i'm concerned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lo lắng, băn khoăn, hoặc áy náy về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm concerned about the rising cost of living."
"Tôi lo lắng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"She's concerned for her son's health."
"Cô ấy lo lắng cho sức khỏe của con trai mình."
-
"We are concerned with the environmental impact of the project."
"Chúng tôi quan tâm đến tác động môi trường của dự án."
-
"I am concerned that he hasn't called."
"Tôi lo rằng anh ấy vẫn chưa gọi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm giác lo lắng hoặc quan ngại về một tình huống, sự kiện hoặc người nào đó. Thường thể hiện sự quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp cho đối tượng được quan tâm. Khác với 'afraid' (sợ hãi) vì 'concerned' mang tính chủ động và có trách nhiệm hơn.
Prepositions
about: dùng để diễn tả sự lo lắng về một vấn đề cụ thể. for: dùng để diễn tả sự lo lắng cho sức khỏe hoặc sự an toàn của ai đó. with: dùng để diễn tả sự liên quan đến hoặc tham gia vào một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deeply I'm deeply concerned (Tôi vô cùng lo lắng.)
-
Gravely I'm gravely concerned (Tôi lo ngại sâu sắc.)
-
Seriously I'm seriously concerned (Tôi thực sự lo lắng.)
-
About I'm concerned about the environment. (Tôi lo lắng về môi trường.)
-
For I'm concerned for your safety. (Tôi lo lắng cho sự an toàn của bạn.)
Idioms
-
I'm concerned that...
Tôi lo ngại rằng...
"I'm concerned that he hasn't arrived yet."
(Tôi lo ngại rằng anh ấy vẫn chưa đến.)
-
As far as I'm concerned
Theo tôi thì...
"As far as I'm concerned, it's a good idea."
(Theo tôi thì đó là một ý kiến hay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm concerned
Tính từLo lắng, băn khoăn, hoặc áy náy về điều gì đó.
"I'm concerned about the rising cost of living."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm concerned".
