hypnotize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce a state of hypnosis in someone.
Vietnamese Meaning
Gây ra trạng thái thôi miên cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hypnotist claimed he could hypnotize people in a matter of seconds."
"Nhà thôi miên tuyên bố rằng ông có thể thôi miên mọi người chỉ trong vài giây."
-
"The speaker's voice was so soothing, it could almost hypnotize you."
"Giọng của người diễn giả êm dịu đến mức nó gần như có thể thôi miên bạn."
-
"Many people are skeptical about whether hypnotizing someone actually works."
"Nhiều người hoài nghi về việc liệu thôi miên ai đó có thực sự hiệu quả hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hypnotize thường được dùng để chỉ hành động gây ra trạng thái thôi miên một cách chủ động, thường bởi một người có kỹ năng hoặc kiến thức về thôi miên. Nó khác với 'fascinate', có nghĩa là thu hút, quyến rũ, nhưng không nhất thiết dẫn đến trạng thái mất ý thức như thôi miên. 'Mesmerize' gần nghĩa với 'hypnotize' nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự mê hoặc hoàn toàn và khó cưỡng.
Prepositions
'Hypnotize with' thường được dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để thôi miên. Ví dụ: 'He hypnotized her with a swinging pendulum.' (Anh ta thôi miên cô ấy bằng một con lắc đu đưa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to hypnotize (cố gắng thôi miên)
-
manage manage to hypnotize (xoay sở thôi miên được)
-
completely completely hypnotize (thôi miên hoàn toàn)
-
deeply deeply hypnotize (thôi miên sâu sắc)
-
someone hypnotize someone (thôi miên ai đó)
-
the audience hypnotize the audience (mê hoặc khán giả (làm họ say đắm))
-
be be hypnotized by (bị thôi miên bởi)
-
become become hypnotized (bị rơi vào trạng thái thôi miên)
Idioms
-
hypnotize someone with your eyes/gaze
mê hoặc ai đó bằng ánh mắt của mình
"Her beauty and mysterious smile seemed to hypnotize everyone with her gaze."
(Vẻ đẹp và nụ cười bí ẩn của cô ấy dường như mê hoặc mọi người bằng ánh mắt.)
-
be hypnotized by something/someone
bị cuốn hút/mê hoặc hoàn toàn bởi cái gì/ai đó
"We were completely hypnotized by the speaker's powerful storytelling."
(Chúng tôi hoàn toàn bị cuốn hút bởi cách kể chuyện đầy lôi cuốn của diễn giả.)
-
have a hypnotizing effect on someone/something
có tác dụng thôi miên/mê hoặc lên ai đó/cái gì
"The repetitive rhythm of the music had a hypnotizing effect on the dancers."
(Nhịp điệu lặp đi lặp lại của bản nhạc có tác dụng mê hoặc những vũ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypnotize
Động từGây ra trạng thái thôi miên cho ai đó.
"The hypnotist claimed he could hypnotize people in a matter of seconds."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hypnotist had been more skilled, the patient would be free of their phobia now. |
Nếu nhà thôi miên đã thành thạo hơn, bệnh nhân giờ đã thoát khỏi nỗi ám ảnh của họ. |
| Phủ định | If she weren't so suggestible, she wouldn't have been hypnotized so easily. |
Nếu cô ấy không dễ bị ảnh hưởng như vậy, cô ấy đã không bị thôi miên dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If he had used hypnosis more responsibly, would he be facing these accusations now? |
Nếu anh ấy đã sử dụng thôi miên có trách nhiệm hơn, liệu anh ấy có phải đối mặt với những cáo buộc này bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was hypnotized by the magician's performance. |
Khán giả đã bị thôi miên bởi màn trình diễn của ảo thuật gia. |
| Phủ định | The subject could not be hypnotized, despite several attempts. |
Đối tượng không thể bị thôi miên, mặc dù đã thử nhiều lần. |
| Nghi vấn | Was the patient hypnotized during the therapy session? |
Bệnh nhân có bị thôi miên trong buổi trị liệu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician will be hypnotizing the audience throughout the evening. |
Ảo thuật gia sẽ thôi miên khán giả trong suốt buổi tối. |
| Phủ định | She won't be using hypnotism on her patients without their consent. |
Cô ấy sẽ không sử dụng thuật thôi miên trên bệnh nhân của mình mà không có sự đồng ý của họ. |
| Nghi vấn | Will the hypnotist be hypnotizing volunteers on stage at the show? |
Liệu nhà thôi miên có thôi miên những người tình nguyện trên sân khấu trong buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotize".
