(Top Banner Ad)
water sphere
B1
Danh từ B1 Vật lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

water sphere

Nghĩa tiếng Việt

khối nước hình cầu quả cầu nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spherical mass of water; a quantity of water formed into a sphere or resembling a sphere.

Vietnamese Meaning

Một khối nước hình cầu; một lượng nước được tạo thành hình cầu hoặc giống hình cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronaut created a water sphere in zero gravity to demonstrate surface tension."

    "Phi hành gia đã tạo ra một khối nước hình cầu trong môi trường không trọng lực để minh họa sức căng bề mặt."

  • "Scientists studied the behavior of bacteria within a water sphere."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của vi khuẩn bên trong một khối nước hình cầu."

  • "The experiment involved creating a perfect water sphere using ultrasonic levitation."

    "Thí nghiệm bao gồm việc tạo ra một khối nước hình cầu hoàn hảo bằng cách sử dụng sự nâng bằng sóng siêu âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective watery loãng, chứa nhiều nước
Noun sphere hình cầu
Adjective spherical có hình cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
sphere
English
water sphere

Nguồn gốc của 'water sphere'

Cụm từ 'water sphere' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'water' (nước), một chất thiết yếu cho sự sống, và 'sphere' (hình cầu), một hình dạng ba chiều hoàn hảo và đối xứng. Sự kết hợp này thường dùng để chỉ một khối nước có hình dạng cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thí nghiệm vật lý, các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: giọt nước lớn trong điều kiện không trọng lực), hoặc các sản phẩm kỹ thuật (ví dụ: thiết bị chứa nước hình cầu). Nó nhấn mạnh hình dạng cầu của khối nước. Cần phân biệt với 'water droplet' (giọt nước) vì 'water sphere' thường lớn hơn và có hình dạng đều đặn hơn.

Prepositions

in of with

- 'in a water sphere' (trong một khối nước hình cầu): Chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong.
- 'of a water sphere' (của một khối nước hình cầu): Chỉ thuộc tính, thành phần.
- 'with a water sphere' (với một khối nước hình cầu): Chỉ sự kết hợp, công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water sphere
  • large large water sphere
    (quả cầu nước lớn)
  • small small water sphere
    (quả cầu nước nhỏ)
  • artificial artificial water sphere
    (quả cầu nước nhân tạo)
Verb + water sphere
  • create create a water sphere
    (tạo ra một quả cầu nước)
  • observe observe a water sphere
    (quan sát một quả cầu nước)
  • study study a water sphere
    (nghiên cứu một quả cầu nước)

Idioms

  • in a sphere of one's own

    sống trong thế giới riêng của ai đó, tách biệt khỏi thực tế

    "He lives in a sphere of his own, oblivious to the problems around him."

    (Anh ấy sống trong thế giới riêng của mình, không để ý đến những vấn đề xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water sphere

Danh từ
Lật mặt

Một khối nước hình cầu; một lượng nước được tạo thành hình cầu hoặc giống hình cầu.

"The astronaut created a water sphere in zero gravity to demonstrate surface tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water sphere".

Water Sphere in Science Fiction

Trong khoa học viễn tưởng, các 'water sphere' (quả cầu nước) thường được miêu tả như những môi trường sống nhân tạo trên các hành tinh khác, hoặc như những thí nghiệm khoa học để nghiên cứu sự sống trong môi trường nước.