you're kidding!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disbelief or surprise.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không tin hoặc ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You won the lottery? You're kidding!"
"Bạn trúng xổ số á? Bạn đùa à!"
-
"A: I just got a promotion. B: You're kidding! That's fantastic!"
"A: Tớ vừa được thăng chức. B: Bạn đùa à! Tuyệt vời!"
-
"He said he saw a UFO. I thought, 'You're kidding!'"
"Anh ấy nói anh ấy thấy UFO. Tôi nghĩ, 'Anh đang đùa à!'"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Thể hiện sự hoài nghi nhẹ nhàng hoặc sự ngạc nhiên thú vị hơn là sự tức giận hoặc xúc phạm. Mức độ trang trọng thấp hơn so với 'Are you serious?' hoặc 'Is that true?'. Có thể được dùng như một câu hỏi tu từ, không cần câu trả lời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh my god, you're kidding! (Ôi Chúa ơi, bạn đùa à!)
-
Seriously, you're kidding! (Nghiêm túc đấy à, bạn đùa tôi sao!)
-
You must be kidding! (Bạn chắc đang đùa rồi!)
-
Tell me you're kidding! (Nói với tôi là bạn đang đùa đi!)
Idioms
-
No kidding!
Thật sao! (biểu lộ ngạc nhiên); Chính xác!/Đúng rồi! (biểu lộ đồng tình)
"A: 'It's really hot today.' B: 'No kidding! I'm sweating already.'"
(A: 'Hôm nay trời nóng quá.' B: 'Thật chứ! Tôi đã đổ mồ hôi rồi đây.')
-
Are you kidding me?
Bạn đùa tôi đấy à? (thể hiện sự không tin, khó chịu hoặc ngạc nhiên lớn)
"You want me to work on Saturday too? Are you kidding me?"
(Bạn muốn tôi làm việc cả thứ Bảy nữa sao? Bạn đùa tôi đấy à?)
-
You're kidding yourself.
Bạn đang tự lừa dối mình đấy.
"If you think you can pass the exam without studying, you're kidding yourself."
(Nếu bạn nghĩ mình có thể qua bài kiểm tra mà không học bài, bạn đang tự lừa dối mình đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you're kidding!
Thành ngữMột cách diễn đạt sự không tin hoặc ngạc nhiên.
"You won the lottery? You're kidding!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're kidding!".
