(Top Banner Ad)
hypnotics
C1
noun C1 Y học

hypnotics

UK: /hɪpˈnɒtɪks/ • US: /hɪpˈnɑːtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ngủ thuốc an thần gây ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs used to induce sleep or reduce anxiety; sleep-inducing agents.

Vietnamese Meaning

Thuốc được sử dụng để gây ngủ hoặc giảm lo lắng; các chất gây ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed hypnotics to help her sleep."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ để giúp cô ấy ngủ."

  • "Overuse of hypnotics can lead to dependence."

    "Lạm dụng thuốc ngủ có thể dẫn đến sự phụ thuộc."

  • "The study investigated the effectiveness of various hypnotics."

    "Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của các loại thuốc ngủ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypnosis Sự thôi miên, trạng thái bị thôi miên
Verb hypnotize Thôi miên, làm cho ngủ mê
Noun hypnotist Người thôi miên
Adjective hypnotic Gây buồn ngủ, có tính thôi miên, mê hoặc
Noun (singular) hypnotic Thuốc ngủ, thuốc an thần

Synonyms

sleeping pills (thuốc ngủ)somnifics (thuốc ngủ (từ chuyên môn))soporifics (thuốc ngủ (từ chuyên môn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕπνος (hypnos)
Ancient Greek
ὑπνωτικός (hypnōtikos)
Late Latin
hypnoticus
English
hypnotic
English
hypnotics

Thần Ngủ Hy Lạp

Từ 'hypnotics' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'hypnos' (ὕπνος), nghĩa là 'giấc ngủ'. Trong thần thoại Hy Lạp, Hypnos là vị thần nhân cách hóa giấc ngủ, anh em sinh đôi của Thanatos (Thần Chết). Sau đó, từ này phát triển thành 'hypnōtikos' (gây ngủ) rồi đi vào tiếng Latinh và tiếng Anh, mang nghĩa chỉ các chất hoặc thuốc có tác dụng gây ngủ hoặc thôi miên.

Usage Note

Thuật ngữ 'hypnotics' thường được sử dụng để chỉ một nhóm thuốc có tác dụng an thần, gây ngủ. Cần phân biệt với 'sedatives' (thuốc an thần), mặc dù đôi khi hai khái niệm này được sử dụng thay thế cho nhau. Hypnotics thường có tác dụng mạnh hơn sedatives, và mục đích chính là để gây ngủ, trong khi sedatives có thể chỉ đơn thuần làm dịu thần kinh.

Prepositions

for to

'Hypnotics for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng thuốc (ví dụ: 'hypnotics for insomnia'). 'Hypnotics to' cũng có thể được dùng để diễn tả mục đích (ví dụ: 'hypnotics to induce sleep').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypnotics
  • strong strong hypnotics
    (những loại thuốc ngủ mạnh)
  • mild mild hypnotics
    (những loại thuốc ngủ nhẹ)
  • powerful powerful hypnotics
    (những loại thuốc ngủ hiệu nghiệm)
  • sedative sedative hypnotics
    (các loại thuốc an thần gây ngủ)
Verb + hypnotics
  • prescribe prescribe hypnotics
    (kê đơn thuốc ngủ cho bệnh nhân)
  • administer administer hypnotics
    (cho bệnh nhân dùng thuốc ngủ)
  • take take hypnotics
    (uống thuốc ngủ để dễ ngủ)
  • avoid avoid hypnotics
    (tránh dùng thuốc ngủ nếu không cần thiết)

Idioms

  • a class of hypnotics

    một nhóm thuốc an thần gây ngủ

    "Benzodiazepines are a common class of hypnotics."

    (Benzodiazepine là một nhóm thuốc an thần gây ngủ phổ biến.)

  • addiction to hypnotics

    nghiện thuốc ngủ/an thần

    "Long-term use can lead to addiction to hypnotics."

    (Sử dụng lâu dài có thể dẫn đến nghiện thuốc an thần gây ngủ.)

  • overuse of hypnotics

    lạm dụng thuốc ngủ/an thần

    "The doctor warned against the overuse of hypnotics."

    (Bác sĩ cảnh báo về việc lạm dụng thuốc an thần gây ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypnotics

noun
Lật mặt

Thuốc được sử dụng để gây ngủ hoặc giảm lo lắng; các chất gây ngủ.

"The doctor prescribed hypnotics to help her sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to prescribe a hypnotic to help her sleep.
Bác sĩ sẽ kê một loại thuốc ngủ để giúp cô ấy ngủ.
Phủ định
I am not going to rely on hypnotics to solve my problems.
Tôi sẽ không dựa vào thuốc ngủ để giải quyết vấn đề của mình.
Nghi vấn
Are you going to try hypnotic therapy to quit smoking?
Bạn có định thử liệu pháp thôi miên để bỏ thuốc lá không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't taken those hypnotics last night; I feel so groggy today.
Tôi ước tôi đã không dùng thuốc ngủ tối qua; hôm nay tôi cảm thấy rất uể oải.
Phủ định
If only I wouldn't become so reliant on hypnotics to fall asleep.
Giá mà tôi không trở nên quá phụ thuộc vào thuốc ngủ để đi vào giấc ngủ.
Nghi vấn
If only she could resist the hypnotic effect of the advertisement.
Giá mà cô ấy có thể cưỡng lại hiệu ứng thôi miên của quảng cáo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotics".

Lịch sử và Thuốc ngủ

Trong nhiều thế kỷ, con người đã tìm kiếm các chất giúp ngủ ngon. Từ opium đến các loại thảo mộc, ý tưởng về 'thuốc ngủ' luôn tồn tại. 'Hypnotics' hiện đại, thường là thuốc kê đơn, đại diện cho đỉnh cao của khoa học y tế trong việc điều trị rối loạn giấc ngủ, nhưng cũng mang theo những lo ngại về sự phụ thuộc và tác dụng phụ nghiêm trọng.

Sự Cân Bằng Giữa Lợi Ích và Nguy Cơ

Mặc dù thuốc an thần gây ngủ (hypnotics) có thể rất hữu ích trong việc điều trị chứng mất ngủ nghiêm trọng, chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây nghiện và lệ thuộc. Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận liên tục về việc sử dụng chúng một cách có trách nhiệm và tìm kiếm các phương pháp thay thế không dùng thuốc để cải thiện giấc ngủ, nhằm giảm thiểu rủi ro.