searching for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to find something by looking or otherwise seeking carefully and thoroughly.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm, cố gắng tìm một cái gì đó bằng cách nhìn hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are searching for the missing child."
"Họ đang tìm kiếm đứa trẻ bị mất tích."
-
"I've been searching for my keys all morning."
"Tôi đã tìm kiếm chìa khóa của mình cả buổi sáng."
-
"Researchers are searching for a cure for cancer."
"Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm phương pháp chữa trị ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | search | cuộc tìm kiếm, sự lục soát |
| Verb | search | tìm kiếm, lục soát |
| Adjective | searching | đầy tìm tòi, kỹ lưỡng, sâu sắc (ví dụ: a searching look) |
| Adverb | searchingly | một cách tìm tòi, kỹ lưỡng |
| Noun | research | nghiên cứu |
| Verb | research | nghiên cứu |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
| Adjective | searchable | có thể tìm kiếm được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'searching for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích cụ thể. Khác với 'looking for' có thể chỉ đơn giản là vô tình tìm kiếm, 'searching for' thường ám chỉ một nỗ lực có ý thức và tập trung hơn. Ví dụ, bạn 'look for' chìa khóa bị mất, nhưng bạn 'search for' giải pháp cho một vấn đề.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu của việc tìm kiếm. Ví dụ: 'searching for a job' (tìm kiếm một công việc), 'searching for clues' (tìm kiếm manh mối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively searching for (tích cực tìm kiếm)
-
constantly constantly searching for (liên tục tìm kiếm, không ngừng tìm kiếm)
-
desperately desperately searching for (tuyệt vọng tìm kiếm)
-
still still searching for (vẫn đang tìm kiếm)
-
answers searching for answers (tìm kiếm câu trả lời)
-
meaning searching for meaning (tìm kiếm ý nghĩa)
-
truth searching for truth (tìm kiếm sự thật)
-
a solution searching for a solution (tìm kiếm một giải pháp)
Idioms
-
searching for a needle in a haystack
mò kim đáy bể (tìm kiếm một thứ rất khó tìm trong một đống lộn xộn)
"Trying to find my old childhood photo in this messy attic is like searching for a needle in a haystack."
(Cố gắng tìm bức ảnh thời thơ ấu của tôi trong căn gác xép bừa bộn này chẳng khác nào mò kim đáy bể.)
-
searching for meaning in life
tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống (khám phá mục đích sống cá nhân)
"After the accident, he spent years searching for meaning in life and his purpose."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy đã dành nhiều năm tìm kiếm ý nghĩa và mục đích cuộc sống.)
-
searching for solid ground
tìm kiếm sự ổn định/chỗ dựa vững chắc (tìm kiếm sự chắc chắn, an toàn trong tình huống bất ổn)
"In times of economic uncertainty, people are often searching for solid ground."
(Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, mọi người thường tìm kiếm chỗ dựa vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
searching for
Động từTìm kiếm, cố gắng tìm một cái gì đó bằng cách nhìn hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
"They are searching for the missing child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "searching for".
