hypnotism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hành gây ra trạng thái thôi miên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He believed that hypnotism could cure his anxiety."
"Anh ấy tin rằng thôi miên có thể chữa khỏi chứng lo âu của mình."
-
"The doctor used hypnotism to help the patient quit smoking."
"Bác sĩ đã sử dụng thôi miên để giúp bệnh nhân bỏ thuốc lá."
-
"Hypnotism is often used in therapy to recover repressed memories."
"Thôi miên thường được sử dụng trong trị liệu để phục hồi những ký ức bị kìm nén."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hypnotism đề cập đến quá trình hoặc thực hành gây ra trạng thái thôi miên. Nó nhấn mạnh phương pháp hoặc kỹ thuật hơn là trạng thái thôi miên tự nó. Nó thường liên quan đến các kỹ thuật được sử dụng bởi một người thôi miên để đưa một người khác vào trạng thái thôi miên. Phân biệt với 'hypnosis', chỉ trạng thái bị thôi miên.
Prepositions
‘Under hypnotism’ chỉ trạng thái hoặc điều kiện. ‘With hypnotism’ chỉ phương tiện hoặc cách thức mà điều gì đó được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clinical clinical hypnotism (thôi miên lâm sàng)
-
therapeutic therapeutic hypnotism (thôi miên trị liệu)
-
mass mass hypnotism (thôi miên tập thể)
-
self- self-hypnotism (tự thôi miên)
-
practice practice hypnotism (thực hành thôi miên)
-
use use hypnotism (sử dụng thôi miên)
-
induce induce hypnotism (gây ra trạng thái thôi miên)
-
undergo undergo hypnotism (trải qua thôi miên)
-
therapy hypnotism therapy (liệu pháp thôi miên)
-
session hypnotism session (buổi thôi miên)
-
technique hypnotism technique (kỹ thuật thôi miên)
Idioms
-
under hypnotism
bị thôi miên, trong trạng thái thôi miên
"She felt as if she were under hypnotism, unable to move or speak."
(Cô ấy cảm thấy như thể bị thôi miên, không thể cử động hay nói được.)
-
to use hypnotism (to do something)
sử dụng thôi miên (để làm gì)
"Some therapists use hypnotism to help patients overcome phobias."
(Một số nhà trị liệu sử dụng thôi miên để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi ám ảnh.)
-
the power of hypnotism
sức mạnh của thôi miên
"Many are fascinated by the power of hypnotism and its potential."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi sức mạnh của thôi miên và tiềm năng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypnotism
danh từThực hành gây ra trạng thái thôi miên.
"He believed that hypnotism could cure his anxiety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotism".
