(Top Banner Ad)
geosphere
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

geosphere

UK: /ˈdʒiːəʊˌsfɪə/ • US: /ˈdʒiːoʊˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thạch quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The solid part of the Earth, consisting of the crust and mantle.

Vietnamese Meaning

Phần rắn của Trái Đất, bao gồm vỏ Trái Đất và lớp phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geosphere is composed of the Earth's crust, mantle, and core."

    "Thạch quyển bao gồm vỏ Trái Đất, lớp phủ và lõi."

  • "Volcanic activity is a major process occurring within the geosphere."

    "Hoạt động núi lửa là một quá trình quan trọng diễn ra bên trong thạch quyển."

  • "The interactions between the geosphere and the atmosphere influence global climate patterns."

    "Sự tương tác giữa thạch quyển và khí quyển ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geology
Noun geologist
Adjective geological
Noun geoscience
Noun biosphere
Noun hydrosphere
Noun atmosphere

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gê)
Greek
σφαῖρα (sphaira)
English
geosphere

Nguồn gốc từ 'geosphere'

Từ 'geo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gê', nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất'. Phần '-sphere' cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'sphaira', có nghĩa là 'quả cầu' hay 'vòng tròn'. Khi kết hợp lại, 'geosphere' theo nghĩa đen có nghĩa là 'quả cầu Trái Đất', ám chỉ toàn bộ phần rắn của hành tinh chúng ta, từ bề mặt đến tâm.

Usage Note

Thuật ngữ 'geosphere' thường được sử dụng trong khoa học Trái Đất để mô tả các phần rắn của Trái Đất, bao gồm đá, đất và trầm tích. Nó khác với các 'quyển' khác của Trái Đất, chẳng hạn như khí quyển (atmosphere), thủy quyển (hydrosphere) và sinh quyển (biosphere), mặc dù tất cả chúng đều tương tác với nhau.

Prepositions

of within

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo: 'the geosphere of Earth'. 'within' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra bên trong: 'processes within the geosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geosphere
  • solid the solid geosphere
    (địa quyển rắn chắc)
  • rocky the rocky geosphere
    (địa quyển đầy đá)
  • dynamic the dynamic geosphere
    (địa quyển năng động)
  • Earth's Earth's geosphere
    (địa quyển của Trái Đất)
Verb + geosphere
  • study study the geosphere
    (nghiên cứu địa quyển)
  • interact with interact with the geosphere
    (tương tác với địa quyển)
  • shape shape the geosphere
    (định hình địa quyển)
Noun + of + geosphere
  • layers layers of the geosphere
    (các lớp của địa quyển)
  • processes processes of the geosphere
    (các quá trình của địa quyển)

Idioms

  • the Earth's geosphere

    địa quyển của Trái Đất (chỉ toàn bộ phần rắn của hành tinh, bao gồm vỏ, manti và lõi)

    "Scientists analyze data from various sensors to understand the Earth's geosphere."

    (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu từ nhiều cảm biến để hiểu về địa quyển của Trái Đất.)

  • within the geosphere

    bên trong địa quyển (ám chỉ các hoạt động, cấu trúc hoặc hiện tượng xảy ra bên trong phần rắn của Trái Đất)

    "Volcanic eruptions are powerful events originating from within the geosphere."

    (Các vụ phun trào núi lửa là những sự kiện mạnh mẽ có nguồn gốc từ bên trong địa quyển.)

  • geosphere-atmosphere interaction

    tương tác giữa địa quyển và khí quyển (chỉ sự ảnh hưởng qua lại giữa phần rắn của Trái Đất và lớp không khí bao quanh nó)

    "Climate change research often focuses on geosphere-atmosphere interaction."

    (Nghiên cứu về biến đổi khí hậu thường tập trung vào tương tác giữa địa quyển và khí quyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geosphere

noun
Lật mặt

Phần rắn của Trái Đất, bao gồm vỏ Trái Đất và lớp phủ.

"The geosphere is composed of the Earth's crust, mantle, and core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the geosphere provides essential resources, humans have built civilizations near areas rich in minerals.
Bởi vì thạch quyển cung cấp các tài nguyên thiết yếu, con người đã xây dựng các nền văn minh gần các khu vực giàu khoáng sản.
Phủ định
Unless we protect the geosphere, the damage to the environment will not be reversible.
Trừ khi chúng ta bảo vệ thạch quyển, những thiệt hại đối với môi trường sẽ không thể đảo ngược.
Nghi vấn
If the geosphere continues to be polluted, will it eventually lead to the extinction of various species?
Nếu thạch quyển tiếp tục bị ô nhiễm, liệu nó có cuối cùng dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geosphere".

Tầm quan trọng trong khoa học Trái Đất

Hiểu biết về địa quyển là nền tảng cho ngành địa chất học và khoa học Trái Đất nói chung. Kiến thức này giúp con người dự đoán và giảm thiểu tác động của các hiện tượng tự nhiên như động đất, núi lửa, sóng thần, cũng như khám phá tài nguyên khoáng sản quý giá.

Mối liên hệ với môi trường sống

Địa quyển không chỉ là nơi hình thành đất đai và cảnh quan tự nhiên mà còn tương tác sâu sắc với sinh quyển (nơi có sự sống), thủy quyển (nước) và khí quyển (không khí). Sự thay đổi trong địa quyển, dù tự nhiên hay do con người, đều có thể ảnh hưởng lớn đến môi trường sống và biến đổi khí hậu.