(Top Banner Ad)
hypopolarization
C2
Danh từ C2 Sinh học, Y học

hypopolarization

UK: /ˌhaɪpəʊˌpəʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌhaɪpoʊˌpoʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm phân cực trạng thái giảm phân cực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a cell's membrane potential is less polarized than its normal resting potential, but not depolarized (i.e., it's closer to the threshold for firing an action potential but not yet firing).

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó điện thế màng của tế bào ít phân cực hơn so với điện thế nghỉ bình thường của nó, nhưng không bị khử cực (tức là, nó gần với ngưỡng để phát xung điện hoạt động hơn nhưng chưa phát xung).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypopolarization of the neuronal membrane can increase the likelihood of action potential firing."

    "Sự giảm phân cực của màng tế bào thần kinh có thể làm tăng khả năng phát xung điện hoạt động."

  • "Hypopolarization can be induced experimentally by applying a small depolarizing current."

    "Sự giảm phân cực có thể được gây ra bằng thực nghiệm bằng cách áp dụng một dòng điện khử cực nhỏ."

  • "Certain neurological disorders can cause hypopolarization of neurons."

    "Một số rối loạn thần kinh nhất định có thể gây ra sự giảm phân cực của các tế bào thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polarization Sự phân cực (trạng thái có hai cực đối lập)
Verb polarize Phân cực (làm cho có hai cực đối lập)
Adjective polar Thuộc về cực (có liên quan đến hai cực)

Synonyms

increased excitability (tăng tính kích thích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypo- (ὑπο-)
Greek
polarize (πολικός)
English
hypopolarization

Nguồn gốc của 'hypopolarization'

Từ 'hypopolarization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp tiền tố 'hypo-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thiếu') với động từ 'polarize' (có nghĩa là 'phân cực'). Trong lĩnh vực sinh học và y học, nó mô tả trạng thái giảm sự phân cực của một tế bào, thường liên quan đến sự thay đổi điện tích màng tế bào. Sự hiểu biết về quá trình này rất quan trọng trong việc nghiên cứu chức năng thần kinh và tim mạch.

Usage Note

Hypopolarization là trạng thái màng tế bào dễ bị kích thích hơn bình thường. Nó khác với depolarization (khử cực) vì nó không đạt đến ngưỡng điện thế để tạo ra điện thế hoạt động. Nó thường liên quan đến sự thay đổi dòng ion qua màng tế bào, có thể do các yếu tố khác nhau như sự thay đổi nồng độ ion hoặc hoạt động của kênh ion.

Prepositions

in of

in: Chỉ vị trí, trạng thái (e.g., hypopolarization in neurons). of: Biểu thị sự liên quan, thành phần (e.g., hypopolarization of the cell membrane).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypopolarization
  • slight slight hypopolarization
    (sự giảm phân cực nhẹ)
  • significant significant hypopolarization
    (sự giảm phân cực đáng kể)
Verb + hypopolarization
  • cause cause hypopolarization
    (gây ra sự giảm phân cực)
  • induce induce hypopolarization
    (gây ra sự giảm phân cực)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypopolarization

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó điện thế màng của tế bào ít phân cực hơn so với điện thế nghỉ bình thường của nó, nhưng không bị khử cực (tức là, nó gần với ngưỡng để phát xung điện hoạt động hơn nhưng chưa phát xung).

"Hypopolarization of the neuronal membrane can increase the likelihood of action potential firing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypopolarization".