hypnotized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái như thôi miên, được tạo ra bởi thuật thôi miên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience was hypnotized by the magician's performance."
"Khán giả đã bị thôi miên bởi màn trình diễn của ảo thuật gia."
-
"She was hypnotized by the flickering flames of the campfire."
"Cô ấy bị thôi miên bởi ngọn lửa bập bùng của đống lửa trại."
-
"The snake hypnotized its prey before attacking."
"Con rắn thôi miên con mồi trước khi tấn công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hypnotized' mô tả trạng thái của một người hoặc động vật khi họ bị ảnh hưởng bởi thuật thôi miên. Trạng thái này thường liên quan đến sự tập trung cao độ, tăng khả năng gợi ý và giảm nhận thức về môi trường xung quanh.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra trạng thái thôi miên (ví dụ: hypnotized by a magician). Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra phương tiện hoặc công cụ được sử dụng (ví dụ: hypnotized with a swinging pendulum).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely hypnotized (hoàn toàn bị thôi miên/mê hoặc)
-
totally totally hypnotized (hoàn toàn bị thôi miên/mê hoặc)
-
deeply deeply hypnotized (bị thôi miên sâu sắc)
-
seemingly seemingly hypnotized (dường như bị thôi miên)
-
be be hypnotized by (bị cái gì/ai đó thôi miên/mê hoặc)
-
get get hypnotized by (bị cái gì/ai đó thôi miên/mê hoặc)
-
become become hypnotized (trở nên bị thôi miên/mê hoặc)
-
as if as if hypnotized (như thể bị thôi miên)
-
look look hypnotized (trông như bị thôi miên)
Idioms
-
to be hypnotized by something/someone
Bị ai đó/cái gì đó mê hoặc hoàn toàn, không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về điều gì khác.
"The children were hypnotized by the magic show."
(Những đứa trẻ bị buổi biểu diễn ảo thuật mê hoặc hoàn toàn.)
-
to have one's eyes hypnotized by something
Mắt bị hút vào cái gì đó, nhìn chằm chằm không rời, thường là do quá hấp dẫn hoặc gây chú ý.
"He sat there, his eyes hypnotized by the flickering TV screen."
(Anh ta ngồi đó, mắt dán chặt vào màn hình TV nhấp nháy như bị thôi miên.)
-
to walk as if hypnotized
Đi lại như người mất hồn, như bị điều khiển, không có ý thức rõ ràng.
"She walked out of the room as if hypnotized after hearing the news."
(Cô ấy bước ra khỏi phòng như thể bị thôi miên sau khi nghe tin tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypnotized
tính từỞ trong trạng thái như thôi miên, được tạo ra bởi thuật thôi miên.
"The audience was hypnotized by the magician's performance."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was hypnotized by the magician's performance. |
Khán giả đã bị thôi miên bởi màn trình diễn của ảo thuật gia. |
| Phủ định | The suspect was not hypnotized into confessing to the crime. |
Nghi phạm không bị thôi miên để thú nhận tội. |
| Nghi vấn | Were they hypnotized by the flashing lights? |
Họ có bị thôi miên bởi ánh đèn nhấp nháy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypnotized".
