(Top Banner Ad)
i don't agree with it
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i don't agree with it

UK: /əˈɡriː/ • US: /əˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không đồng ý với điều đó Tôi không tán thành Tôi không nhất trí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the same opinion about something; to accept something.

Vietnamese Meaning

Có cùng ý kiến về điều gì đó; chấp nhận điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't agree with their decision to close the factory."

    "Tôi không đồng ý với quyết định đóng cửa nhà máy của họ."

  • "I don't agree with what you said."

    "Tôi không đồng ý với những gì bạn đã nói."

  • "She doesn't agree with the new regulations."

    "Cô ấy không đồng ý với các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, hiệp định, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được, sẵn lòng đồng ý
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, tranh cãi
Adjective disagreeable khó chịu, không vừa ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ic
Old English
dōn
Old French
agreer
Old English
wið
Old Norse
hit

Mở Lời Bất Đồng

Cụm từ 'I don't agree with it' là một cách nói trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh để bày tỏ sự không đồng ý. Nó không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của các từ vựng cơ bản (đại từ, trợ động từ, động từ, giới từ) để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Sự trực tiếp này phản ánh một đặc điểm trong giao tiếp tiếng Anh, nơi việc trình bày quan điểm rõ ràng thường được khuyến khích.

Usage Note

Cụm từ "agree with" thể hiện sự đồng tình với một ý kiến, quan điểm, hoặc đề xuất. Nó khác với "agree to" (đồng ý làm gì) và "agree on" (thỏa thuận về cái gì). Trong trường hợp này, "it" là một đại từ thay thế cho một ý kiến, quan điểm hoặc đề xuất cụ thể đã được đề cập trước đó.

Prepositions

with

"Agree with" được sử dụng khi bạn đồng ý với một người hoặc một ý kiến. Ví dụ: I agree with you. Hoặc, I agree with this policy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'I don't agree with it'
  • frankly Frankly, I don't agree with it.
    (Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý với điều đó.)
  • strongly I strongly don't agree with it.
    (Tôi hoàn toàn không đồng ý với điều đó.)
  • completely I completely don't agree with it.
    (Tôi hoàn toàn không đồng ý với điều đó.)
  • just I just don't agree with it.
    (Tôi đơn giản là không đồng ý với điều đó.)
Introductory Phrase + 'I don't agree with it'
  • I'm afraid I'm afraid I don't agree with it.
    (Tôi e rằng tôi không đồng ý với điều đó.)
  • I must say I must say I don't agree with it.
    (Tôi phải nói rằng tôi không đồng ý với điều đó.)

Idioms

  • agree to disagree

    đồng ý giữ nguyên quan điểm khác biệt (mà không tranh cãi thêm)

    "We talked for hours, but in the end, we had to agree to disagree."

    (Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ, nhưng cuối cùng, chúng tôi đành phải đồng ý giữ nguyên quan điểm khác biệt.)

  • not see eye to eye (on something)

    không đồng quan điểm, bất đồng ý kiến (về điều gì đó)

    "My brother and I don't see eye to eye on politics."

    (Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị.)

  • to beg to differ

    xin mạn phép có ý kiến khác (cách nói lịch sự để bất đồng)

    "You say it's easy, but I beg to differ."

    (Bạn nói nó dễ, nhưng tôi xin mạn phép có ý kiến khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i don't agree with it

Động từ
Lật mặt

Có cùng ý kiến về điều gì đó; chấp nhận điều gì đó.

"I don't agree with their decision to close the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't agree with it".

Sự Trực Tiếp Trong Giao Tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc học thuật, việc thể hiện sự bất đồng ý kiến một cách trực tiếp nhưng lịch sự như 'I don't agree with it' được coi trọng. Điều này khác với một số nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, nơi việc bày tỏ sự bất đồng có thể được thực hiện một cách gián tiếp hơn để duy trì sự hòa thuận.

Bất Đồng Có Tôn Trọng

Mặc dù 'I don't agree with it' là một cách nói trực tiếp, điều quan trọng là cách bạn nói và bối cảnh sử dụng. Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự bất đồng một cách tôn trọng, kèm theo lý do rõ ràng, là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó thể hiện khả năng tư duy phản biện và tham gia vào một cuộc thảo luận mang tính xây dựng.