i don't believe it!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disbelief or surprise.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không tin hoặc ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he won the lottery? I don't believe it!"
"Anh ta nói anh ta trúng xổ số à? Tôi không tin đâu!"
-
"I heard he quit his job. I don't believe it!"
"Tôi nghe nói anh ấy bỏ việc. Tôi không tin đâu!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Believe | Tin tưởng, tin vào |
| Noun | Belief | Niềm tin, sự tin tưởng |
| Adjective | Believable | Có thể tin được |
| Adverb | Unbelievably | Một cách khó tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nói cảm thấy khó tin vào điều gì đó vừa nghe hoặc chứng kiến. Mức độ ngạc nhiên hoặc không tin có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Nó có thể thể hiện sự hoài nghi nhẹ nhàng, sự ngạc nhiên lớn, hoặc thậm chí là sự tức giận và phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seriously Seriously, I don't believe it! (Nghiêm túc mà nói, tôi không thể tin được!)
-
Guess what? Guess what? I won the lottery! I don't believe it! (Đoán xem chuyện gì không? Tôi trúng số rồi! Tôi không thể tin được!)
Idioms
-
Seeing is believing
Tai nghe không bằng mắt thấy
"I had heard stories about his talent, but seeing is believing."
(Tôi đã nghe những câu chuyện về tài năng của anh ấy, nhưng tai nghe không bằng mắt thấy.)
-
Believe it or not
Tin hay không tùy bạn
"Believe it or not, I finished the marathon in under four hours."
(Tin hay không tùy bạn, tôi đã hoàn thành cuộc chạy marathon dưới bốn tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i don't believe it!
Câu cảm thánMột cách diễn đạt sự không tin hoặc ngạc nhiên.
"He said he won the lottery? I don't believe it!"
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I believe his story. |
Tôi tin câu chuyện của anh ấy. |
| Phủ định | Never have I believed such a ridiculous claim. |
Chưa bao giờ tôi tin một tuyên bố lố bịch như vậy. |
| Nghi vấn | Should you believe everything you read online? |
Bạn có nên tin mọi thứ bạn đọc trên mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't believe it!".
