him like that, you're looking for trouble."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục nói chuyện với anh ta như vậy, bạn đang tìm kiếm rắc rối đấy.)

  • looking for a needle in a haystack

    mò kim đáy bể

    "Trying to find that file on his computer is like looking for a needle in a haystack."

    (Cố gắng tìm tập tin đó trên máy tính của anh ấy giống như mò kim đáy bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looking for

Cụm động từ
Lật mặt

Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó.

"I'm looking for my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been looking for her keys for an hour before she found them.
Cô ấy đã tìm kiếm chìa khóa của mình trong một giờ trước khi tìm thấy chúng.
Phủ định
They had not been looking for a new house before their current one was damaged.
Họ đã không tìm kiếm một ngôi nhà mới trước khi ngôi nhà hiện tại của họ bị hư hại.
Nghi vấn
Had you been looking for a job for long before you got the offer?
Bạn đã tìm việc được lâu chưa trước khi bạn nhận được lời mời làm việc?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking for her keys yesterday.
Cô ấy đã tìm kiếm chìa khóa của mình ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't look for a new house last year.
Họ đã không tìm kiếm một ngôi nhà mới vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you look for your glasses on the table?
Bạn có tìm kính trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looking for".

Tìm kiếm kho báu

Trong văn hóa phương Tây, việc 'looking for' (tìm kiếm) kho báu thường gắn liền với các câu chuyện phiêu lưu về cướp biển, bản đồ bí mật và những vùng đất xa xôi. Khái niệm này đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim, sách và trò chơi, tượng trưng cho sự khao khát khám phá và theo đuổi những điều quý giá.