(Top Banner Ad)
hypnotism
C1
danh từ C1 Tâm lý học

hypnotism

UK: /ˈhɪpnətɪzəm/ • US: /ˈhɪpnəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật thôi miên phép thôi miên sự thôi miên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of inducing hypnosis.

Vietnamese Meaning

Thực hành gây ra trạng thái thôi miên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He believed that hypnotism could cure his anxiety."

    "Anh ấy tin rằng thôi miên có thể chữa khỏi chứng lo âu của mình."

  • "The doctor used hypnotism to help the patient quit smoking."

    "Bác sĩ đã sử dụng thôi miên để giúp bệnh nhân bỏ thuốc lá."

  • "Hypnotism is often used in therapy to recover repressed memories."

    "Thôi miên thường được sử dụng trong trị liệu để phục hồi những ký ức bị kìm nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypnotist Người thôi miên
Verb hypnotize Thôi miên
Adjective hypnotic Có tính thôi miên; liên quan đến thôi miên
Noun hypnosis Sự thôi miên (thường dùng để chỉ trạng thái)
Adjective hypnotizable Có thể bị thôi miên
Noun self-hypnotism Tự thôi miên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕπνος (hypnos)
English
hypnotize
English
hypnotism

Nguồn gốc từ 'giấc ngủ' và James Braid

Từ 'hypnotism' ra đời vào giữa thế kỷ 19, được đặt bởi bác sĩ phẫu thuật người Scotland James Braid. Ông quan sát thấy một trạng thái đặc biệt mà ông gọi là 'nervous sleep' (giấc ngủ thần kinh) hoặc 'hypnotism', bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại 'hypnos' có nghĩa là 'giấc ngủ'. Ban đầu, ông tin rằng đây là một dạng giấc ngủ, nhưng sau này ông đã nhận ra nó là một trạng thái tập trung cao độ và thư giãn, không phải giấc ngủ thực sự.

Usage Note

Hypnotism đề cập đến quá trình hoặc thực hành gây ra trạng thái thôi miên. Nó nhấn mạnh phương pháp hoặc kỹ thuật hơn là trạng thái thôi miên tự nó. Nó thường liên quan đến các kỹ thuật được sử dụng bởi một người thôi miên để đưa một người khác vào trạng thái thôi miên. Phân biệt với 'hypnosis', chỉ trạng thái bị thôi miên.

Prepositions

under with

‘Under hypnotism’ chỉ trạng thái hoặc điều kiện. ‘With hypnotism’ chỉ phương tiện hoặc cách thức mà điều gì đó được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypnotism
  • clinical clinical hypnotism
    (thôi miên lâm sàng)
  • therapeutic therapeutic hypnotism
    (thôi miên trị liệu)
  • mass mass hypnotism
    (thôi miên tập thể)
  • self- self-hypnotism
    (tự thôi miên)
Verb + hypnotism
  • practice practice hypnotism
    (thực hành thôi miên)
  • use use hypnotism
    (sử dụng thôi miên)
  • induce induce hypnotism
    (gây ra trạng thái thôi miên)
  • undergo undergo hypnotism
    (trải qua thôi miên)
hypnotism + Noun
  • therapy hypnotism therapy
    (liệu pháp thôi miên)
  • session hypnotism session
    (buổi thôi miên)
  • technique hypnotism technique
    (kỹ thuật thôi miên)

Idioms

  • under hypnotism

    bị thôi miên, trong trạng thái thôi miên

    "She felt as if she were under hypnotism, unable to move or speak."

    (Cô ấy cảm thấy như thể bị thôi miên, không thể cử động hay nói được.)

  • to use hypnotism (to do something)

    sử dụng thôi miên (để làm gì)

    "Some therapists use hypnotism to help patients overcome phobias."

    (Một số nhà trị liệu sử dụng thôi miên để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi ám ảnh.)

  • the power of hypnotism

    sức mạnh của thôi miên

    "Many are fascinated by the power of hypnotism and its potential."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi sức mạnh của thôi miên và tiềm năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypnotism

danh từ
Lật mặt

Thực hành gây ra trạng thái thôi miên.

"He believed that hypnotism could cure his anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotism".

Thôi miên trong trị liệu y tế

Trái ngược với những hiểu lầm phổ biến, thôi miên lâm sàng là một công cụ trị liệu được công nhận. Nó được sử dụng để giảm đau, quản lý lo âu, bỏ thói quen xấu (như hút thuốc), và điều trị một số chứng ám ảnh hoặc rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Nó hoạt động bằng cách đưa bệnh nhân vào trạng thái thư giãn sâu, tập trung cao độ để họ dễ tiếp nhận các gợi ý tích cực hơn.

Thôi miên sân khấu và thực tế

Thôi miên thường được mô tả trên các phương tiện truyền thông hoặc trong các buổi biểu diễn sân khấu như một hình thức kiểm soát tâm trí, khiến người khác làm những điều trái với ý muốn của họ. Tuy nhiên, thôi miên thực tế không phải là kiểm soát tâm trí. Một người bị thôi miên vẫn giữ ý thức và sẽ không làm điều gì mà họ thực sự không muốn làm hoặc trái với đạo đức của họ.