(Top Banner Ad)
i disagree
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i disagree

UK: /ˌdɪs.əˈɡriː/ • US: /ˌdɪs.əˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không đồng ý Tôi không tán thành Tôi có ý kiến khác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a different opinion or feeling; to not agree.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý; có ý kiến hoặc cảm xúc khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I disagree with your assessment of the situation."

    "Tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình."

  • "I disagree, I think the plan is going to fail."

    "Tôi không đồng ý, tôi nghĩ kế hoạch sẽ thất bại."

  • "I disagree with the premise of your argument."

    "Tôi không đồng ý với tiền đề trong lập luận của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Disagree Không đồng ý, bất đồng
Noun Disagreement Sự bất đồng, sự không đồng ý
Adjective Disagreeable Khó chịu, không vừa ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
I disagree

Nguồn gốc của 'I disagree'

Cụm từ 'I disagree' đơn giản là sự kết hợp của đại từ nhân xưng 'I' (tôi) và động từ 'disagree' (không đồng ý). Động từ 'disagree' xuất phát từ tiền tố 'dis-' (phủ định) kết hợp với 'agree' (đồng ý). Vì vậy, 'I disagree' có nghĩa là 'Tôi không đồng ý' hoặc 'Tôi có ý kiến khác'.

Usage Note

Cụm từ "I disagree" được sử dụng để thể hiện sự bất đồng một cách trực tiếp. Mức độ lịch sự có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt. So với các cách diễn đạt khác như "I don't think so" (Tôi không nghĩ vậy) hoặc "I'm not sure about that" (Tôi không chắc về điều đó), "I disagree" thể hiện sự bất đồng mạnh mẽ hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người đối diện để sử dụng một cách phù hợp. Có thể thêm các cụm từ làm dịu như "I understand your point, but I disagree..." (Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi không đồng ý...) để thể hiện sự tôn trọng.

Prepositions

with on about

"Disagree with someone/something": Không đồng ý với ai/cái gì. Ví dụ: I disagree with his opinion.
"Disagree on/about something": Không đồng ý về vấn đề gì. Ví dụ: We disagree on how to solve the problem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I disagree
  • Strongly Strongly I disagree.
    (Tôi hoàn toàn không đồng ý.)
  • Respectfully Respectfully, I disagree.
    (Tôi xin phép không đồng ý.)
  • Honestly Honestly, I disagree.
    (Thật lòng mà nói, tôi không đồng ý.)
Sentence + I disagree
  • Even so Even so, I disagree.
    (Ngay cả như vậy, tôi vẫn không đồng ý.)
  • Despite that Despite that, I disagree.
    (Mặc dù vậy, tôi không đồng ý.)

Idioms

  • Agree to disagree

    Đồng ý là sẽ không đồng ý (chấp nhận sự khác biệt quan điểm)

    "We've been arguing for hours, so let's just agree to disagree."

    (Chúng ta đã tranh cãi hàng giờ rồi, vậy nên hãy chấp nhận sự khác biệt quan điểm đi.)

  • I beg to differ

    Tôi xin phép không đồng ý (cách nói lịch sự)

    "With all due respect, I beg to differ."

    (Với tất cả sự tôn trọng, tôi xin phép không đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i disagree

Động từ
Lật mặt

Không đồng ý; có ý kiến hoặc cảm xúc khác biệt.

"I disagree with your assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had disagreed with her before I knew the full story.
Tôi đã không đồng ý với cô ấy trước khi tôi biết toàn bộ câu chuyện.
Phủ định
She had not disagreed with the proposal until she saw the potential risks.
Cô ấy đã không phản đối đề xuất cho đến khi cô ấy thấy những rủi ro tiềm ẩn.
Nghi vấn
Had they disagreed about the budget prior to the meeting?
Họ đã bất đồng về ngân sách trước cuộc họp phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to disagree with him on almost everything, but now I see his point of view.
Tôi từng không đồng ý với anh ấy về hầu hết mọi thứ, nhưng bây giờ tôi hiểu quan điểm của anh ấy.
Phủ định
She didn't use to disagree so vehemently; something must have changed her mind.
Cô ấy đã từng không phản đối kịch liệt như vậy; chắc hẳn đã có điều gì đó thay đổi suy nghĩ của cô ấy.
Nghi vấn
Did you use to disagree with your boss that often?
Bạn đã từng không đồng ý với sếp của bạn thường xuyên đến vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i disagree".

Văn hóa tranh luận ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự bất đồng ('I disagree') được coi là một phần quan trọng của tranh luận và thảo luận. Điều này giúp làm sáng tỏ vấn đề và tìm ra giải pháp tốt nhất. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thể hiện sự bất đồng một cách tôn trọng.

Tôn trọng sự khác biệt

Việc nói 'I disagree' không có nghĩa là bạn không tôn trọng người khác. Nó chỉ đơn giản là bạn có một quan điểm khác. Trong một xã hội đa dạng, việc tôn trọng sự khác biệt quan điểm là rất quan trọng.