water sphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spherical mass of water; a quantity of water formed into a sphere or resembling a sphere.
Vietnamese Meaning
Một khối nước hình cầu; một lượng nước được tạo thành hình cầu hoặc giống hình cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The astronaut created a water sphere in zero gravity to demonstrate surface tension."
"Phi hành gia đã tạo ra một khối nước hình cầu trong môi trường không trọng lực để minh họa sức căng bề mặt."
-
"Scientists studied the behavior of bacteria within a water sphere."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của vi khuẩn bên trong một khối nước hình cầu."
-
"The experiment involved creating a perfect water sphere using ultrasonic levitation."
"Thí nghiệm bao gồm việc tạo ra một khối nước hình cầu hoàn hảo bằng cách sử dụng sự nâng bằng sóng siêu âm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thí nghiệm vật lý, các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: giọt nước lớn trong điều kiện không trọng lực), hoặc các sản phẩm kỹ thuật (ví dụ: thiết bị chứa nước hình cầu). Nó nhấn mạnh hình dạng cầu của khối nước. Cần phân biệt với 'water droplet' (giọt nước) vì 'water sphere' thường lớn hơn và có hình dạng đều đặn hơn.
Prepositions
- 'in a water sphere' (trong một khối nước hình cầu): Chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong.
- 'of a water sphere' (của một khối nước hình cầu): Chỉ thuộc tính, thành phần.
- 'with a water sphere' (với một khối nước hình cầu): Chỉ sự kết hợp, công cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large water sphere (quả cầu nước lớn)
-
small small water sphere (quả cầu nước nhỏ)
-
artificial artificial water sphere (quả cầu nước nhân tạo)
-
create create a water sphere (tạo ra một quả cầu nước)
-
observe observe a water sphere (quan sát một quả cầu nước)
-
study study a water sphere (nghiên cứu một quả cầu nước)
Idioms
-
in a sphere of one's own
sống trong thế giới riêng của ai đó, tách biệt khỏi thực tế
"He lives in a sphere of his own, oblivious to the problems around him."
(Anh ấy sống trong thế giới riêng của mình, không để ý đến những vấn đề xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water sphere
Danh từMột khối nước hình cầu; một lượng nước được tạo thành hình cầu hoặc giống hình cầu.
"The astronaut created a water sphere in zero gravity to demonstrate surface tension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water sphere".
