hyperreaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excessive or exaggerated reaction to a stimulus.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng quá mức hoặc phóng đại đối với một kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient showed a hyperreaction to the medication, requiring immediate medical attention."
"Bệnh nhân cho thấy một phản ứng quá mức với thuốc, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"The skin's hyperreaction to sunlight caused a severe rash."
"Phản ứng quá mức của da với ánh sáng mặt trời gây ra một phát ban nghiêm trọng."
-
"Some individuals exhibit a hyperreaction to certain foods, leading to digestive issues."
"Một số cá nhân thể hiện phản ứng quá mức với một số loại thực phẩm, dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả phản ứng miễn dịch hoặc dị ứng quá mức. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và bất thường của phản ứng. So với 'reaction' (phản ứng) đơn thuần, 'hyperreaction' ngụ ý một phản ứng có hại hoặc không cân xứng.
Prepositions
'Hyperreaction to' được dùng để chỉ ra kích thích cụ thể gây ra phản ứng quá mức. Ví dụ: 'hyperreaction to pollen' (phản ứng quá mức với phấn hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong hyperreaction (phản ứng thái quá mạnh mẽ)
-
severe a severe hyperreaction (phản ứng thái quá nghiêm trọng)
-
extreme an extreme hyperreaction (phản ứng thái quá cực độ)
-
emotional an emotional hyperreaction (phản ứng cảm xúc thái quá)
-
allergic an allergic hyperreaction (phản ứng dị ứng quá mức)
-
trigger trigger a hyperreaction (kích hoạt phản ứng thái quá)
-
provoke provoke a hyperreaction (gây ra phản ứng thái quá)
-
exhibit exhibit a hyperreaction (biểu hiện phản ứng thái quá)
-
experience experience a hyperreaction (trải qua phản ứng thái quá)
-
hyperreaction to hyperreaction to stress (phản ứng thái quá với căng thẳng)
-
hyperreaction against hyperreaction against medication (phản ứng thái quá với thuốc)
Idioms
-
allergic hyperreaction
phản ứng dị ứng quá mức (ví dụ: với phấn hoa, thức ăn)
"She suffered an allergic hyperreaction to peanuts."
(Cô ấy bị phản ứng dị ứng quá mức với đậu phộng.)
-
immune hyperreaction
phản ứng miễn dịch quá mức (ví dụ: tự miễn dịch)
"Certain autoimmune diseases involve an immune hyperreaction against the body's own tissues."
(Một số bệnh tự miễn liên quan đến phản ứng miễn dịch quá mức chống lại mô cơ thể.)
-
emotional hyperreaction
phản ứng cảm xúc thái quá (ví dụ: trước tin tức xấu)
"His emotional hyperreaction to the criticism was evident to everyone."
(Phản ứng cảm xúc thái quá của anh ấy trước lời chỉ trích rất rõ ràng với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperreaction
NounMột phản ứng quá mức hoặc phóng đại đối với một kích thích.
"The patient showed a hyperreaction to the medication, requiring immediate medical attention."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient used to have a hyperreaction to mosquito bites when he was a child. |
Bệnh nhân từng có phản ứng thái quá với vết muỗi đốt khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to have such a strong hyperreaction to pollen before moving to the countryside. |
Cô ấy đã không từng có phản ứng thái quá mạnh mẽ với phấn hoa như vậy trước khi chuyển đến vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Did the medicine use to cause a hyperreaction in the past, but now it's been reformulated? |
Thuốc đã từng gây ra phản ứng thái quá trong quá khứ, nhưng bây giờ nó đã được tái cấu trúc lại rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperreaction".
