hutch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A box or pen, usually with a wire or mesh front, for keeping rabbits or other small animals.
Vietnamese Meaning
Một cái chuồng, thường có mặt trước bằng lưới hoặc dây, dùng để nuôi thỏ hoặc các động vật nhỏ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rabbit lived comfortably in its hutch."
"Con thỏ sống thoải mái trong chuồng của nó."
-
"The children built a hutch for their new guinea pig."
"Bọn trẻ xây một cái chuồng cho con chuột lang mới của chúng."
-
"The farmer kept his rabbits in a series of hutches."
"Người nông dân nuôi thỏ của mình trong một loạt các chuồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hutch' thường được dùng để chỉ chuồng thỏ hoặc chuồng nhỏ cho các loài vật nuôi nhỏ như chuột lang, chồn ferret. Nó nhấn mạnh đến một cấu trúc có thể di chuyển được, có chức năng bảo vệ và giữ con vật bên trong.
Nghĩa cổ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ một vật chứa đồ, thường là đồ ăn, có dạng hộp hoặc rương.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ con vật đang ở bên trong chuồng (e.g., The rabbit is in the hutch.). Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của vật gì đó trên chuồng (e.g., The food bowl is on the hutch.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rabbit rabbit hutch (chuồng thỏ)
-
guinea pig guinea pig hutch (chuồng chuột lang)
-
wooden wooden hutch (cái lồng gỗ)
-
spacious spacious hutch (cái lồng rộng rãi)
-
old old hutch (cái lồng cũ/tủ cũ)
-
clean clean a hutch (dọn dẹp cái lồng)
-
build build a hutch (xây một cái lồng)
-
put put something in a hutch (đặt cái gì đó vào tủ/lồng)
-
keep keep rabbits in a hutch (nuôi thỏ trong lồng)
Idioms
-
rabbit hutch
Chuồng thỏ (thường dùng để chỉ nhà hoặc phòng chật chội, tù túng một cách ẩn dụ)
"Their new apartment is no bigger than a rabbit hutch."
(Căn hộ mới của họ không lớn hơn một cái chuồng thỏ là mấy.)
-
china hutch / kitchen hutch
Tủ trưng bày đồ sứ / Tủ bếp có kệ (loại tủ truyền thống trong phòng ăn hoặc bếp để trưng bày/cất giữ chén đĩa, đồ dùng)
"My grandmother's china hutch is full of antique plates."
(Tủ đựng đồ sứ của bà tôi đầy những chiếc đĩa cổ.)
-
live like a rabbit in a hutch
Sống chật chội như thỏ trong lồng (ý nói sống trong không gian rất nhỏ, tù túng và hạn chế)
"After moving to the busy city, he felt like he was living like a rabbit in a hutch."
(Sau khi chuyển đến thành phố đông đúc, anh ấy cảm thấy mình sống chật chội như thỏ trong lồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hutch
danh từMột cái chuồng, thường có mặt trước bằng lưới hoặc dây, dùng để nuôi thỏ hoặc các động vật nhỏ khác.
"The rabbit lived comfortably in its hutch."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit was inside its hutch last night. |
Con thỏ đã ở trong chuồng của nó tối qua. |
| Phủ định | They didn't clean the hutch yesterday. |
Họ đã không dọn dẹp chuồng hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you build that hutch yourself? |
Bạn tự xây cái chuồng đó à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hutch".
