(Top Banner Ad)
hutch
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Nuôi thú cưng

hutch

UK: /hʌtʃ/ • US: /hʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chuồng thỏ chuồng (cho vật nuôi nhỏ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box or pen, usually with a wire or mesh front, for keeping rabbits or other small animals.

Vietnamese Meaning

Một cái chuồng, thường có mặt trước bằng lưới hoặc dây, dùng để nuôi thỏ hoặc các động vật nhỏ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit lived comfortably in its hutch."

    "Con thỏ sống thoải mái trong chuồng của nó."

  • "The children built a hutch for their new guinea pig."

    "Bọn trẻ xây một cái chuồng cho con chuột lang mới của chúng."

  • "The farmer kept his rabbits in a series of hutches."

    "Người nông dân nuôi thỏ của mình trong một loạt các chuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hutch Cái lồng (thường cho thỏ, chuột lang); tủ có ngăn kéo hoặc kệ (thường để chén đĩa).
Verb hutch Nhốt vào lồng; cất vào tủ (ít dùng, thường dùng cho động vật hoặc vật dụng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Nuôi thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hutja*
Medieval Latin
hutica
Old French
huche
Middle English
huche
Modern English
hutch

Nguồn Gốc Thú Vị của "Hutch"

Từ "hutch" có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ đại *hutja*, mang ý nghĩa là "túp lều" hoặc "phòng giam nhỏ". Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latin thời Trung cổ thành *hutica* (có nghĩa là "rương") và tiếng Pháp cổ thành *huche* (có nghĩa là "rương, thùng, giỏ"). Trải qua thời gian, nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã phát triển để chỉ một cái lồng nhỏ cho động vật (như thỏ) hoặc một loại tủ đựng đồ có ngăn, kệ. Thật thú vị khi một từ từng chỉ nơi ở lớn hơn lại co lại để chỉ một không gian nhỏ hơn!

Usage Note

Từ 'hutch' thường được dùng để chỉ chuồng thỏ hoặc chuồng nhỏ cho các loài vật nuôi nhỏ như chuột lang, chồn ferret. Nó nhấn mạnh đến một cấu trúc có thể di chuyển được, có chức năng bảo vệ và giữ con vật bên trong.
Nghĩa cổ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ một vật chứa đồ, thường là đồ ăn, có dạng hộp hoặc rương.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ con vật đang ở bên trong chuồng (e.g., The rabbit is in the hutch.). Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của vật gì đó trên chuồng (e.g., The food bowl is on the hutch.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hutch
  • rabbit rabbit hutch
    (chuồng thỏ)
  • guinea pig guinea pig hutch
    (chuồng chuột lang)
  • wooden wooden hutch
    (cái lồng gỗ)
  • spacious spacious hutch
    (cái lồng rộng rãi)
  • old old hutch
    (cái lồng cũ/tủ cũ)
Verb + hutch
  • clean clean a hutch
    (dọn dẹp cái lồng)
  • build build a hutch
    (xây một cái lồng)
  • put put something in a hutch
    (đặt cái gì đó vào tủ/lồng)
  • keep keep rabbits in a hutch
    (nuôi thỏ trong lồng)

Idioms

  • rabbit hutch

    Chuồng thỏ (thường dùng để chỉ nhà hoặc phòng chật chội, tù túng một cách ẩn dụ)

    "Their new apartment is no bigger than a rabbit hutch."

    (Căn hộ mới của họ không lớn hơn một cái chuồng thỏ là mấy.)

  • china hutch / kitchen hutch

    Tủ trưng bày đồ sứ / Tủ bếp có kệ (loại tủ truyền thống trong phòng ăn hoặc bếp để trưng bày/cất giữ chén đĩa, đồ dùng)

    "My grandmother's china hutch is full of antique plates."

    (Tủ đựng đồ sứ của bà tôi đầy những chiếc đĩa cổ.)

  • live like a rabbit in a hutch

    Sống chật chội như thỏ trong lồng (ý nói sống trong không gian rất nhỏ, tù túng và hạn chế)

    "After moving to the busy city, he felt like he was living like a rabbit in a hutch."

    (Sau khi chuyển đến thành phố đông đúc, anh ấy cảm thấy mình sống chật chội như thỏ trong lồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hutch

danh từ
Lật mặt

Một cái chuồng, thường có mặt trước bằng lưới hoặc dây, dùng để nuôi thỏ hoặc các động vật nhỏ khác.

"The rabbit lived comfortably in its hutch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit was inside its hutch last night.
Con thỏ đã ở trong chuồng của nó tối qua.
Phủ định
They didn't clean the hutch yesterday.
Họ đã không dọn dẹp chuồng hôm qua.
Nghi vấn
Did you build that hutch yourself?
Bạn tự xây cái chuồng đó à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hutch".

Nuôi thú cưng và Chuồng thỏ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'hutch' gắn liền mật thiết với việc nuôi các loài thú cưng nhỏ như thỏ và chuột lang. Nhiều gia đình có trẻ em thường sở hữu một 'hutch' ở sân sau hoặc trong vườn, tạo một không gian an toàn và riêng tư cho những con vật cưng này, đồng thời dạy trẻ em về trách nhiệm chăm sóc động vật.

Tủ đựng đồ truyền thống trong gia đình

Bên cạnh chức năng là chuồng thú, 'hutch' còn là một loại đồ nội thất truyền thống, thường thấy trong nhà bếp hoặc phòng ăn. Những chiếc 'china hutch' (tủ đựng đồ sứ) hoặc 'kitchen hutch' (tủ bếp) thường có các ngăn và kệ để trưng bày hoặc lưu trữ chén đĩa, đồ dùng nhà bếp, mang đến vẻ đẹp cổ điển và ấm cúng cho ngôi nhà, phản ánh lối sống gia đình truyền thống.