i don't agree with it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có cùng ý kiến về điều gì đó; chấp nhận điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't agree with their decision to close the factory."
"Tôi không đồng ý với quyết định đóng cửa nhà máy của họ."
-
"I don't agree with what you said."
"Tôi không đồng ý với những gì bạn đã nói."
-
"She doesn't agree with the new regulations."
"Cô ấy không đồng ý với các quy định mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | sự đồng ý, hiệp định, hợp đồng |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, có thể chấp nhận được, sẵn lòng đồng ý |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, tranh cãi |
| Adjective | disagreeable | khó chịu, không vừa ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "agree with" thể hiện sự đồng tình với một ý kiến, quan điểm, hoặc đề xuất. Nó khác với "agree to" (đồng ý làm gì) và "agree on" (thỏa thuận về cái gì). Trong trường hợp này, "it" là một đại từ thay thế cho một ý kiến, quan điểm hoặc đề xuất cụ thể đã được đề cập trước đó.
Prepositions
"Agree with" được sử dụng khi bạn đồng ý với một người hoặc một ý kiến. Ví dụ: I agree with you. Hoặc, I agree with this policy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly Frankly, I don't agree with it. (Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý với điều đó.)
-
strongly I strongly don't agree with it. (Tôi hoàn toàn không đồng ý với điều đó.)
-
completely I completely don't agree with it. (Tôi hoàn toàn không đồng ý với điều đó.)
-
just I just don't agree with it. (Tôi đơn giản là không đồng ý với điều đó.)
-
I'm afraid I'm afraid I don't agree with it. (Tôi e rằng tôi không đồng ý với điều đó.)
-
I must say I must say I don't agree with it. (Tôi phải nói rằng tôi không đồng ý với điều đó.)
Idioms
-
agree to disagree
đồng ý giữ nguyên quan điểm khác biệt (mà không tranh cãi thêm)
"We talked for hours, but in the end, we had to agree to disagree."
(Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ, nhưng cuối cùng, chúng tôi đành phải đồng ý giữ nguyên quan điểm khác biệt.)
-
not see eye to eye (on something)
không đồng quan điểm, bất đồng ý kiến (về điều gì đó)
"My brother and I don't see eye to eye on politics."
(Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị.)
-
to beg to differ
xin mạn phép có ý kiến khác (cách nói lịch sự để bất đồng)
"You say it's easy, but I beg to differ."
(Bạn nói nó dễ, nhưng tôi xin mạn phép có ý kiến khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i don't agree with it
Động từCó cùng ý kiến về điều gì đó; chấp nhận điều gì đó.
"I don't agree with their decision to close the factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i don't agree with it".
