(Top Banner Ad)
hyperreaction
C1
Noun C1 Y học/Sinh học

hyperreaction

UK: /ˌhaɪpərriˈækʃən/ • US: /ˌhaɪpərriˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng quá mức phản ứng thái quá phản ứng cường điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive or exaggerated reaction to a stimulus.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng quá mức hoặc phóng đại đối với một kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient showed a hyperreaction to the medication, requiring immediate medical attention."

    "Bệnh nhân cho thấy một phản ứng quá mức với thuốc, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "The skin's hyperreaction to sunlight caused a severe rash."

    "Phản ứng quá mức của da với ánh sáng mặt trời gây ra một phát ban nghiêm trọng."

  • "Some individuals exhibit a hyperreaction to certain foods, leading to digestive issues."

    "Một số cá nhân thể hiện phản ứng quá mức với một số loại thực phẩm, dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hyperreact phản ứng thái quá, phản ứng quá mức
Adjective hyperreactive quá nhạy cảm, dễ phản ứng thái quá
Noun hyperreactivity sự quá nhạy cảm, tính phản ứng thái quá
Noun reaction phản ứng (chung)
Verb react phản ứng

Synonyms

Antonyms

hyporeaction (phản ứng giảm sút)underreaction (phản ứng yếu)

Related Words

allergy (dị ứng)immune response (phản ứng miễn dịch)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper-
Latin
re-
Latin
agere
Old French
réaction
English
reaction
English
hyperreaction

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hyperreaction' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'hyper-' (nghĩa là 'quá, vượt mức') và danh từ 'reaction' (phản ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Reaction' ban đầu xuất phát từ động từ Latin 'reagere' ('re-' nghĩa là 'trở lại, lặp lại' và 'agere' nghĩa là 'hành động, làm'). Khi ghép lại, 'hyperreaction' có nghĩa đen là 'phản ứng vượt quá mức bình thường' hoặc 'phản ứng thái quá'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả phản ứng miễn dịch hoặc dị ứng quá mức. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và bất thường của phản ứng. So với 'reaction' (phản ứng) đơn thuần, 'hyperreaction' ngụ ý một phản ứng có hại hoặc không cân xứng.

Prepositions

to

'Hyperreaction to' được dùng để chỉ ra kích thích cụ thể gây ra phản ứng quá mức. Ví dụ: 'hyperreaction to pollen' (phản ứng quá mức với phấn hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperreaction
  • strong a strong hyperreaction
    (phản ứng thái quá mạnh mẽ)
  • severe a severe hyperreaction
    (phản ứng thái quá nghiêm trọng)
  • extreme an extreme hyperreaction
    (phản ứng thái quá cực độ)
  • emotional an emotional hyperreaction
    (phản ứng cảm xúc thái quá)
  • allergic an allergic hyperreaction
    (phản ứng dị ứng quá mức)
Verb + hyperreaction
  • trigger trigger a hyperreaction
    (kích hoạt phản ứng thái quá)
  • provoke provoke a hyperreaction
    (gây ra phản ứng thái quá)
  • exhibit exhibit a hyperreaction
    (biểu hiện phản ứng thái quá)
  • experience experience a hyperreaction
    (trải qua phản ứng thái quá)
Hyperreaction + Prepositional Phrase
  • hyperreaction to hyperreaction to stress
    (phản ứng thái quá với căng thẳng)
  • hyperreaction against hyperreaction against medication
    (phản ứng thái quá với thuốc)

Idioms

  • allergic hyperreaction

    phản ứng dị ứng quá mức (ví dụ: với phấn hoa, thức ăn)

    "She suffered an allergic hyperreaction to peanuts."

    (Cô ấy bị phản ứng dị ứng quá mức với đậu phộng.)

  • immune hyperreaction

    phản ứng miễn dịch quá mức (ví dụ: tự miễn dịch)

    "Certain autoimmune diseases involve an immune hyperreaction against the body's own tissues."

    (Một số bệnh tự miễn liên quan đến phản ứng miễn dịch quá mức chống lại mô cơ thể.)

  • emotional hyperreaction

    phản ứng cảm xúc thái quá (ví dụ: trước tin tức xấu)

    "His emotional hyperreaction to the criticism was evident to everyone."

    (Phản ứng cảm xúc thái quá của anh ấy trước lời chỉ trích rất rõ ràng với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperreaction

Noun
Lật mặt

Một phản ứng quá mức hoặc phóng đại đối với một kích thích.

"The patient showed a hyperreaction to the medication, requiring immediate medical attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient used to have a hyperreaction to mosquito bites when he was a child.
Bệnh nhân từng có phản ứng thái quá với vết muỗi đốt khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to have such a strong hyperreaction to pollen before moving to the countryside.
Cô ấy đã không từng có phản ứng thái quá mạnh mẽ với phấn hoa như vậy trước khi chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Did the medicine use to cause a hyperreaction in the past, but now it's been reformulated?
Thuốc đã từng gây ra phản ứng thái quá trong quá khứ, nhưng bây giờ nó đã được tái cấu trúc lại rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperreaction".

Trong Y học và Tâm lý học

Trong lĩnh vực y học và tâm lý học, 'hyperreaction' thường được dùng để mô tả các tình trạng cơ thể hoặc tinh thần phản ứng quá mức với tác nhân kích thích. Ví dụ, một số người có 'hyperreaction' với gluten, hoặc những người mắc chứng rối loạn lo âu có thể có 'emotional hyperreaction' với các tình huống căng thẳng. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về các bệnh lý và sự khác biệt về sinh lý cá nhân.

Phản ứng Xã hội và Truyền thông

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội, khái niệm 'hyperreaction' có thể được dùng để chỉ các phản ứng thái quá, nhanh chóng và đôi khi không cân xứng với một sự kiện hoặc phát ngôn nào đó. Điều này có thể dẫn đến các cuộc tranh cãi lớn hoặc 'bão' dư luận, nơi cảm xúc thường bị đẩy lên cao hơn là lý trí. Nó phản ánh xu hướng xã hội trong việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và tức thời.