(Top Banner Ad)
i don't believe it!
A2
Câu cảm thán A2 Giao tiếp hàng ngày

i don't believe it!

UK: /aɪ dəʊnt bɪˈliːv ɪt/ • US: /aɪ doʊnt bɪˈliːv ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không tin! Không thể tin được! Vô lý! Điêu! Xạo! Làm gì có chuyện đó!
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disbelief or surprise.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự không tin hoặc ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he won the lottery? I don't believe it!"

    "Anh ta nói anh ta trúng xổ số à? Tôi không tin đâu!"

  • "I heard he quit his job. I don't believe it!"

    "Tôi nghe nói anh ấy bỏ việc. Tôi không tin đâu!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Believe Tin tưởng, tin vào
Noun Belief Niềm tin, sự tin tưởng
Adjective Believable Có thể tin được
Adverb Unbelievably Một cách khó tin

Synonyms

I can't believe it! (Tôi không thể tin được!)No way! (Không thể nào!)You're kidding! (Bạn đang đùa à!)

Antonyms

I believe it. (Tôi tin điều đó.)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
believe
English
do
English
it

Nguồn gốc của 'Believe'

Từ 'believe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belēfan', có nghĩa là 'tin tưởng, có lòng tin'. Cụm từ 'I don't believe it!' thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi về một điều gì đó. Nó cho thấy người nói khó chấp nhận hoặc tin vào sự thật vừa được tiết lộ. Thường được dùng khi nghe một tin sốc, bất ngờ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người nói cảm thấy khó tin vào điều gì đó vừa nghe hoặc chứng kiến. Mức độ ngạc nhiên hoặc không tin có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Nó có thể thể hiện sự hoài nghi nhẹ nhàng, sự ngạc nhiên lớn, hoặc thậm chí là sự tức giận và phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I don't believe it!
  • Seriously Seriously, I don't believe it!
    (Nghiêm túc mà nói, tôi không thể tin được!)
Phrases that Lead to 'I don't believe it!'
  • Guess what? Guess what? I won the lottery! I don't believe it!
    (Đoán xem chuyện gì không? Tôi trúng số rồi! Tôi không thể tin được!)

Idioms

  • Seeing is believing

    Tai nghe không bằng mắt thấy

    "I had heard stories about his talent, but seeing is believing."

    (Tôi đã nghe những câu chuyện về tài năng của anh ấy, nhưng tai nghe không bằng mắt thấy.)

  • Believe it or not

    Tin hay không tùy bạn

    "Believe it or not, I finished the marathon in under four hours."

    (Tin hay không tùy bạn, tôi đã hoàn thành cuộc chạy marathon dưới bốn tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i don't believe it!

Câu cảm thán
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự không tin hoặc ngạc nhiên.

"He said he won the lottery? I don't believe it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I believe his story.
Tôi tin câu chuyện của anh ấy.
Phủ định
Never have I believed such a ridiculous claim.
Chưa bao giờ tôi tin một tuyên bố lố bịch như vậy.
Nghi vấn
Should you believe everything you read online?
Bạn có nên tin mọi thứ bạn đọc trên mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't believe it!".

Sự hoài nghi và văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự hoài nghi ('I don't believe it!') thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích, đặc biệt là khi đối diện với những tuyên bố phi thường. Nó phản ánh một tinh thần phản biện và đòi hỏi bằng chứng.