(Top Banner Ad)
searching for
A2
Động từ A2 Chung

searching for

UK: /ˈsɜːtʃɪŋ fɔː(r)/ • US: /ˈsɜːrtʃɪŋ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm lùng sục mò tìm truy tìm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find something by looking or otherwise seeking carefully and thoroughly.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm, cố gắng tìm một cái gì đó bằng cách nhìn hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are searching for the missing child."

    "Họ đang tìm kiếm đứa trẻ bị mất tích."

  • "I've been searching for my keys all morning."

    "Tôi đã tìm kiếm chìa khóa của mình cả buổi sáng."

  • "Researchers are searching for a cure for cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm phương pháp chữa trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun search cuộc tìm kiếm, sự lục soát
Verb search tìm kiếm, lục soát
Adjective searching đầy tìm tòi, kỹ lưỡng, sâu sắc (ví dụ: a searching look)
Adverb searchingly một cách tìm tòi, kỹ lưỡng
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective searchable có thể tìm kiếm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
Modern English
search

Nguồn gốc của 'search'

Từ 'search' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circare' có nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'đi lang thang'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'cerchier' với ý nghĩa 'khám phá, tìm kiếm'. Ban đầu, nó gợi hình ảnh một người di chuyển xung quanh một khu vực để tìm thứ gì đó. Giới từ 'for' sau đó bổ sung ý nghĩa chỉ rõ mục tiêu cụ thể của cuộc tìm kiếm.

Usage Note

Cụm động từ 'searching for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách chủ động và có mục đích cụ thể. Khác với 'looking for' có thể chỉ đơn giản là vô tình tìm kiếm, 'searching for' thường ám chỉ một nỗ lực có ý thức và tập trung hơn. Ví dụ, bạn 'look for' chìa khóa bị mất, nhưng bạn 'search for' giải pháp cho một vấn đề.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu của việc tìm kiếm. Ví dụ: 'searching for a job' (tìm kiếm một công việc), 'searching for clues' (tìm kiếm manh mối).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + searching for
  • actively actively searching for
    (tích cực tìm kiếm)
  • constantly constantly searching for
    (liên tục tìm kiếm, không ngừng tìm kiếm)
  • desperately desperately searching for
    (tuyệt vọng tìm kiếm)
  • still still searching for
    (vẫn đang tìm kiếm)
Cụm danh từ/Danh từ + searching for
  • answers searching for answers
    (tìm kiếm câu trả lời)
  • meaning searching for meaning
    (tìm kiếm ý nghĩa)
  • truth searching for truth
    (tìm kiếm sự thật)
  • a solution searching for a solution
    (tìm kiếm một giải pháp)

Idioms

  • searching for a needle in a haystack

    mò kim đáy bể (tìm kiếm một thứ rất khó tìm trong một đống lộn xộn)

    "Trying to find my old childhood photo in this messy attic is like searching for a needle in a haystack."

    (Cố gắng tìm bức ảnh thời thơ ấu của tôi trong căn gác xép bừa bộn này chẳng khác nào mò kim đáy bể.)

  • searching for meaning in life

    tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống (khám phá mục đích sống cá nhân)

    "After the accident, he spent years searching for meaning in life and his purpose."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã dành nhiều năm tìm kiếm ý nghĩa và mục đích cuộc sống.)

  • searching for solid ground

    tìm kiếm sự ổn định/chỗ dựa vững chắc (tìm kiếm sự chắc chắn, an toàn trong tình huống bất ổn)

    "In times of economic uncertainty, people are often searching for solid ground."

    (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, mọi người thường tìm kiếm chỗ dựa vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

searching for

Động từ
Lật mặt

Tìm kiếm, cố gắng tìm một cái gì đó bằng cách nhìn hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

"They are searching for the missing child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "searching for".

Cuộc tìm kiếm Chén Thánh

Trong văn hóa và thần thoại phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thuyết Arthur, 'The Holy Grail' (Chén Thánh) là một vật thể linh thiêng, thường được mô tả là chiếc chén mà Chúa Giê-su đã dùng trong Bữa Tiệc Ly. Cuộc 'searching for' (tìm kiếm) Chén Thánh tượng trưng cho một hành trình gian nan để đạt được một mục tiêu tối thượng, thiêng liêng và thường khó nắm bắt, là biểu tượng cho sự truy cầu hoàn hảo và giác ngộ tinh thần.

Tìm kiếm bản thân và hạnh phúc

Khái niệm 'searching for identity' (tìm kiếm bản thân) và 'searching for happiness' (tìm kiếm hạnh phúc) là những chủ đề phổ biến trong triết học, tâm lý học và văn hóa đại chúng phương Tây. Nó mô tả hành trình khám phá giá trị, mục đích sống, và con đường dẫn đến sự mãn nguyện cá nhân, thường diễn ra trong suốt cuộc đời mỗi người.