(Top Banner Ad)
I agree
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

I agree

UK: /əˈɡriː/ • US: /əˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

tôi đồng ý tôi tán thành tôi nhất trí
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the same opinion about something; to say that you have the same opinion.

Vietnamese Meaning

Đồng ý, tán thành, nhất trí về điều gì đó; bày tỏ sự đồng tình với một ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I agree with your assessment of the situation."

    "Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình này."

  • "I agree that we need to take action immediately."

    "Tôi đồng ý rằng chúng ta cần hành động ngay lập tức."

  • "Do you agree with my plan?"

    "Bạn có đồng ý với kế hoạch của tôi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, dễ chấp nhận, có thể đồng ý được
Adverb agreeably một cách dễ chịu, hòa nhã; theo cách có thể chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eg-
Proto-Germanic
*ik
Old English
ic
Middle English
I
Latin
gratum
Old French
agreer
Middle English
agreen
Modern English
agree

Nguồn gốc của 'I'

Đại từ nhân xưng 'I' (tôi) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*eg-' và trải qua các giai đoạn Proto-Germanic ('*ik') rồi đến Old English ('ic') trước khi trở thành 'I' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất để thể hiện bản thân.

Câu chuyện của 'agree'

Động từ 'agree' (đồng ý) xuất phát từ tiếng Latin 'gratum' (có nghĩa là 'làm hài lòng, dễ chịu'). Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'agreer', có nghĩa là 'làm vừa lòng' hoặc 'đáp ứng ý muốn'. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và phát triển thành 'agree' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa 'đồng tình' hoặc 'chấp thuận'.

Usage Note

Cụm từ 'I agree' là một cách diễn đạt trực tiếp và thông dụng để thể hiện sự đồng tình. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thảo luận, hoặc khi bạn muốn xác nhận một điều gì đó là đúng. Mức độ trang trọng của 'I agree' là trung bình, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau. So với các cách diễn đạt khác như 'I concur' (trang trọng hơn) hay 'I see your point' (thể hiện sự hiểu và đồng ý một phần), 'I agree' đơn giản và dễ sử dụng hơn. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận hoàn toàn.

Prepositions

with on to

Khi 'agree' đi với 'with', nó thường ám chỉ sự đồng ý với một người hoặc một quan điểm cụ thể mà người đó đưa ra (I agree with you). Khi đi với 'on', nó thường liên quan đến sự đồng ý về một vấn đề hoặc quyết định nào đó (We agree on the terms of the contract). Khi đi với 'to', thường dùng để đồng ý với một đề nghị, kế hoạch, hoặc yêu cầu (I agree to your proposal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I agree
  • completely I completely agree
    (Tôi hoàn toàn đồng ý)
  • absolutely I absolutely agree
    (Tôi tuyệt đối đồng ý)
  • strongly I strongly agree
    (Tôi hết sức đồng ý)
  • fully I fully agree
    (Tôi hoàn toàn đồng ý (về mọi mặt))
  • partially I partially agree
    (Tôi đồng ý một phần)
Expressions with I agree
  • I agree with you I agree with you
    (Tôi đồng ý với bạn)
  • I agree that I agree that we should proceed.
    (Tôi đồng ý rằng chúng ta nên tiếp tục.)
  • I agree to the terms I agree to the terms and conditions.
    (Tôi đồng ý với các điều khoản và điều kiện.)

Idioms

  • I couldn't agree more

    Tôi hoàn toàn đồng ý (đồng ý tuyệt đối, không thể đồng ý hơn được nữa)

    "Your analysis of the situation is spot on. I couldn't agree more!"

    (Phân tích của bạn về tình hình rất chính xác. Tôi hoàn toàn đồng ý!)

  • I agree to disagree

    Chúng ta đồng ý là sẽ không đồng ý (chấp nhận rằng hai bên có quan điểm khác nhau và không tranh cãi thêm nữa)

    "We clearly have different opinions on this matter, so I guess we'll just have to agree to disagree."

    (Rõ ràng chúng ta có những quan điểm khác nhau về vấn đề này, vậy nên tôi nghĩ chúng ta sẽ chấp nhận là không đồng ý nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I agree

Động từ
Lật mặt

Đồng ý, tán thành, nhất trí về điều gì đó; bày tỏ sự đồng tình với một ý kiến.

"I agree with your assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team, which unanimously agrees on the strategy, is ready to implement it.
Đội, mà nhất trí thông qua chiến lược, đã sẵn sàng thực hiện nó.
Phủ định
The proposal, which few members agree with, will likely be rejected.
Đề xuất, mà ít thành viên đồng ý, có khả năng bị từ chối.
Nghi vấn
Is there anyone who doesn't agree with the findings, which suggest a need for change?
Có ai không đồng ý với những phát hiện, mà cho thấy sự cần thiết phải thay đổi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to agree with you on this matter.
Tôi sẽ đồng ý với bạn về vấn đề này.
Phủ định
She is not going to agree with their proposal.
Cô ấy sẽ không đồng ý với đề xuất của họ.
Nghi vấn
Are they going to agree to the terms of the contract?
Họ có định đồng ý với các điều khoản của hợp đồng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had agreed with her before I knew the full story.
Tôi đã đồng ý với cô ấy trước khi tôi biết toàn bộ câu chuyện.
Phủ định
She hadn't agreed to the terms of the contract before signing it.
Cô ấy đã không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng trước khi ký nó.
Nghi vấn
Had they agreed on a price before the auction started?
Họ đã đồng ý về một mức giá trước khi cuộc đấu giá bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I agree".

Biểu hiện sự đồng thuận trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I agree' là một cách trực tiếp và rõ ràng để thể hiện sự đồng tình, xây dựng mối quan hệ và sự hiểu biết lẫn nhau. Nó thể hiện rằng bạn đang lắng nghe tích cực và tôn trọng quan điểm của người khác, ngay cả khi bạn có thể diễn đạt nó theo cách khác.

Sự linh hoạt trong mức độ đồng ý

Người nói tiếng Anh thường sử dụng các trạng từ hoặc cụm từ bổ trợ như 'completely agree' (hoàn toàn đồng ý), 'partially agree' (đồng ý một phần) hoặc 'I agree with you up to a point' (tôi đồng ý với bạn đến một mức độ nào đó) để thể hiện mức độ đồng ý khác nhau. Điều này cho phép sự giao tiếp tinh tế và thể hiện các sắc thái quan điểm cá nhân một cách rõ ràng.