(Top Banner Ad)
i'm concerned
A2
Tính từ A2 Chung

i'm concerned

UK: /kənˈsɜːnd/ • US: /kənˈsɜːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

tôi lo lắng tôi quan ngại tôi băn khoăn tôi áy náy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worried, troubled, or anxious about something.

Vietnamese Meaning

Lo lắng, băn khoăn, hoặc áy náy về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm concerned about the rising cost of living."

    "Tôi lo lắng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "She's concerned for her son's health."

    "Cô ấy lo lắng cho sức khỏe của con trai mình."

  • "We are concerned with the environmental impact of the project."

    "Chúng tôi quan tâm đến tác động môi trường của dự án."

  • "I am concerned that he hasn't called."

    "Tôi lo rằng anh ấy vẫn chưa gọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Concern Lo lắng, quan tâm (về điều gì)
Noun Concern Sự lo lắng, mối quan tâm
Adjective Concerned Lo lắng, quan tâm
Adverb Concerningly Một cách đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
I am concerned
Shortened English
I'm concerned

Sự hình thành của 'I'm concerned'

Cụm từ 'I'm concerned' bắt nguồn từ việc diễn đạt sự lo lắng hoặc quan tâm về một vấn đề nào đó. Nó thể hiện một cách lịch sự và trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'Tôi lo lắng' (Tôi lo). Sự rút gọn thành 'I'm' làm cho nó trở nên thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Usage Note

Diễn tả cảm giác lo lắng hoặc quan ngại về một tình huống, sự kiện hoặc người nào đó. Thường thể hiện sự quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp cho đối tượng được quan tâm. Khác với 'afraid' (sợ hãi) vì 'concerned' mang tính chủ động và có trách nhiệm hơn.

Prepositions

about for with

about: dùng để diễn tả sự lo lắng về một vấn đề cụ thể. for: dùng để diễn tả sự lo lắng cho sức khỏe hoặc sự an toàn của ai đó. with: dùng để diễn tả sự liên quan đến hoặc tham gia vào một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm concerned
  • Deeply I'm deeply concerned
    (Tôi vô cùng lo lắng.)
  • Gravely I'm gravely concerned
    (Tôi lo ngại sâu sắc.)
  • Seriously I'm seriously concerned
    (Tôi thực sự lo lắng.)
Preposition + I'm concerned
  • About I'm concerned about the environment.
    (Tôi lo lắng về môi trường.)
  • For I'm concerned for your safety.
    (Tôi lo lắng cho sự an toàn của bạn.)

Idioms

  • I'm concerned that...

    Tôi lo ngại rằng...

    "I'm concerned that he hasn't arrived yet."

    (Tôi lo ngại rằng anh ấy vẫn chưa đến.)

  • As far as I'm concerned

    Theo tôi thì...

    "As far as I'm concerned, it's a good idea."

    (Theo tôi thì đó là một ý kiến hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm concerned

Tính từ
Lật mặt

Lo lắng, băn khoăn, hoặc áy náy về điều gì đó.

"I'm concerned about the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm concerned".

Biểu Lộ Cảm Xúc trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự lo lắng một cách trực tiếp nhưng lịch sự như 'I'm concerned' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm, đồng thời tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.