(Top Banner Ad)
hydraulic brake
B2
Noun B2 Cơ khí, Kỹ thuật ô tô

hydraulic brake

UK: /haɪˈdrɒlɪk breɪk/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A braking system that uses brake fluid to transfer pressure from the brake pedal to the brake shoes or pads.

Vietnamese Meaning

Hệ thống phanh sử dụng chất lỏng thủy lực để truyền áp suất từ bàn đạp phanh đến guốc phanh hoặc má phanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's hydraulic brakes failed, causing a near accident."

    "Hệ thống phanh thủy lực của chiếc xe bị hỏng, suýt gây ra tai nạn."

  • "Modern cars are usually equipped with hydraulic brakes for improved safety."

    "Các xe hơi hiện đại thường được trang bị phanh thủy lực để cải thiện độ an toàn."

  • "Regular maintenance of the hydraulic brake system is crucial."

    "Việc bảo trì định kỳ hệ thống phanh thủy lực là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydraulic thuộc về thủy lực; dùng sức nước/chất lỏng
Noun hydraulics ngành thủy lực học; hệ thống thủy lực
Noun brake cái phanh, thắng; thiết bị hãm
Verb brake phanh, thắng; hãm lại
Noun/Gerund braking sự phanh, việc phanh; quá trình hãm

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
Ancient Greek
αὐλός (aulos)
Neo-Latin
hydraulicus
French
hydraulique
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
brake

Nguồn gốc 'Hydraulic Brake'

Cụm từ 'hydraulic brake' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. 'Hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'hydor' (nước) và 'aulos' (ống). Qua tiếng Neo-Latin và tiếng Pháp, từ này phát triển ý nghĩa 'liên quan đến chất lỏng đang chuyển động hoặc truyền lực'. Trong khi đó, 'brake' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*brekaną', có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm gián đoạn', tiến hóa thành 'brecan' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'brake' trong tiếng Anh trung đại, chỉ một thiết bị dùng để dừng hoặc làm chậm. Khi kết hợp lại, 'hydraulic brake' mô tả một thiết bị hãm phanh tinh vi, sử dụng áp lực chất lỏng để truyền lực và dừng chuyển động, một ứng dụng thông minh của nguyên lý thủy lực.

Usage Note

Phanh thủy lực là một loại phanh phổ biến trong xe hơi và các phương tiện giao thông khác. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý chất lỏng không thể nén được. Khi tác động lực lên bàn đạp phanh, lực này được truyền qua chất lỏng thủy lực đến các xi lanh phanh, ép má phanh vào đĩa phanh hoặc guốc phanh vào trống phanh, tạo ra ma sát và làm giảm tốc độ hoặc dừng xe. Ưu điểm của phanh thủy lực so với phanh cơ là lực phanh được truyền đều và hiệu quả hơn, giúp tăng cường khả năng kiểm soát xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydraulic brake
  • apply apply the hydraulic brakes
    (đạp/nhấn phanh thủy lực)
  • release release the hydraulic brakes
    (nhả phanh thủy lực)
  • check check the hydraulic brakes
    (kiểm tra phanh thủy lực)
  • repair repair the hydraulic brakes
    (sửa chữa phanh thủy lực)
Adjective + hydraulic brake
  • efficient efficient hydraulic brakes
    (phanh thủy lực hiệu quả)
  • powerful powerful hydraulic brakes
    (phanh thủy lực mạnh mẽ)
  • defective defective hydraulic brakes
    (phanh thủy lực bị lỗi)
  • front front hydraulic brakes
    (phanh thủy lực trước)
  • rear rear hydraulic brakes
    (phanh thủy lực sau)
Noun + hydraulic brake (systems/parts)
  • system hydraulic brake system
    (hệ thống phanh thủy lực)
  • fluid hydraulic brake fluid
    (dầu phanh thủy lực)
  • line hydraulic brake line
    (đường ống phanh thủy lực)

Idioms

  • slam on the hydraulic brakes

    đạp phanh thủy lực gấp/khẩn cấp

    "The driver had to slam on the hydraulic brakes to avoid hitting the deer."

    (Người lái xe đã phải đạp phanh thủy lực gấp để tránh đâm vào con nai.)

  • the hydraulic brakes failed

    phanh thủy lực bị hỏng/không hoạt động

    "He lost control after the hydraulic brakes failed suddenly on the steep hill."

    (Anh ấy mất kiểm soát sau khi phanh thủy lực đột ngột bị hỏng trên con dốc.)

  • maintain the hydraulic brakes

    bảo dưỡng phanh thủy lực

    "Regularly maintaining the hydraulic brakes is crucial for vehicle safety and performance."

    (Việc bảo dưỡng phanh thủy lực thường xuyên là rất quan trọng đối với sự an toàn và hiệu suất của xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic brake

Noun
Lật mặt

Hệ thống phanh sử dụng chất lỏng thủy lực để truyền áp suất từ bàn đạp phanh đến guốc phanh hoặc má phanh.

"The car's hydraulic brakes failed, causing a near accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car stopped quickly because it had a reliable hydraulic brake system.
Chiếc xe dừng lại nhanh chóng vì nó có một hệ thống phanh thủy lực đáng tin cậy.
Phủ định
Even though the car had hydraulic brakes, it wouldn't stop immediately when the road was icy.
Mặc dù xe có phanh thủy lực, nó vẫn không dừng lại ngay lập tức khi đường đóng băng.
Nghi vấn
If the hydraulic brake fails, will the emergency brake system activate automatically?
Nếu phanh thủy lực bị hỏng, hệ thống phanh khẩn cấp có tự động kích hoạt không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car uses a hydraulic brake system for enhanced safety.
Chiếc xe sử dụng hệ thống phanh thủy lực để tăng cường an toàn.
Phủ định
This bicycle doesn't have hydraulic brakes; it uses traditional cable brakes.
Chiếc xe đạp này không có phanh thủy lực; nó sử dụng phanh cáp truyền thống.
Nghi vấn
Does the new model come standard with hydraulic brakes?
Mẫu xe mới có được trang bị tiêu chuẩn với phanh thủy lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic brake".

Cột mốc an toàn giao thông

Sự ra đời của phanh thủy lực (hydraulic brake) vào đầu thế kỷ 20 đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong an toàn giao thông đường bộ. Trước khi công nghệ này phổ biến, các hệ thống phanh cơ khí thường kém hiệu quả, dễ bị mất cân bằng và hỏng hóc, dẫn đến nhiều tai nạn. Phanh thủy lực, với khả năng truyền lực đồng đều và mạnh mẽ đến tất cả các bánh xe thông qua chất lỏng, đã cải thiện đáng kể khả năng dừng xe, giúp giảm thiểu tai nạn và biến việc di chuyển bằng xe cơ giới trở nên an toàn, đáng tin cậy hơn rất nhiều.

Công nghệ thiết yếu trong mọi lĩnh vực

Ngày nay, phanh thủy lực không chỉ là một phần cơ bản của ô tô và xe máy mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Từ xe đạp leo núi cao cấp cần hiệu suất phanh tối ưu, đến máy móc công nghiệp nặng, máy bay, và các thiết bị xây dựng khổng lồ – tất cả đều dựa vào nguyên lý thủy lực để dừng và kiểm soát chuyển động một cách chính xác và mạnh mẽ. Công nghệ này đảm bảo khả năng dừng xe nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, là nền tảng cho sự vận hành trơn tru của giao thông và công nghiệp hiện đại.