(Top Banner Ad)
hypnotized
B2
tính từ B2 Tâm lý học

hypnotized

UK: /ˈhɪpnəˌtaɪzd/ • US: /ˈhɪpnəˌtaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thôi miên ở trạng thái thôi miên bị mê hoặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a trance-like state induced by hypnosis.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái như thôi miên, được tạo ra bởi thuật thôi miên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience was hypnotized by the magician's performance."

    "Khán giả đã bị thôi miên bởi màn trình diễn của ảo thuật gia."

  • "She was hypnotized by the flickering flames of the campfire."

    "Cô ấy bị thôi miên bởi ngọn lửa bập bùng của đống lửa trại."

  • "The snake hypnotized its prey before attacking."

    "Con rắn thôi miên con mồi trước khi tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypnosis Trạng thái thôi miên, thuật thôi miên
Verb hypnotize Thôi miên, làm mê hoặc
Adjective hypnotic Thuộc về thôi miên, có tính thôi miên, gây ngủ
Adverb hypnotically Một cách thôi miên, một cách mê hoặc
Noun hypnotist Người làm thôi miên, nhà thôi miên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypnos
English
hypnosis
English
hypnotize
English
hypnotized

Sự ra đời của thuật thôi miên

Từ 'hypnotized' bắt nguồn từ 'hypnosis', được nhà phẫu thuật người Scotland James Braid đặt ra vào những năm 1840. Ông đã ghép từ 'hypnos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'giấc ngủ', với hậu tố '-osis' để mô tả trạng thái mà ông quan sát thấy ở bệnh nhân của mình. Ban đầu, ông tin rằng đây là một dạng ngủ đặc biệt, mặc dù sau này ông nhận ra nó phức tạp hơn. Do đó, 'hypnotized' có nghĩa đen là 'được đưa vào trạng thái giống như ngủ'.

Usage Note

Tính từ 'hypnotized' mô tả trạng thái của một người hoặc động vật khi họ bị ảnh hưởng bởi thuật thôi miên. Trạng thái này thường liên quan đến sự tập trung cao độ, tăng khả năng gợi ý và giảm nhận thức về môi trường xung quanh.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra trạng thái thôi miên (ví dụ: hypnotized by a magician). Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra phương tiện hoặc công cụ được sử dụng (ví dụ: hypnotized with a swinging pendulum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypnotized
  • completely completely hypnotized
    (hoàn toàn bị thôi miên/mê hoặc)
  • totally totally hypnotized
    (hoàn toàn bị thôi miên/mê hoặc)
  • deeply deeply hypnotized
    (bị thôi miên sâu sắc)
  • seemingly seemingly hypnotized
    (dường như bị thôi miên)
Verb + (be) hypnotized
  • be be hypnotized by
    (bị cái gì/ai đó thôi miên/mê hoặc)
  • get get hypnotized by
    (bị cái gì/ai đó thôi miên/mê hoặc)
  • become become hypnotized
    (trở nên bị thôi miên/mê hoặc)
(as if) hypnotized
  • as if as if hypnotized
    (như thể bị thôi miên)
  • look look hypnotized
    (trông như bị thôi miên)

Idioms

  • to be hypnotized by something/someone

    Bị ai đó/cái gì đó mê hoặc hoàn toàn, không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về điều gì khác.

    "The children were hypnotized by the magic show."

    (Những đứa trẻ bị buổi biểu diễn ảo thuật mê hoặc hoàn toàn.)

  • to have one's eyes hypnotized by something

    Mắt bị hút vào cái gì đó, nhìn chằm chằm không rời, thường là do quá hấp dẫn hoặc gây chú ý.

    "He sat there, his eyes hypnotized by the flickering TV screen."

    (Anh ta ngồi đó, mắt dán chặt vào màn hình TV nhấp nháy như bị thôi miên.)

  • to walk as if hypnotized

    Đi lại như người mất hồn, như bị điều khiển, không có ý thức rõ ràng.

    "She walked out of the room as if hypnotized after hearing the news."

    (Cô ấy bước ra khỏi phòng như thể bị thôi miên sau khi nghe tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypnotized

tính từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái như thôi miên, được tạo ra bởi thuật thôi miên.

"The audience was hypnotized by the magician's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was hypnotized by the magician's performance.
Khán giả đã bị thôi miên bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.
Phủ định
The suspect was not hypnotized into confessing to the crime.
Nghi phạm không bị thôi miên để thú nhận tội.
Nghi vấn
Were they hypnotized by the flashing lights?
Họ có bị thôi miên bởi ánh đèn nhấp nháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotized".

Thôi miên trong giải trí và trị liệu

Thôi miên thường được mô tả trong các bộ phim và chương trình sân khấu như một cách để điều khiển người khác làm những điều hài hước. Tuy nhiên, trong thực tế, thôi miên trị liệu (hypnotherapy) là một phương pháp y tế được công nhận, được sử dụng để giúp mọi người đối phó với nỗi sợ hãi, giảm đau hoặc bỏ thói quen xấu, không phải để kiểm soát tâm trí.

Hiểu lầm về mất kiểm soát

Một hiểu lầm phổ biến là người bị thôi miên sẽ hoàn toàn mất kiểm soát hành vi của mình. Trên thực tế, người được thôi miên vẫn ý thức được môi trường xung quanh và có thể từ chối các gợi ý nếu không muốn. Trạng thái thôi miên giống như một sự tập trung cao độ, chứ không phải mất ý thức.